wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Địa

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nào sau đây thể hiện rõ nhất LB Nga là một đất nước rộng lớn?

a)

Nằm ở cả châu Á và châu Âu

b)

Đất nước trải dài trên 11 múi giờ

c)

Giáp nhiều biển và nhiều nước châu Âu

d)

Có nhiều kiểu khí hậu khác

2.

LB Nga giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương

b)

Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương

c)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương

d)

Thái Bình Dương và Ấn Độ

3.

Đặc điểm nào sau đây đúng với phần phía Tây của LB Nga?

a)

Đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng

b)

Phần lớn là núi và cao nguyên

c)

Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn

d)

Có trữ năng thủy điện

4.

Hai trung tâm dịch vụ lớn nhất của Nga là

a)

Mát-xcơ-va và Vôn-ga-grat

b)

Xanh Pê-tec-bua và Vôn-ga-grat

c)

Vôn-ga-grat và Nô-vo-xi-biec

d)

Mát-xco-va và Xanh Pê-tec-bua

5.

Liên Bang Nga có chung biên giới với bao nhiêu quốc gia?

a)

11

b)

12

c)

13

d)

14

6.

Lãnh thổ LB Nga chủ yếu nằm trong vành đai khí hậu nào sau đây?

a)

Cận cực

b)

Ôn đới

c)

Cận nhiệt

d)

Ôn đới lục địa

7.

Loại rừng chiếm diện tích chủ yếu ở LB Nga là

a)

rừng taiga

b)

rừng lá cứng

c)

rừng lá rộng

d)

thường xanh

8.

Ranh giới tự nhiên giữa hai châu lục Á-Âu trên lãnh thổ LB Nga là

a)

sông Vonga

b)

sông Ô bi

c)

núi Capcat

d)

dãy Uran

9.

Địa hình LB Nga có đặc điểm

a)

cao ở phía bắc, thấp dần về phía nam

b)

cao ở phía nam, thấp dần về phía bắc

c)

cao ở phía đông, thấp dần về phía tây

d)

cao ở phía tây, thấp dần về phía đông

10.

Ranh giới tự nhiên phân chia lãnh thổ nước Nga thành hai phần Đông và Tây là

a)

dãy núi Uran

b)

sông Ê-nit-xay

c)

sông Ôbi

d)

sông Lê-

11.

Các đảo Nhật Bản lần lượt từ nam lên bắc là

a)

Hôn- su, Kiu-xiu, Xi-cô-cư, Hô-cai-đô

b)

Xi-cô-cư, hôn-su, kiu-xiu, Hô-cai-đô

c)

Kiu-Xiu, Xi-cô-cư, Hôn-su, Hô-cai-đô

d)

Hô-cai-đô, Hôn-su, Xi-cô-cư, Hô-cai-đô

12.

Sông ngòi Nhật Bản có đặc điểm nào sau đây?

a)

Mạng lưới sông ngòi dày đặc, phân bố đều trên cả nước

b)

Chủ yếu là các sông nhỏ, ngắn, dốc, có giá trị thủy điện

c)

Có nhiều sông lớn bồi tụ những đồng bằng phù sa màu mỡ

d)

Các sông có giá trị tưới tiêu nhưng không có giá trị thủy điện

13.

Dân số Nhật Bản không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dân cư tập trung ở các thành phố ven biển

b)

Tỉ  lệ người già ngày càng cao

c)

Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên thấp

d)

Quy mô dân số ngày càng tăng nhanh

14.

Ý nào dưới đây không đúng với địa hình Nhật Bản?

a)

Cao ở giữa, thấp về hai phía

b)

Cao ở phía tây bắc, thấp dần về phía đông nam

c)

Chủ yếu là đồi núi cao trong đó có nhiều núi lửa

d)

Chủ yếu là núi thấp và trung binh trong đó có nhiều núi lửa

15.

Thiên tai gây thiệt hại lớn nhất đối với Nhật Bản là

a)

bão

b)

vòi rồng

c)

sóng thần

d)

động đất, núi lửa

16.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là

a)

dân số già

b)

quy mô không lớn

c)

tập trung chủ yếu ở miền núi

d)

tốc độ gia tăng dân số cao

17.

Phát biểu không đúng về đặc điểm tự nhiên của Nhật Bản là

a)

có các dòng biển nóng và lạnh gặp nhau

b)

nằm trong khu vực khí hậu gió mùa, ít mưa

c)

địa hình chủ yếu là đồi núi, nhiều núi lửa

d)

có nhiều thiên tai động đất, núi lửa, sóng thần

18.

Ngành công nghiệp được coi là ngành mũi nhọn của Nhật Bản là

a)

chế tạo xe máy

b)

xây dựng

c)

sản xuất điện tử

d)

tàu biển

19.

Hạn chế lớn về tự nhiên của Nhật Bản là

a)

vùng biển có các dòng biển nóng và lạnh gặp nhau

b)

nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa. Ít mưa

c)

phía bắc có khí hậu ôn đới, phía nam có khí hậu cận nhiệt

d)

có nhiều thiên tai như: động đất, núi lửa, sóng thần, bão

20.

Sự già hóa dân số của Nhật Bản thể hiện ở

a)

Tuổi thọ trung bình thấp

b)

Tốc độ gia tăng dân số cao

c)

Tỉ lệ người già trong dân cư lớn

d)

Tỉ lệ trẻ em ngày càng nhiều

21.

Rừng ở LB Nga chủ yếu là rừng lá kim vì đại bộ phận lãnh thổ

a)

Nằm trong vành đai ôn đới

b)

Là đồng bằng

c)

Là cao nguyên

d)

Là đầm lầy

22.

Vùng Trung ương có đặc điểm nổi bật là

a)

Vùng kinh tế lâu đời, phát triển nhất

b)

Có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi phát triển nông nghiệp

c)

Công nghiệp phát triển, nông nghiệp hạn chế

d)

Phát triển kinh tế để hội nhập vào khi vực châu Á - Thái Bình Dương

23.

Vùng Trung tâm đất đen có đặc điểm nội bật là

a)

phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản

b)

có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi phát triển nông nghiệp

c)

tập trung nhiều ngành công nghiệp; sản lượng lương thực lớn

d)

công nghiệp khai thác kim loại màu, luyện kim, cơ khí phát triển

24.

Nguyên nhân chính tạo ra những sản phẩm mới làm cho công nghiệp Nhật Bản có sức cạnh tranh trên thị trường là:

a)

áp dụng kĩ thuật mới, mua bằng sáng chế

b)

duy trì cơ cấu kinh tế hai tầng

c)

tập trung cao độ vào ngành then chốt

d)

chú trọng đầu tư hiện đại hóa công nghiệp

25.

Nguyên nhân chủ yếu nào sau đây làm cho công nghiệp giữ vai trò chủ yếu trong nền kinh tế Nhật Bản?

a)

Diện tích đất nông nghiệp nhỏ

b)

Tỉ trọng rất nhỏ trong GDP

c)

Lao động chiếm tỉ lệ thấp

d)

Điều kiện sản xuất khó khăn

26.

Diện tích trồng lúa gạo của Nhật Bản giảm dần do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Nhu cầu trong nước giảm

b)

Diện tích đất nông nghiệp ít

c)

Thay đổi cơ cấu cây trồng

d)

Thiên tai thường xuyên xảy ra

27.

Ngành nông nghiệp đóng vai trò chính trong hoạt động kinh tế của vùng:

a)

Hôn-su

b)

Xi-cô-cư

c)

Hô-cai-đô

d)

Kiu-xiu

28.

Vùng biển Nhật Bản có nhiều ngư trường lớn chủ yếu do:

a)

nằm ở các dòng biển nóng và lạnh gặp nhau

b)

khí hậu ôn đới gió mùa, dòng biển nóng chảy qua

c)

có đường bờ biển dài và vùng biển rộng

d)

nằm ở nơi di lưu của các luồng sinh vật

29.

Khí hậu Nhật Bản phân hóa mạnh chủ yếu do:

a)

Nhật Bản là một quần đảo ở Đông Á

b)

Nhật Bản nằm trong khu vực gió mùa

c)

lãnh thổ trải dài theo chiều Đông-Tây

d)

lãnh thổ trải dài theo chiều Bắc-Nam

30.

Phát biểu nào sau đây không đúng về tình hình dân số Nhật Bản:

a)

Đông dân, tập trung ở các thành phố ven biển

b)

Tốc độ gia tăng dân số thấp và đang tăng dần

c)

Tỉ lệ trẻ em thấp và đang giảm dần

d)

Tỉ lệ người già cao và đang tăng dần

31.

Nhật Bản duy trì cơ cấu kinh tế hai tầng là:

a)

vừa phát triển ngành công nghiệp, vừa phát triển ngành nông nghiệp

b)

vừa phát triển các xí nghiệp lớn, vừa duy trì các xí nghiệp nhỏ, thủ công

c)

vừa phát triển các ngành kinh tế trong nước, vừa đẩy mạnh kinh tế đối ngoại

d)

vừa phát triển các xí nghiệp trong nước, vừa phát triển các xí nghiệp ở nước ngoài

32.

Phần lớn dân cư Nhật Bản phân bố ở:

a)

các thành phố ven biển

b)

khu vực ven biển phía tây

c)

vùng nông thôn đảo Hôn-su

d)

vùng núi thấp đảo Hô-cai-đô

33.

Ý nào sau đây không phải là hậu quả của xu hướng già hóa dân số ở Nhật Bản?

a)

Thiếu lao động bổ sung

b)

Chi phí phúc lợi xã hội nhiều

c)

Lao động có nhiều kinh nghiệm

d)

Chiến lược kinh tế - xã hội bị ảnh hưởng

34.

 Vùng U-ran có đặc điểm nổi bật là

a)

công nghiệp phát triển, nông nghiệp còn hạn chế

b)

phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản, khai thác gỗ

c)

các ngành công nghiệp phục vụ nông nghiệp phát triển

d)

công nghiệp và nông nghiệp đều phát triển mạnh

35.

Vùng Viễn Đông có đặc điểm nổi bật là

a)

vùng kinh tế có sản lượng lương thực, thực phẩm lớn

b)

có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi cho phát triển nông nghiệp

c)

phát triển đóng tàu, cơ khí, đánh bắt và chế biến hải sản

d)

các ngành luyện kim, cơ khí, khai thác và chế biến dầu khí phát triển

36.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với phần phía Đông của LB Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên

b)

Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn

c)

Có trữ năng thủy điện lớn

d)

Có đồng bằng Đông Âu tương đối cao

37.

Biển Ban-tích, biển đen và biển Ca-xpi tiếp giáp với phía nào của Liên Bang Nga?

a)

Đông và đông nam

b)

Bắc và đông bắc

c)

Tây và tây nam

d)

Nam và đông nam

38.

Ngành công nghiệp nào của Liên Bang Nga được xác định là ngành mũi nhọn, mang lại nguồn ngoại tệ lớn cho đất nước?

a)

Hàng không, vũ trụ

b)

Khai thác dầu khí

c)

Luyện kim màu

d)

Hóa chất, cơ khí

39.

Nhận định nào sau đây là đúng về đồng bằng tây Xibia của Liên bang Nga?

a)

Là khu vực tương đối cao, nhiều đồi núi thấp, màu mỡ

b)

Tập trung nhiều khoáng sản đặc biệt dầu mỏ, khí đốt

c)

Là khu vực thuận lợi cho phát triển nông nghiệp

d)

Là vùng chăn nuôi chính của Liên Bang Nga

40.

Biện pháp quan trọng nhất giúp Liên bang Nga vượt qua khủng hoảng, dần ổn định và đi lên sau năm 2000 là

a)

nâng cao đời sống cho nhân dân

b)

phát triển các ngành công nghệ cao

c)

xây dựng nền kinh tế thị trường

d)

cải thiện hệ thống cơ sở hạ tầng

41.

Ngành công nghiệp không có lợi thế về tài nguyên nhưng vẫn giữ vị trí cao trên thế giới là

a)

Dệt

b)

Luyện kim

c)

Chế biến lương thực

d)

Chế biến thực phẩm

42.

Các trung tâm công nghiệp của Nhật Bản phân bố chủ yếu ở phía nào của lãnh thổ?

a)

Bắc

b)

Nam

c)

Tây Bắc

d)

Đông Nam

43.

Đặc tính cần cù, có tinh thần trách nhiệm rất cao, coi trọng giáo dục của người lao động

a)

là nhân tố quan trọng hàng đầu thúc đẩy nền kinh tế Nhật Bản phát triển

b)

tạo nên sự cách biệt của người Nhật với người dân tất cả các nước khác

c)

là trở ngại khi Nhật Bản hợp tác quốc tế về lao động với các nước khác

d)

có ảnh hưởng không nhiều đối với sự nghiệp phát triển kinh tế của Nhật Bản

44.

Nhật Bản tập trung vào các ngành công nghiệp đòi hỏi kĩ thuật cao là do

a)

có nguồn lao động dồi dào, trình độ người lao động cao

b)

hạn chế sử dụng nhiều nguyên nhiên liệu, lợi nhuận cao

c)

không có khả năng nhập khẩu các sản phẩm chất lượng cao

d)

có nguồn vốn lớn, nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú

45.

Khó khăn lớn nhất về điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Nhật Bản đối với phát triển kinh tế là

a)

đường bờ biển quá dài

b)

khí hậu phân hóa phức tạp

c)

nghèo tài nguyên khoáng sản

d)

các đảo nằm cách xa nhau

46.

Ngành giao thông vận tải biển của Nhật Bản có điều kiện thuận lợi để phát triển là

a)

Vị trí địa lý và đặc điểm lãnh thổ thuận lợi

b)

Công nghiệp cơ khí phát triển từ lâu đời

c)

Số dân rất đông, nhu cầu giao lưu lớn

d)

Ngành đánh bắt hải sản phát triển mạnh

47.

Một trong những đặc điểm nổi bật của nguồn lao động Nhật Bản là

a)

có tinh thần đoàn kết và tự cường dân tộc

b)

ý thức tự giác và tinh thần trách nhiệm rất cao

c)

trình độ công nghệ thông tin đứng đầu thế giới

d)

năng động, sáng tạo và tự chủ trong công việc

48.

Ngành nông nghiệp chỉ giữ vai trò thứ yếu trong nền kinh tế Nhật Bản là do

a)

ưu tiên phát triển ngành dịch vụ

b)

ưu tiên phát triển ngành công nghiệp

c)

diện tích đất trong nông nghiệp ít

d)

có điều kiện nhập khẩu lương thực

49.

Ngành vận tải biển của Nhật Bản phát triển mạnh là do

a)

Vị trí bọc bởi biển và đại dương

b)

Cơ khí đóng tàu phát triển từ lâu đời

c)

Nhu cầu xuất, nhập khẩu rất lớn

d)

Ngành đánh bắt hải sản phát triển

50.

Nguyên nhân nào sau đây là cơ bản khiến Nhật Bản phải đẩy mạnh thâm canh trong sản xuất nông nghiệp?

a)

Thiếu lương thực

b)

Công nghiệp phát triển

c)

Diện tích đất nông nghiệp ít

d)

Muốn tăng năng suất

51.

Liên Bang Nga được coi là cường quốc trên thế giới về ngành công nghiệp

a)

luyện kim

b)

vũ trụ

c)

chế tạo máy

d)

dệt may

52.

Lãnh thổ LB Nga bao gồm phần lớn đồng bằng

a)

Bắc Á và toàn bộ phần Đông Á

b)

Đông Âu vả toàn bộ phần Tây Á

c)

Bắc Á và toàn bộ phần Trung Á

d)

Đông Âu và toàn bộ phần Bắc Á

53.

 Lãnh thổ LB Nga không có kiểu khí hậu nào sau đây?

a)

Cận cực giá lạnh

b)

Ôn đới hải dương

c)

Ôn đới lục địa

d)

 Cận nhiệt đới

54.

Ranh giới phân chia lãnh thổ nước Nga thành hai phần phía Đông và phía Tây là sông

a)

Vôn - ga

b)

 Lê - na

c)

Ô - bi

d)

Ê-nit-xây

55.

Đại bộ phận địa hình phần lãnh thổ phía Tây nước Nga là

a)

núi và sơn nguyên

b)

đồng bằng và vùng trũng

c)

 bán bình nguyên và vùng trũng

d)

đồng bằng và bán bình nguyên

56.

Ngành mũi nhọn của Liên Bang Nga

a)

công nghiệp vũ trụ

b)

công nghiệp hóa chất

c)

công nghiệp khai thác than

d)

công nghiệp khai thác dầu khí

57.

Vùng kinh tế phát triển nhất của Liên Bang Nga là

a)

Trung ương

b)

U-ran

c)

Viễn đông

d)

Trung tâm đất đen

58.

Sông nào sau đây được coi là biểu tượng của LB Nga

a)

Sông Ô-bi

b)

Sông Lê-na

c)

Sông Von-ga

d)

Sông Ê-nit-xây

59.

Chiều dài của đường xích đạo được ví xấp xỉ với chiều dài

a)

Của các sông ở LB Nga

b)

Biên giới đất liền của LB Nga với châu âu

c)

Đường bờ biển của LB Nga

d)

Đường biên giới của LB Nga

60.

Dòng sông làm ranh giới để chia LB Nga làm 2 phần phía Tây và phía Đông là

a)

Sông Ê-nit-xây

b)

Sông Von-ga

c)

Sông Ô-bi

d)

Sông Lê-na