wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tuần 1

Total questions: 18

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

dải ngân hà

(a)  

2.

venus

(a)  

3.

sao diêm vương

(a)  

4.

mecury

(a)  

5.

sao chổi

(a)  

6.

saturn

(a)  

7.

jupiter

(a)  

8.

neptune

(a)  

9.

mars

(a)  

10.

sao thiên vương

(a)  

11.

Asteroid

(a)  

12.

trăng non

(a)  

13.

nguyệt thực

(a)  

14.

quỹ đạo

(a)  

15.

Microscope

(a)  

16.

chòm sao

(a)  

17.

   Chiếu sáng, rọi sáng

(a)  

18.

phi hành đoàn

(a)