wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

review 7,8,9 lop 9

Total questions: 48

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

chop

(a)  

2.

cube

(a)  

3.

deep-fry

(a)  

4.

dip

(a)  

5.

drain

(a)  

6.

garnish

(a)  

7.

grate

(a)  

8.

grill

(a)  

9.

affordable

(a)  

10.

air

(a)  

11.

breathtaking

(a)  

12.

check-in

(a)  

13.

checkout

(a)  

14.

confusion

(a)  

15.

erode away

(a)  

16.

exotic  

(a)  

17.

accent

(a)  

18.

bilingual

(a)  

19.

dialect

(a)  

20.

dominance

(a)  

21.

establishment

(a)  

22.

factor

(a)  

23.

get by in (a language)  

(a)  

24.

global

(a)  

25.

chặt

(a)  

26.

miếng hình lập phương

(a)  

27.

rán ngập mỡ

(a)  

28.

nhúng

(a)  

29.

làm ráo nước

(a)  

30.

trang trí

(a)  

31.

nạo

(a)  

32.

nướng

(a)  

33.

có thể chi trả được

(a)  

34.

phát sóng

(a)  

35.

ấn tượng

(a)  

36.

việc làm thủ tục lên máy bay

(a)  

37.

thời điểm rời khỏi khách sạn

(a)  

38.

sự hoang mang

(a)  

39.

mòn đi

(a)  

40.

kì lạ

(a)  

41.

giọng điệu

(a)  

42.

người sử dụng được hai thứ tiếng

(a)  

43.

tiếng địa phương

(a)  

44.

chiếm ưu thế

(a)  

45.

việc thành lập

(a)  

46.

yếu tố

(a)  

47.

cố gắng sử dụng được một ngôn ngữ với với những gì mình có

(a)  

48.

toàn cầu

(a)