WorksheetsVocabulary |10.4.2022|
Total questions: 22
Worksheet time: 11mins
Now that
Giờ đây
Bởi vì
Mặc dù
Vì vậy
In accordance with
Hợp ý
Phù hợp với
Vào thẳng vấn đề
Vào nhảy cùng với ...
Economic
Kinh tế
Xã hội
Thuộc về kinh tế
Chính trị
Economical
Tiếc
Dành dụm
Kiệm lời
Tiết kiệm
call sb out on
body samsung :))
Phê bình
Phán xét
Chê bai
Call on
Kêu lên
Hét
Kêu gọi
Gọi to
Come into force = Enter into force
Có hiệu lực
Hiệu ứng
Hiệu trưởng
Có hiệu ứng
In two minds
Trong tâm trí
Bứt rứt
Tâm Trí
Băn khoanh
Bỏ rơi
Bandon
Aband
Abandoned
Abandon
Cấm / Hạn chế
Restricted
Restric
Retricate
Retricable
Nurtured = Fostered
Bảo hộ
Nuôi nấng
Chăm sóc
Về già
Out of shape
Vừa vặn
Cân nặng
Quá cân
Quá tải
Physically fit
Vừa vặn
Quá cân
Quá tải
Gầy
Dead - end = boring
Nản
Chán nản
Lười
Nhàm chán
Monotonous
Đơn độc
Đơn điệu
Đơn giải
Giải đơn
Consistent
Kiên quyết
Kiên định
Kiên định
Kiên cường
Insistent
Khăng khăng
Khẳng định
Định hướng
Đòi hỏi
Resistant
Sức khoẻ
Sức đề kháng
Kháng sinh
Kháng thể
Crippling
Mất dạy
Hư hỏng
Hư đốn
Làm hỏng
Frustrating
Mất niềm tin
Thất vọng
Thất bại
Chiến thắng
Trigger = cause
Gây ra
Nghiêm trọng
Quan Trọng
Làm hỏng
Disrupt = Disturb
Tác hại
Làm hỏng
Gây hại
Làm gián đoạn
