wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra từ mới vào 10 Part 2 chị Phương

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

từ nào sau đây có nghĩa là "máy tính"

a)

computer

b)

screen

c)

watch

2.

từ nào sau đây có nghĩa là "màn hình máy tính"

a)

watch screen

b)

computer screen

c)

helicopter

3.

"central processing unit" là gì?

a)

thiết bị hiển thị

b)

bàn phím

c)

đĩa mềm

d)

thiết bị xử lí trung tâm

4.

"keyboard" là gì?

a)

bàn phím

b)

chuột

c)

màn hình

5.

"thiết bị hiển thị" là từ nào sau đây?

a)

visual display unit

b)

central processing unit

c)

illustration

6.

"ví dụ minh hoạ" là từ nào sau đây?

a)

floppy disk

b)

speaker

c)

illustration

7.

từ nào sau đây có nghĩa là "đĩa mềm"

a)

keyboard

b)

floppy disk

c)

speaker

8.

"scenic" nghĩa là gì?

a)

động vật

b)

thuộc cảnh vật

c)

tĩnh vật

9.

"danh lam thắng cảnh" là từ nào sau đây?

a)

scenic beauty

b)

speaker

c)

miraculous

10.

từ nào sau đây có nghĩa là "kì lạ" ?

a)

scenic

b)

miraculous

c)

scenic beauty

11.

"in the shape of" là gì

a)

kỳ quan

b)

hoa sen

c)

có hình dáng

12.

"lotus" là gì?

a)

hoa huệ

b)

hoa sen

c)

hoa lan

13.

"picturesque" là gì?

a)

đẹp như tranh vẽ

b)

kỳ quan

c)

độ cao

14.

"chuyến tham quan" là từ nào dưới đây?

a)

altitude

b)

picturesque

c)

excursion

15.

"altitude" nghĩa là gì?

a)

độ thấp

b)

có hình dáng

c)

kỳ quan

d)

độ cao

16.

"forest" nghĩa là gì?

a)

rừng

b)

thác nước

c)

cây cối

d)

thung lũng

17.

"pine" là gì?

a)

cây đào

b)

cây táo

c)

cây tùng

d)

cây thông

18.

"thác nước" là từ nào dưới đây?

a)

valley

b)

waterfall

c)

forest

d)

pine

19.

"valley of loves" là gì?

a)

thung lũng tình yêu

b)

thác nước tình yêu

c)

ngôi nhà tình yêu

20.

"trò chơi truyền hình" nghĩa là gì?

a)

TV series

b)

Channel

c)

Quiz show

21.

"kênh truyền hình" là gì?

a)

channel

b)

chanel

c)

folk songs

22.

"new headlines" là gì?

a)

điểm tin chính

b)

dân số và phát triển

c)

fim truyền hình dài tập

23.

"thế giới thiên nhiên hoang dã" là từ nào sau đây?

a)

Wildlife World

b)

Documentary

c)

Around the worlds

24.

"TV series" là gì?

a)

phim truyền hình dài tập

b)

phim tài liệu

c)

phim tình cảm

25.

"Population and Development" là gì?

a)

dân số và phát triển

b)

nhạc dân tộc

c)

dự báo thời tiết

26.

"dự báo thời tiết" là từ nào sau đây?

a)

Weather – Forecast

b)

Folk songs

c)

Portrait of life

27.

"chân dung cuộc sống" là từ nào sau đây?

a)

Portrait of life

b)

Folk songs

c)

New headlines

28.

"Folk songs" là nhạc gì?

a)

nhạc nhẹ

b)

nhạc dân tộc

c)

nhạc rock

29.

"Adventure" là gì

a)

cuộc phiêu lưu

b)

cú nổ lớn

c)

khảo cổ học

30.

"vụ mùa" là từ nào sau đây?

a)

crop

b)

produce

c)

field

31.

"straw" là gì

a)

rơm

b)

bùn

c)

gạch

32.

"thu hoạch" là từ nào sau đây?

a)

shortage

b)

produce

c)

harvest

33.

brick là gì?

a)

gạch

b)

bùn

c)

rơm

34.

"đại dương, biển" là từ nào sau đây?

a)

ocean

b)

undersea

c)

gulf

35.

Pacific Ocean là gì?

a)

Thái Bình Dương

b)

Đại Tây Dương

c)

Ấn Độ Dương

36.

Atlantic Ocean là gì?

a)

Đại Tây Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Nam Băng Dương

37.

Indian Ocean là gì?

a)

Ấn Độ Dương

b)

Thái Bình Dương

c)

Đại Tây Dương

38.

Antarctic là gì

a)

Nam cực

b)

Bắc cực

39.

"Bắc Cực" là từ nào sau đây?

a)

Antarctic

b)

Bắc Cực

40.

protect có nghĩa là gì?

a)

bảo vệ

b)

phá huỷ

c)

mất đi

41.

"con báo" là từ nào sau đây?

a)

buffalo

b)

rabbit

c)

Shark

d)

leopard

42.

"phá huỷ" là từ nào sau đây?

a)

destroy

b)

protect

c)

variety

43.

"variety" có nghĩa là gì?

a)

sự đa dạng

b)

loài

c)

thuốc

44.

từ nào sau đây có nghĩa là "thuốc"

a)

destroy

b)

bill

c)

medicine

45.

"flexible" có nghĩa là gì?

a)

linh hoạt

b)

đa dạng

c)

huỷ diệt

46.

"species" nghĩa là gì?

a)

huỷ diệt

b)

loài

c)

thuốc