wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test jobs

Total questions: 50

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

assistant

a)

trợ lý

b)

quản lí

c)

hợp lí

d)

kế toán

2.

receptionist

a)

tiếp viên hàng không

b)

kế toán

c)

lễ tân

d)

biên tập viên

3.

phóng viên

a)

journalist

b)

reporter

c)

expert

d)

job

4.
a)

reporter

b)

journalist

c)

photograph

d)

photographer

5.

expert

a)

nghiên cứu sinh

b)

chuyên gia

c)

nhạc sĩ

d)

ca sĩ

6.

scientist

a)

bác học

b)

tiến sĩ

c)

ca sĩ

d)

nhà khoa học

7.

ca sĩ

a)

Miss

b)

singer

c)

song

d)

musician

8.

engineer

a)

người làm việc

b)

kĩ sư

c)

kiến trúc sư

d)

ca sĩ

9.

kiến trúc sư

a)

architect

b)

worker

c)

engineer

d)

teacher

10.
a)

brother

b)

singer

c)

teacher

d)

doctor

11.

teacher

(a)  

12.

ca sĩ

(a)  

13.

nhạc sĩ

a)

worker

b)

musician

c)

singer

d)

doctor

14.

doctor

a)

bác sĩ

b)

nhạc sĩ

c)

học sinh

d)

người yêu cũ

15.

student

a)

Lee Min-ho

b)

bác sĩ

c)

người làm việc

d)

học sinh

16.

interpreter: người phiên dịch

a)

đúng

b)

sai

c)

tôi không biết

17.

freelancer

a)

nhà báo

b)

nhà tôi

c)

nhà văn

d)

người làm nghề tự do

18.

accountant : nước ép cam

a)

đúng

b)

sai

19.

employee

a)

học sinh

b)

giáo viên

c)

nhân viên, người làm

d)

sếp

20.

owner / boss

a)

người chủ

b)

lễ tân

c)

thực tập sinh

d)

nhân viên

21.

người quản lí/ giám đốc/ quản đốc...

a)

singer

b)

teach

c)

employee

d)

manager

22.

writer

a)

giáo viên

b)

nhà văn/tác giả

c)

người đọc

d)

y tá

23.

Choose a correct answer : nurse (n)

a)

y tá

b)

công nhân

c)

y tế

d)

giáo dục

24.

admin

a)

bác sĩ

b)

quản trị viên

c)

nhà báo

d)

y tá

25.

Choose a correct answer : người hầu bàn/ phục vụ

a)

singer

b)

waiter

c)

student

d)

Lee Jong-suk

26.

dentist

a)

nha sĩ

b)

nhạc sĩ

c)

nhà báo

d)

ca sĩ

27.

Choose a correct answer : thợ xây dựng

a)

nurse

b)

doctor

c)

builder

d)

dentist

28.

Choose a correct answer : lính cứu hỏa

a)

pilot

b)

manager

c)

fireman

d)

freelancer

29.

pilot

a)

phi công

b)

người gửi thư

c)

người làm nghề tự do

d)

tài xế

30.

Choose a correct answer : đầu bếp (n)

a)

teacher

b)

audience

c)

customer

d)

chef

31.

khán giả/ độc giả

a)

singer

b)

audience

c)

chef

d)

customer

32.

Choose a correct answer :

a)

customer

b)

police

c)

architect

d)

doctor

33.

customer

a)

người làm việc

b)

người viết

c)

khách hàng

d)

độc giả

34.

worker

a)

đầu bếp

b)

người làm việc/ lao động

c)

bác sĩ

d)

người lái xe

35.

Choose a correct answer : taxi driver (n)

a)

người lái taxi

b)

luật sư

c)

trọng tài

d)

no one

36.

judge

a)

người chơi

b)

quan tòa/trọng tài

c)

lễ tân

d)

kế toán

37.

player

a)

kế toán

b)

phi công

c)

người chơi

d)

trộm cắp

38.

postman

a)

Hoa hậu

b)

cảnh sát

c)

người đưa thư

d)

thợ làm tóc

39.

thợ làm tóc

a)

lawyer

b)

hairdresser

c)

builder

d)

teacher

40.

lawyer

a)

hamburger

b)

báo chí

c)

phi công

d)

luật sư

41.

photographer

a)

nhiếp ảnh gia

b)

đàn tì bà

c)

làm đến đây là đỉnh lắm rồi đấy

d)

bức ảnh

42.

secretary

a)

người bồi bàn

b)

thư kí

c)

giám đốc

d)

biên tập viên

43.

electrician

a)

phù thủy

b)

thủy thủ

c)

nha sĩ

d)

thợ điện

44.

Choose a correct answer : thầy phù thủy

a)

businessman

b)

sailor

c)

magician

d)

tailor

45.

tailor

a)

người làm vườn

b)

thợ may

c)

thủy thủ

d)

y tá

46.

gardener

a)

pizza

b)

y khoa

c)

người làm vườn

d)

họa sĩ

47.

họa sĩ

a)

tailor

b)

artist

c)

singer

d)

musician

48.

typist

a)

con gà

b)

người đánh máy

c)

thợ may

d)

người viết

49.

vũ công

a)

dancer

b)

tiktok

c)

Miss

d)

actor

50.

actor

a)

người thổi sáo

b)

hoa hậu

c)

diễn viên

d)

nhạc sĩ