WorksheetsKET - SIMPLY - TEST 1 - PART 2
Total questions: 29
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
towel (n.)
a)
khăn tắm
b)
áo len
c)
dì, cô, mợ
d)
khăn choàng cổ
2.
sweater (n.)
a)
áo len
b)
dì, cô, mợ
c)
khăn choàng cổ
d)
găng tay
3.
aunt (n.)
a)
dì, cô, mợ
b)
khăn choàng cổ
c)
găng tay
d)
môn trượt tuyết bằng ván
4.
scarf (n.)
a)
khăn choàng cổ
b)
găng tay
c)
môn trượt tuyết bằng ván
d)
trực thăng
5.
glove (n.)
a)
găng tay
b)
môn trượt tuyết bằng ván
c)
trực thăng
d)
giày thể thao
6.
snowboarding (n.)
a)
môn trượt tuyết bằng ván
b)
trực thăng
c)
giày thể thao
d)
sân bay
7.
helicopter (n.)
a)
trực thăng
b)
giày thể thao
c)
sân bay
d)
chuyến bay
8.
trainers (n.)
a)
giày thể thao
b)
sân bay
c)
chuyến bay
d)
có khả năng
9.
airport (n.)
a)
sân bay
b)
chuyến bay
c)
có khả năng
d)
nhớ nhung
10.
flight (n.)
a)
chuyến bay
b)
có khả năng
c)
nhớ nhung
d)
tuy nhiên
11.
possibly (adv)
a)
có khả năng
b)
nhớ nhung
c)
tuy nhiên
d)
hai lần
12.
miss (v.)
a)
nhớ nhung
b)
tuy nhiên
c)
hai lần
d)
che phủ
13.
however (adv.)
a)
tuy nhiên
b)
hai lần
c)
che phủ
d)
bão kèm mưa to
14.
twice (adv.)
a)
hai lần
b)
che phủ
c)
bão kèm mưa to
d)
sâu
15.
cover (v.)
a)
che phủ
b)
bão kèm mưa to
c)
sâu
d)
điện năng
16.
rainstorm (n.)
a)
bão kèm mưa to
b)
sâu
c)
điện năng
d)
quan trọng
17.
deep (adj.)
a)
sâu
b)
điện năng
c)
quan trọng
d)
thông minh
18.
electricity (n.)
a)
điện năng
b)
quan trọng
c)
thông minh
d)
xây dựng
19.
important (adj.)
a)
quan trọng
b)
thông minh
c)
xây dựng
d)
trung tâm y tế
20.
brilliant (adj)
a)
thông minh
b)
xây dựng
c)
trung tâm y tế
d)
đỉnh
21.
build (v.)
a)
xây dựng
b)
trung tâm y tế
c)
đỉnh
d)
thư viện
22.
health centre (n.)
a)
trung tâm y tế
b)
đỉnh
c)
thư viện
d)
bất cứ nơi đâu
23.
top (n.)
a)
đỉnh
b)
thư viện
c)
bất cứ nơi đâu
d)
dịch vụ
24.
library (n.)
a)
thư viện
b)
bất cứ nơi đâu
c)
dịch vụ
d)
đến đón
25.
whenever (adv.)
a)
bất cứ nơi đâu
b)
dịch vụ
c)
đến đón
d)
phương tiện công cộng
26.
service (n.)
a)
dịch vụ
b)
đến đón
c)
phương tiện công cộng
d)
thiết bị
27.
pick up (v.)
a)
đến đón
b)
phương tiện công cộng
c)
thiết bị
d)
mượn
28.
public transport (n.)
a)
phương tiện công cộng
b)
thiết bị
c)
mượn
d)
chú, cậu, dượng
29.
appliance (n.)
a)
thiết bị
b)
mượn
c)
chú, cậu, dượng
d)
xe đạp
100 %
