Worksheetstoefl step 1
Total questions: 85
Worksheet time: 43mins
Appearance
Tâm hồn
Học thức
Vẻ bề ngoài
Height
Chiều cao
chiều rộng
Chiều chiều
Pimple
Mũm mĩm
Vết sẹo
Núm đồng tiền
Mụn
Má núm đồng tiền
Pimple
Freckle
Dimple
Wrinkle
Bangs
Tóc dài
Tóc mái
Lông mày
Lông mi
Straight hair
Tóc xoăn
Tóc cụp
Tóc thẳng
Scratch
Vết thương
Vết bớt
Vết sẹo
Vết xước
Plump/ chubby
gầy gò
thấp
mũm mĩm
thanh mảnh/ gầy
thin
béo
gầy
cao
thấp
slim
thanh mảnh
mũm mĩm
thấp
cao
short
béo/ mũm mĩm
gầy/thanh mảnh
ngắn/thấp
cao
tall
cao
thấp
béo
gầy
Glasses
Đeo kính
Đeo mũ
Đeo khẩu trang
Đeo nhẫn
Ponytail
tóc xoăn
Tóc thẳng
Tóc ngắn
Tóc đuôi ngựa
Curly hair
Tóc thẳng
Tóc vàng
Tóc xoăn
Tóc vàng nâu
t
Beard
Đẹp trai
Tóc ngắn
Râu
Ria
Beard
Ponytail
Blad
Wrinkle
Wrinkle
Tuổi già
Đôi mắt
Nếp nhăn
Tươi cười
Mustache
Wrinkle
Freckle
Bread
MUSTACHE
Ria
Râu
Nếp nhăn
Tàng nhan
Short hair
Tóc dài
Tóc xoăn
Tóc thẳng
Tóc ngắn
Long hair
Tóc đuôi ngựa
Tóc ngắn
Tóc thẳng
Tóc dài
Hình ảnh này chỉ bộ phận nào?
(a)
Từ "nose" được phát âm như thế nào?
/nəʊs/
/noʊz/
/nəʊz/
/noʊs/
Từ nào có nghĩa là "vai" trong các từ sau đây?
neck
chest
shoulder
stomach
Từ"stomach" được phát âm như thế nào?
/ˈstəm.ək/
/ˈstʌm.ək/
/ˈstʌm.ʌk/
/ˈstʌm.ətʃ/
Hình ảnh này chỉ bộ phận nào?
(a)
Từ nào có nghĩa là "cánh tay" trong các từ sau đây?
finger
hand
arm
leg
Hình ảnh này chỉ bộ phận nào?
(a)
Từ " ankle" được phát âm như thế nào?
/ˈæŋ.kəl/
/ˈaŋ.kəl/
/ˈæŋ.kol/
/ˈæŋ.kə/
Từ nào có nghĩa là "gót chân"?
foot
ankle
toe
heel
Hình ảnh này chỉ bộ phận nào?
(a)
Những tính từ nào có nghĩa là "xinh đẹp, xinh xắn"?
pretty
clever
beautiful
funny
high
Tính từ nào có nghĩa là "dũng cảm"?
strong
brave
kind
careful
bạn bè
(a)
tình bạn
(a)
bạn thân
(a)
chia sẽ
(a)
bạn cùng nhóm, bạn đồng hành
(a)
bí mật
(a)
thích
(a)
không thích
(a)
di chuyển
(a)
thắng
(a)
HÌNH DÁNG
(a)
TÓC DÀI
(a)
TÓC NGẮN
(a)
RÂU MÉP
(a)
NẾP NHĂN
(a)
FRECKLE
(a)
HÓI
(a)
RÂU
(a)
TÓC XOĂN
(a)
TÓC ĐUÔI NGỰA
(a)
MẮT KÍNH
(a)
CAO
(a)
THẤP
(a)
GẦY
(a)
MẢNH KHẢNH
(a)
TRÒN TRĨNH, MŨM MĨM
(a)
VẾT TRẦY
(a)
TÓC THẲNG
(a)
LÚM ĐỒNG TIỀN
(a)
MỤN
(a)
Sometimes
không bao giờ
Thỉnh thoảng
Luôn luôn
Thường xuyên
lính cứu hỏa
(a)
nhân viên y tế
(a)
nha sỹ
(a)
nhạc trưởng
(a)
thủ thư
(a)
thị trưởng
(a)
công nhân vệ sinh
(a)
người đưa thư
(a)
tình nguyện viên
(a)
dược sỹ
(a)
ngư dân
(a)
người làm nghề dự báo thời tiết
(a)
thợ sử chữa
(a)
người giúp đỡ cộng đồng
(a)
chiến đấu
(a)
ly hôn, li dị
divorced
divorceed
ex-lover
con gái và con trai (trong gia đình)
daughter và son
daughter và sun
các cháu nội, ngoại (nói chung)
grandcchildren
grandchildren
grandchild
kết hôn
married
maried
marieed
separated có nghĩa là gì?
ly hôn
ly dị
ly thân
