WorksheetsFLYER
Total questions: 100
Worksheet time: 1hrs 8mins
câu lạc bộ
(a)
cuộc thi, cuộc tranh tài
(a)
máy vi tính
(a)
đúng, sửa cho đúng
(a)
đánh dấu chéo
(a)
tủ chén/ tủ đựng đồ
(a)
bàn học /bàn có ngăn
(a)
từ điển
(a)
cửa chính
(a)
gôm, tẩy
(a)
kì thi, kiểm tra
(a)
tìm kiếm
(a)
lá cờ
(a)
câu văn
(a)
kệ
(a)
kể lại, kể chuyện
(a)
thời gian biểu
(a)
tường, bức tường
(a)
sân chơi
(a)
Thứ ba
(a)
Thứ tư
(a)
Tháng Hai
(a)
Tháng Một
(a)
đậu
(a)
bánh quy
(a)
chai, lọ
(a)
tô, chén
(a)
bữa ăn sáng
(a)
ngũ cốc
(a)
đôi đũa
(a)
sân bay
(a)
cây cầu
(a)
lâu đài
(a)
tiệm thuốc
(a)
góc
(a)
đường/lối đi
(a)
sân vận động
(a)
nhà hát
(a)
rạp xiếc
(a)
quảng trường
(a)
sương mù
fog
cloud
windy
sunny
match (nối)
chose and write
Note: viết tất cả đáp án trong 1 dòng
example: 1........ 2........
write 6 sentences relating the picture
note: 2 sentences/ 1 pictures
