wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai 12

Total questions: 45

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

かんたん

a)

gần

b)

xa

c)

đơn giản

d)

nhanh

2.

ちかい

a)

gần

b)

xa

c)

nhanh

d)

chậm

3.

とおい

a)

xa

b)

gần

c)

nhanh

d)

chậm

4.

はやい

a)

xa

b)

gần

c)

nhanh, sớm

d)

chậm

5.

おそい

a)

chậm, muộn

b)

nhanh, sớm

c)

xa

d)

nhiều

6.

おおい

a)

nhiều

b)

ít

c)

chậm

d)

sớm

7.

すくない

a)

nhiều

b)

ít

c)

chậm

d)

sớm

8.

あたたかい

a)

ấm

b)

mát

c)

ngọt

d)

cay

9.

すずしい

a)

ấm

b)

mát

c)

lạnh

d)

cay

10.

あまい

a)

ấm

b)

mát

c)

ngọt

d)

cay

11.

からい

a)

ngọt

b)

cay

c)

đắng

d)

chua

12.

おもい

a)

nặng

b)

nhẹt

c)

cay

d)

ngọt

13.

かるい

a)

nặng

b)

nhẹ

c)

ấm

d)

mát

14.

きせつ

a)

mùa

b)

thời tiết

c)

mưa

d)

mây

15.

はる

a)

mùa xuân

b)

mùa hè

c)

mùa thu

d)

mùa đông

16.

なつ

a)

mùa xuân

b)

mùa hè

c)

mùa thu

d)

mùa đông

17.

あき

a)

mùa xuân

b)

mùa hè

c)

mùa thu

d)

mùa đông

18.

ふゆ

a)

mùa xuân

b)

mùa hè

c)

mùa thu

d)

mùa đông

19.

てんき

a)

thời tiết

b)

nắng

c)

mưa

d)

có mây

20.

あめ

a)

nắng

b)

gió

c)

mưa

d)

có mây

21.

ゆき

a)

nắng

b)

gió

c)

tuyết

d)

mưa

22.

くもり

a)

tuyết

b)

mưa

c)

bão

d)

có mây

23.

ホテル

a)

khách sạn

b)

nhà nghỉ

c)

sân bay

d)

biển

24.

くうこう

a)

sân bay

b)

biển

c)

nhà ga

d)

khách sạn

25.

うみ

a)

biển, đại dương

b)

sân bay

c)

khách sạn

d)

lễ hội

26.

せかい

a)

thế giới

b)

lễ hội

c)

lá đỏ

d)

cắm hoa

27.

パーティー

a)

tiệc

b)

lễ hội

c)

món lẩu thịt bò, rau

d)

món gỏi cá sống

28.

おまつり

a)

lễ hội

b)

tiệc

c)

thế giới

d)

biển

29.

すきやき

a)

món lẩu thịt bò, rau

b)

món gỏi cá sống

c)

sushi

d)

thịt heo

30.

さしみ

a)

món lẩu thịt bò, rau

b)

gỏi cá sống

c)

cơm trộn

d)

hải sản và rau chiên tẩm bột

31.

すし

a)

cơm trộn giấm có cá tươi ở trên

b)

lẩu thịt bò, rau

c)

gỏi cá sống

d)

hải sản và rau chiên tẩm bột

32.

てんぷら

a)

món lẩu thịt bò, rau

b)

sashimi

c)

sushi

d)

tempura

33.

ぶたにく

a)

thịt heo

b)

thịt bò

c)

thị gà

d)

thịt dê

34.

とりにく

a)

thịt heo

b)

thì bò

c)

thịt gà

d)

thịt cừu

35.

ぎゅうにく

a)

thịt heo

b)

thịt bò

c)

thịt gà

d)

thịt dê

36.

レモン

a)

chanh

b)

đào

c)

cam

d)

quýt

37.

いけばな

a)

việc ngắm hoa anh đào

b)

việc cắm hoa

c)

việt trồng cây

d)

hái hoa

38.

もみじ

a)

lá đỏ

b)

hoa

c)

cắm hoa

d)

trồng hoa

39.

どちら

a)

cái nào

b)

cả hai

c)

một

d)

một số

40.

どちらも

a)

cái nào

b)

cả hai

c)

nhất

d)

hơn hẳn

41.

いちばん

a)

nhất

b)

cái nào

c)

cả hai

d)

hơn hẳn

42.

ずっと

a)

(hơn) hẳn, suốt

b)

nhất

c)

lần đầu tiên

d)

cái nào cũng

43.

はじめて

a)

lần đầu tiên

b)

cuốt cùng

c)

tôi đã về rồi

d)

xin chào

44.

ただいま

a)

tôi đã về rồi đây

b)

anh đã về đấy à

c)

ôi đông quá nhỉ

d)

tôi mệt rồi

45.

おかえりなさい

a)

tôi đã về rồi đây

b)

anh đã về đấy à

c)

mệt quá

d)

vui quá