Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST 31 (Nốt B3S2)

Total questions: 30

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

trong nông trại

(a)  

2.

demonstrate st =

(a)  

3.

phim tài liệu

(a)  

4.

sự sống sót (n)

(a)  

5.

môi trường sống (n)

(a)  

6.

nhà khoa học

(a)  

7.

delicate = frail =

(a)  

8.

ăn ảnh (a)

(a)  

9.

di truyền học

(a)  

10.

gia súc

(a)  

11.

gia cầm

(a)  

12.

vườn cây ăn quả

(a)  

13.

lịch

(a)  

14.

expert =

(a)  

15.

sự tóm tắt

(a)  

16.

làm đa dạng (v)

(a)  

17.

broaden = widen =

(a)  

18.

cấm ai làm gì (v)

(a)  

19.

ngay lập tức (adv)

(a)  

20.

ở ngoài trời

(a)  

21.

khủng long

(a)  

22.

lối vào

(a)  

23.

coach =

(a)  

24.

thuộc về thị giác (a)

(a)  

25.

ở giữa cái gì

(a)  

26.

ko mở cửa cho ai (a)

(a)  

27.

reserve st =

(a)  

28.

tiết kiệm tiền

(a)  

29.

nhiếp ảnh gia

(a)  

30.

giant=

(a)