wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KET- LEVEL C

Total questions: 89

Worksheet time: 1hrs 29mins

Name
Class
Date
1.

buồng

(a)  

2.

quán cà phê

(a)  

3.



(a)  

4.

gọi

(a)  

5.



(a)  

6.

cắm trại

(a)  

7.

địa điểm cắm trại

(a)  

8.

thủ đô

(a)  

9.

kẹo

(a)  

10.

sự nghiệp

(a)  

11.

cẩn thận

(a)  

12.

cẩn thận (adv)

(a)  

13.

bãi đậu xe

(a)  

14.

tấm thảm

(a)  

15.

mang , xách

(a)  

16.

hoạt hình

(a)  

17.

trường hợp

(a)  

18.

tiền mặt

(a)  

19.



(a)  

20.

bắt

(a)  

21.

trần nhà

(a)  

22.

điện thoại di động

(a)  

23.

xu

(a)  

24.

trung tâm

(a)  

25.

xen ti mét

(a)  

26.

thế kỉ

(a)  

27.

ngũ cốc

(a)  

28.

chắc chắn

(a)  

29.

xích

(a)  

30.

thay đổi

(a)  

31.

kênh

(a)  

32.

phòng trò chuyện

(a)  

33.

rẻ

(a)  

34.

kiểm tra

(a)  

35.



(a)  

36.

bếp trưởng

(a)  

37.

nhà hoá học

(a)  

38.

chemistry

(a)  

39.

cờ vua

(a)  

40.

1 đứa trẻ

(a)  

41.

ớt

(a)  

42.

sô cô la

(a)  

43.

chọn

(a)  

44.

rạp chiếu phim

(a)  

45.

hình tròn

(a)  

46.

rạp xiếc

(a)  

47.

cổ điển

(a)  

48.

bạn cùng lớp

(a)  

49.

sạch sẽ

(a)  

50.

đóng

(a)  

51.

tủ quần áo

(a)  

52.

quần áo

(a)  

53.

chú hề

(a)  

54.

câu lạc bộ

(a)  

55.

đồng nghiệp

(a)  

56.

trường cao đẳng

(a)  

57.

cái lược

(a)  

58.

đến

(a)  

59.

quay trở về

(a)  

60.

phim hài

(a)  

61.

thoải mái

(a)  

62.

truyện tranh

(a)  

63.

công ty

(a)  

64.

cuộc thi

(a)  

65.

hoàn thành

(a)  

66.

máy tính

(a)  

67.

buổi hoà nhạc

(a)  

68.

chúc mừng

(a)  

69.

tiếp xúc, liên lạc ..

(a)  

70.

tiếp tục

(a)  

71.

cuộc hội thoại

(a)  

72.

góc

(a)  

73.

giá (N and V )

(a)  

74.

trang phục

(a)  

75.

nông thôn

(a)  

76.

vùng nông thôn

(a)  

77.

khoá học

(a)  

78.

anh em họ

(a)  

79.

che phủ

(a)  

80.

điên

(a)  

81.

kem ( bôi da )

(a)  

82.

thẻ tín dụng

(a)  

83.

con dế

(a)  

84.

ngang qua

(a)  

85.

đám đông ( N )

(a)  

86.

đám đông ( adj )

(a)  

87.

món cà ri

(a)  

88.



(a)  

89.

khách hàng

(a)