wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Baif 36.EJC5

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

届きます

a)

tiết kiệm, để dành (tiền)

b)

đánh máy

c)

tham gia, tham dự

d)

được gửi đến, được chuyển đến

2.

試合

a)

tiết kiệm, để dành (tiền)

b)

trận đấu

c)

tham gia, tham dự

d)

đi

3.

出ます

a)

tiết kiệm, để dành (tiền)

b)

đánh máy

c)

tham gia, tham dự

d)

được gửi đến, được chuyển đến

4.

打ちます

a)

tiết kiệm, để dành (tiền)

b)

đánh máy

c)

tham gia, tham dự

d)

được gửi đến, được chuyển đến

5.

貯金します

a)

tiết kiệm, để dành (tiền)

b)

đánh máy

c)

tham gia, tham dự

d)

được gửi đến, được chuyển đến

6.

太ります

a)

tiết kiệm, để dành (tiền)

b)

béo lên, tăng lên

c)

tham gia, tham dự

d)

được gửi đến, được chuyển đến

7.

瘦せます

a)

tiết kiệm, để dành (tiền)

b)

béo lên, tăng lên

c)

gầy đi , giảm cân

d)

được gửi đến, được chuyển đến

8.

過ぎます

a)

tiết kiệm, để dành (tiền)

b)

béo lên, tăng lên

c)

gầy đi , giảm cân

d)

quá, qua

9.

慣れます

a)

làm quen với

b)

béo lên, tăng lên

c)

gầy đi , giảm cân

d)

quá, qua

10.

習慣

a)

làm quen với

b)

tập quán

c)

gầy đi , giảm cân

d)

quá, qua

11.

硬い

a)

làm quen với

b)

tập quán

c)

cứng

d)

quá, qua

12.

軟らかい

a)

làm quen với

b)

tập quán

c)

cứng

d)

mềm

13.

電子

a)

điện tử

b)

tập quán

c)

cứng

d)

mềm

14.

携帯

a)

điện tử

b)

cầm tay

c)

cứng

d)

mềm

15.

工場

a)

điện tử

b)

cầm tay

c)

nhà máy , phân xưởng

d)

mềm

16.

健康

a)

điện tử

b)

cầm tay

c)

nhà máy , phân xưởng

d)

sức khỏe

17.

剣道

a)

kiếm đạo

b)

cầm tay

c)

nhà máy , phân xưởng

d)

sức khỏe

18.

毎週

a)

kiếm đạo

b)

hàng tuần

c)

hàng giờ

d)

sức khỏe

19.

毎月

a)

kiếm đạo

b)

hàng tuần

c)

hàng giờ

d)

hàng tháng

20.

毎年

a)

hàng năm

b)

hàng tuần

c)

hàng giờ

d)

hàng tháng

21.

必ず

a)

hàng năm

b)

nhất định

c)

hàng giờ

d)

hàng tháng

22.

絶対に

a)

hàng năm

b)

nhất định

c)

hàng giờ

d)

hàng tháng

23.

上手

a)

hàng năm

b)

nhất định

c)

giỏi khéo

d)

hàng tháng

24.

お客様

a)

hàng năm

b)

nhất định

c)

giỏi khéo

d)

quý khách, khách hàng

25.

特別

a)

đặc biệt

b)

nhất định

c)

giỏi khéo

d)

quý khách, khách hàng

26.

水泳

a)

đặc biệt

b)

Bơi

c)

giỏi khéo

d)

quý khách, khách hàng

27.

気持ち

a)

đặc biệt

b)

Bơi

c)

Cảm Giác , Tâm trạng

d)

quý khách, khách hàng

28.

乗り物

a)

đặc biệt

b)

Bơi

c)

Cảm Giác , Tâm trạng

d)

phương tiện đi lại

29.

歴史

a)

Lịch sử

b)

Bơi

c)

Cảm Giác , Tâm trạng

d)

phương tiện đi lại

30.

世紀

a)

Lịch sử

b)

thế kỷ

c)

Cảm Giác , Tâm trạng

d)

phương tiện đi lại

31.

遠く

a)

Lịch sử

b)

thế kỷ

c)

Xa, ở xa

d)

phương tiện đi lại

32.

大勢

a)

Lịch sử

b)

thế kỷ

c)

Xa, ở xa

d)

nhiều người

33.

運びます

a)

mang,chở, vận chuyển

b)

thế kỷ

c)

Xa, ở xa

d)

nhiều người

34.

飛びます

a)

mang,chở, vận chuyển

b)

Bay

c)

Xa, ở xa

d)

nhiều người

35.

安全

a)

mang,chở, vận chuyển

b)

Bay

c)

An toàn

d)

nhiều người

36.

宇宙

a)

mang,chở, vận chuyển

b)

Bay

c)

An toàn

d)

vũ trụ

37.

地球

a)

Trái đất

b)

Bay

c)

An toàn

d)

vũ trụ