wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Food and Drink

Total questions: 92

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

What is this dish?

(a)  

2.



(a)  

3.

What is this dish?

(a)  

4.

What is this?

(a)  

5.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

6.

Drink

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

7.

Drink

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

8.

Mineral water

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

9.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

10.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

11.

Drink

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

12.

Mineral water

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

13.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

14.

Chicken

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

15.

Orange juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

16.

Orange juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

17.

Apple juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

18.

Lemonade

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

19.

Beef

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

20.

Pork

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

21.

Noodles

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

22.

Bread

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

23.

Rice

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

24.

What is your favorite _______?

It's rice

a)

drink

b)

food

c)

eat

25.

What drink did you see in the video?

a)
b)
c)
26.

What food did you see in the video?

a)
b)
c)
27.

What drink did you see in the video?

a)
b)
c)
28.

What food did you see in the video?

a)
b)
c)
29.

What drink did you see in the video?

a)
b)
c)
30.

what food is it?

It's (a)  

31.

what food is it?

It's (a)  

32.

what food is it?

It's (a)  

33.

what food is it?

It's (a)  

34.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

35.

Drink

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

36.

Mineral water

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

37.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

38.

Chicken

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

39.

Orange juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

40.

Apple juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

41.

Fruit juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

42.

Lemonade

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

43.

Milk

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

44.

Beef

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

45.

Pork

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

46.

Noodles

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

47.

Bread

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

48.

Bread

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

49.

Rice

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

50.

Vegatable

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

51.

What is your favorite _______?

It's rice

a)

drink

b)

food

c)

eat

52.

________ you like some drink?

- Yes, please

a)

May

b)

Can

c)

Would

53.

would / like / you / some / coffee/ ?

(a)  

54.

What is this dish?

(a)  

55.



(a)  

56.

What is this dish?

(a)  

57.

What is this?

(a)  

58.

What is this?

(a)  

59.

Viết tên của hành động này?

(a)  

60.

Viết tên của hành động này?

(a)  

61.

Viết tên của hành động này?

(a)  

62.

"thơm phức" Tiếng Anh là gì?

(a)  

63.

Nước lọc là gì?

(a)  

64.

Đây là món gì?

(a)  

65.

Đây là món gì?

(a)  

66.

What is this dish?

(a)  

67.



(a)  

68.

What is this dish?

(a)  

69.

What is this?

(a)  

70.

What is this?

(a)  

71.

Viết tên của hành động này?

(a)  

72.

Viết tên của hành động này?

(a)  

73.

Viết tên của hành động này?

(a)  

74.

"thơm phức" Tiếng Anh là gì?

(a)  

75.

Nước lọc là gì?

(a)  

76.

Đây là món gì?

(a)  

77.

Đây là món gì?

(a)  

78.

He is h _ _ _ _ _

(a)  

79.

Chọn đáp án đúng:

Milkshake

a)
b)
c)
d)
80.

Chọn đáp án đúng:

noodles

a)
b)
c)
d)
81.

Chọn đáp án đúng:

pancake

a)
b)
c)
d)
82.

Chọn đáp án đúng:

(have a) picnic

a)
b)
c)
d)
83.

What's this?

p _ _ _ _

(a)  

84.

What's this?

p _ _ _ _

(a)  

85.

What's this?

s _ _ _ _

(a)  

86.

What's this?

h _ _ _ _ _ _ _

(a)  

87.

What's this?

v _ _ _ _ _ _ _ _

v _ _ _ _ _ _ _ _ s

(a)  

88.

Would you like some water ?

(a)   , please.

89.

What's this?

n _ _ _ _ _ s

(a)  

90.

Chọn đáp án đúng:

Soup

a)
b)
c)
91.

I dont like soup.

a)
b)
c)
92.

I would like a cup of tea.

a)
b)
c)