Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FLYER

Total questions: 100

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.
waiter
a)
bồi bàn
b)
tin tức
c)
công việc
d)
văn phòng
2.
queen
a)
nữ hoàng
b)
tờ báo
c)
cuộc họp
d)
đồn cảnh sát
3.
king
a)
vua
b)
bồi bàn
c)
tin tức
d)
công việc
4.
prince
a)
hoàng tử
b)
nữ hoàng
c)
tờ báo
d)
cuộc họp
5.
princess
a)
công chúa
b)
vua
c)
bồi bàn
d)
tin tức
6.
clown
a)
chú hề
b)
hoàng tử
c)
nữ hoàng
d)
tờ báo
7.
pirate
a)
cướp biển
b)
công chúa
c)
vua
d)
bồi bàn
8.
circus
a)
rạp xiếc
b)
chú hề
c)
hoàng tử
d)
nữ hoàng
9.
factory
a)
nhà máy
b)
cướp biển
c)
công chúa
d)
vua
10.
office
a)
văn phòng
b)
nhà máy
c)
cướp biển
d)
công chúa
11.
police station
a)
đồn cảnh sát
b)
bệnh viện
c)
rạp xiếc
d)
chú hề
12.
work
a)
công việc
b)
văn phòng
c)
nhà máy
d)
cướp biển
13.
meeting
a)
cuộc họp
b)
đồn cảnh sát
c)
bệnh viện
d)
rạp xiếc
14.
news
a)
tin tức
b)
công việc
c)
văn phòng
d)
nhà máy
15.
newspaper
a)
tờ báo
b)
cuộc họp
c)
đồn cảnh sát
d)
bệnh viện
16.

câu lạc bộ

(a)  

17.

cuộc thi, cuộc tranh tài

(a)  

18.

máy vi tính

(a)  

19.

đúng, sửa cho đúng

(a)  

20.

đánh dấu chéo

(a)  

21.

tủ chén/ tủ đựng đồ

(a)  

22.

bàn học /bàn có ngăn

(a)  

23.

từ điển

(a)  

24.

cửa chính

(a)  

25.

gôm, tẩy

(a)  

26.

kì thi, kiểm tra

(a)  

27.

tìm kiếm

(a)  

28.

lá cờ

(a)  

29.
actor
a)
nam diễn viên
b)
họa sĩ, thợ sơn
c)
kĩ sư
d)
y tá
30.
actress
a)
nữ diễn viên
b)
nghề nghiệp
c)
xe cứu hỏa
d)
động cơ
31.
artist
a)
nghệ sĩ
b)
nam diễn viên
c)
họa sĩ, thợ sơn
d)
kĩ sư
32.
astronaut
a)
phi hành gia
b)
nữ diễn viên
c)
nghề nghiệp
d)
xe cứu hỏa
33.
business
a)
kinh doanh
b)
nghệ sĩ
c)
nam diễn viên
d)
họa sĩ, thợ sơn
34.
businesswoman
a)
nữ doanh nhân
b)
kinh doanh
c)
nghệ sĩ
d)
nam diễn viên
35.
cook
a)
đầu bếp
b)
nam doanh nhân
c)
phi hành gia
d)
nữ diễn viên
36.
improve
a)
cải thiện
b)
nha sĩ
c)
nữ doanh nhân
d)
kinh doanh
37.
engine
a)
động cơ
b)
cải thiện
c)
nha sĩ
d)
nữ doanh nhân
38.
engineer
a)
kĩ sư
b)
y tá
c)
bác sĩ
d)
đầu bếp
39.
fire engire
a)
xe cứu hỏa
b)
động cơ
c)
cải thiện
d)
nha sĩ
40.
painter
a)
họa sĩ, thợ sơn
b)
kĩ sư
c)
y tá
d)
bác sĩ
41.
programme
a)
chương trình
b)
sân chơi
c)
bút chì
d)
cái kéo
42.
prize
a)
giải thưởng
b)
bục
c)
tranh ảnh
d)
bút mực
43.
puzzle
a)
trò xếp hình
b)
chương trình
c)
sân chơi
d)
bút chì
44.
subject
a)
môn học
b)
đọc
c)
hỏi, câu hỏi
d)
giải thưởng
45.
step
a)
bước chân
b)
đúng, chính xác
c)
cuộc thi đố
d)
trò xếp hình
46.
rubber
a)
gôm, tẩy
b)
bước chân
c)
đúng, chính xác
d)
cuộc thi đố
47.
rucksack
a)
ba lô
b)
sai
c)
môn học
d)
đọc
48.
ruler
a)
thước kẻ
b)
gôm, tẩy
c)
bước chân
d)
đúng, chính xác
49.
ruler
a)
thước kẻ
b)
gôm, tẩy
c)
bước chân
d)
đúng, chính xác
50.
scissors
a)
cái kéo
b)
thước kẻ
c)
gôm, tẩy
d)
bước chân
51.

câu văn

(a)  

52.

kệ

(a)  

53.

kể lại, kể chuyện

(a)  

54.

thời gian biểu

(a)  

55.

tường, bức tường

(a)  

56.

sân chơi

(a)  

57.

Thứ ba

(a)  

58.

Thứ tư

(a)  

59.

Tháng Hai

(a)  

60.

Tháng Một

(a)  

61.
lorry (us truck)
a)
xe tải
b)
đi bộ
c)
đi
d)
chạy xe đạp, cưỡi ngựa
62.
rocket
a)
tên lửa
b)
bơi
c)
chạy
d)
bay
63.
traffic
a)
giao thông
b)
tên lửa
c)
bơi
d)
chạy
64.
passenger
a)
hành khách
b)
giao thông
c)
tên lửa
d)
bơi
65.
tyre
a)
lốp, vỏ xe
b)
trạm
c)
máy bay
d)
xe tải
66.
wheel
a)
bánh xe
b)
hành khách
c)
giao thông
d)
tên lửa
67.
ticket
a)
vé
b)
lốp, vỏ xe
c)
trạm
d)
máy bay
68.
glue
a)
keo dán
b)
phần (1;2;A;B)
c)
mở
d)
tên
69.
journey
a)
cuộc hành trình
b)
bài tập về nhà
c)
keo dán
d)
phần (1;2;A;B)
70.
language
a)
ngôn ngữ
b)
thông tin
c)
nhóm
d)
nền nhà , tầng lầu
71.
photographer
a)
nhiếp ảnh gia
b)
thợ cơ khí
c)
ca sĩ
d)
dự án
72.
journalist
a)
nhà báo
b)
nam lính cứu hỏa
c)
nữ cảnh sát
d)
nông dân
73.
project
a)
dự án
b)
nữ lính cứu hỏa
c)
người cứu hỏa
d)
nam cảnh sát
74.
secretary
a)
thư kí
b)
nhà báo
c)
nam lính cứu hỏa
d)
nữ cảnh sát
75.
mechanic
a)
thợ cơ khí
b)
ca sĩ
c)
dự án
d)
nữ lính cứu hỏa
76.

đậu

(a)  

77.

bánh quy

(a)  

78.

chai, lọ

(a)  

79.

tô, chén

(a)  

80.

bữa ăn sáng

(a)  

81.

ngũ cốc

(a)  

82.

đôi đũa

(a)  

83.

sân bay

(a)  

84.

cây cầu

(a)  

85.

lâu đài

(a)  

86.

tiệm thuốc

(a)  

87.

góc

(a)  

88.

đường/lối đi

(a)  

89.

sân vận động

(a)  

90.

nhà hát

(a)  

91.

rạp xiếc

(a)  

92.

quảng trường

(a)  

93.
thời tiết
a)
weather
b)
wind
c)
sun
d)
storm
94.
mây
a)
cloud
b)
windy
c)
sunny
d)
stormy
95.

sương mù

a)

fog

b)

cloud

c)

windy

d)

sunny

96.
băng tuyết
a)
ice
b)
fog
c)
cloud
d)
windy
97.

match (nối)

4 lines
98.

chose and write

Note: viết tất cả đáp án trong 1 dòng

example: 1........ 2........

4 lines
99.
4 lines
100.

write 6 sentences relating the picture

note: 2 sentences/ 1 pictures

4 lines