wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

10 điểm ĐỊA LÝ

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Các trung tâm công nghiệp lớn của Trung Quốc phân bố tập trung ở

a)

vùng phía Tây Bắc

b)

vùng Tây Nam

c)

vùng Đông Nam

d)

vùng Đông Bắc

2.

Trung Quốc có khoảng bao nhiêu diện tích đất canh tác nông nghiệp?

a)

140 triệu ha

b)

100 triệu ha

c)

120 triệu ha

d)

110 triệu ha

3.

Trung Quốc tiến hành hiện đại hóa, cải cách mở cửa từ năm nào?

a)

1978

b)

1987

c)

1988

d)

1989

4.

Cây trồng chính của đồng bằng Hoa Trung, Hoa Nam là

a)

lúa mì, ngô, củ cải đường

b)

lúa mì, lúa gạo, củ cải đường

c)

lúa gạo, mía, chè, bông

d)

ngô, mía, chè

5.

Các ngành công nghiệp được Trung Quốc đẩy mạnh phát triển ở các vùng nông thôn là

a)

dệt may, điện tử, cơ khí

b)

vật liệu xây dựng, gốm sứ, dệt may

c)

luyện kim, chế tạo cơ khí, hóa chất

d)

vật liệu xây dựng, hóa chất

6.

Vật nuôi chính của Miền Tây Trung Quốc là

a)

lợn

b)

cừu

c)

d)

trâu

7.

Đâu là tên con tàu của Trung Quốc lần đầu tiên chở người bay vào vũ trụ và trở về Trái Đất an toàn?

a)

Tàu Thần Châu III

b)

Tàu Thần Châu V

c)

Tàu Thần Châu VI

d)

Tàu Thần Châu IV

8.

Biện pháp nào sau đây Trung Quốc đã không áp dụng trong quá trình hiện đại hóa công nghiệp?

a)

Giao quyền chủ động cho các xí nghiệp

b)

Huy động toàn dân sản xuất công nghiệp

c)

Thực hiện chính sách mở cửa

d)

Hiện đại hóa trang thiết bị cho các ngành công nghiệp

9.

Hiện đại hóa nông nghiệp Trung Quốc nhằm mục tiêu chủ yếu là

a)

dẫn đầu thế giới về sản lượng một số nông sản

b)

tạo nguồn hàng xuất khẩu để thu ngoại tệ

c)

phát huy tiềm năng của tự nhiên

d)

đảm bảo lương thực cho nhân dân, cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp

10.

Các ngành công nghiệp nào đã góp phần quyết định trong việc Trung Quốc chế tạo thành công tàu vũ trụ?

a)

Chế tạo máy, hóa dầu, luyện kim

b)

Điện tử, cơ khí chính xác, máy tự động

c)

Hóa chất, luyện kim, chế tạo má

d)

Luyện kim đen, luyện kim màu

11.

Loại cây chiếm vị trí quan trọng nhất trong ngành trồng trọt của Trung Quốc là

a)

cây công nghiệp lâu năm

b)

cây rau đậu

c)

cây lương thực

d)

cây công nghiệp hàng năm

12.

Sản xuất lúa gạo của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở đồng bằng Hoa Nam là do có

a)

đất phù sa và khí hậu ôn đới lục địa

b)

đất phù sa và khí hậu ôn đới gió mùa

c)

đất phù sa và khí hậu cận nhiệt gió mùa

d)

đất phù sa và khí hậu nhiệt đới gió mùa

13.

Vì sao các trung tâm công nghiệp của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở miền Đông?

a)

Giao thông vận tải và vị trí địa lý thuận lợi

b)

Địa hình bằng phẳng, tài nguyên phong phú

c)

Nguồn lao động dồi dào, cơ sở hạ tầng phát triển

d)

Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội thuận lợi

14.

Khu vực Đông Nam Á gồm bao nhiêu quốc gia?

a)

9 quốc gia

b)

10 quốc gia

c)

11 quốc gia

d)

12 quốc gia

15.

Các kiểu khí hậu chiếm ưu thế ở khu vực Đông Nam Á là

a)

khí hậu ôn đới hải dương và khí hậu ôn đới gió mùa

b)

khí hậu cận nhiệt đới gió mùa và khí hậu nhiệt đới gió mùa

c)

khí hậu ôn đới hải dương và khí hậu ôn đới lục địa

d)

khí hậu nhiệt đới gió mùa và khí hậu xích đạo

16.

Quốc gia nào duy nhất ở khu vực Đông Nam Á không giáp biển?

a)

Lào

b)

Thái Lan

c)

Campuchia

d)

Myanma

17.

Khu vực Đông Nam Á không tiếp giáp với biển và đại dương nào?

a)

Thái Bình Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Đại Tây Dương

d)

Biển Đông

18.

Quốc gia nào sau đây thuộc nhóm nước Đông Nam Á biển đảo?

a)

Thái Lan

b)

Phi-lip-pin

c)

Việt Nam

d)

Lào

19.

Các đồng bằng ở Đông Nam Á lục địa màu mỡ là do

a)

được con người cải tạo hợp lí

b)

được phù sa của các con sông bồi đắp

c)

có lớp phủ thực vật phong phú

d)

được phong hóa từ dung nham núi lửa

20.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với tài nguyên khu vực Đông Nam Á?

a)

Thảm thực vật rất phong phú

b)

Khí hậu ôn đới, ôn hòa

c)

Sinh vật biển đa dạng

d)

Tài nguyên khoáng sản giàu có

21.

Đảo lớn của khu vực Đông Nam Á, có lãnh thổ của ba quốc gia là

a)

Xu-ma-tra

b)

Ca-li-man-tan

c)

Gia-va

d)

Xu-la-vê-đi

22.

Khu vực Đông Nam Á nằm ở nơi tiếp giáp giữa hai đại dương nào?

a)

Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương

b)

Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương

c)

Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương

d)

Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương

23.

Khu vực Đông Nam Á là cầu nối giữa hai lục địa nào?

a)

Lục địa Á và lục địa Âu

b)

Lục địa Á – Âu và lục địa Phi

c)

Lục địa Á – Âu và lục địa Bắc Mĩ

d)

Lục địa Á – Âu và lục địa Ô- xtrây - li-a

24.

Nước nào sau đây không thuộc khu vực Đông Nam Á?

a)

Ấn Độ

b)

Mi-an-ma

c)

B-ru-nây

d)

Đông – ti- mo

25.

Nước có diện tích nhỏ nhất khu vực Đông Nam Á là

a)

Xin-ga-po

b)

Bru- nây

c)

Phi-lip-pin

d)

Đông Ti-mo

26.

Nước nào có diện tích lớn nhất trong khu vực ĐNA?

a)

Việt Nam

b)

Ma-lai-xi-a

c)

In-đô-nê-xi-a

d)

Thái Lan

27.

Nước có lãnh thổ thuộc Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á biển đảo là

a)

Ma-lai-xi-a

b)

Phi-lip-pin

c)

Xin-ga-po

d)

In-đô-nê-xi-a

28.

Sông nào dài nhất Đông Nam Á

a)

sông Mê Công

b)

sông Irawad

c)

sông Mê Nam

d)

sông Hồng

29.

Nước có dân số đông nhất khu vực Đông Nam Á là

a)

Việt Nam

b)

Phi-lip-pin

c)

In- đô –nê-xi-a

d)

Thái Lan

30.

Đây là đặc điểm tự nhiên của Đông Nam Á lục địa

a)

nằm hoàn toàn trong “vành đai lửa Thái Bình Dương”

b)

địa hình ít đồng bằng, nhiều đồi núi

c)

ven biển có các đồng bằng phù sa màu mỡ

d)

bao gồm khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa và khí hậu xích đạo

31.

Vùng Đông Nam Á biển đảo có đặc điểm nổi bật là

a)

phần lớn diện tích là đồng bằng, rất ít đồi núi

b)

nằm chủ yếu trong vùng có khí hậu nhiệt đới gió mùa

c)

nằm ở vị trí chuyển tiếp giữa hai lục địa và hai đại dương

d)

tất cả lãnh thổ đều nằm trong đới khí hậu cận xích đạo gió mùa

32.

Đây là đặc điểm tự nhiên của Đông Nam Á biển đảo

a)

Chủ yếu núi trung bình và núi thấp

b)

ít đồng bằng, nhiều đồi, núi và núi lửa

c)

Có nhiều đồng bằng lớn được hình thành bởi phù sa sông

d)

địa hình bị chia cắt mạnh bởi các dãy núi chạy theo hướng Tây Bắc- Đông Nam

33.

Năm 2005, dân số Đông Nam Á là

a)

556,2 triệu ngườ

b)

567,2 triệu người

c)

653,2 triệu người

d)

653,2 triệu người

34.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG ĐÚNG với dân cư Đông Nam Á ?

a)

Có dân số đông, mật độ dân số cao

b)

Tỉ suất gia tăng dân số hiện nay đang có chiều hướng tăng

c)

Dân số trẻ, số người trong độ tuổi lao động chiếm trên 50%

d)

Lao động có tay nghề và trình độ chuyên môn cao còn hạn chế

35.

Dân cư Đông Nam Á có nhiều nét tương đồng về văn hóa đã tác động như thế nào đến sự phát triển kinh tế - xã hội của khu vực?

a)

Tạo được nhiều việc làm, tăng thu nhập

b)

Tăng cường thu hút vốn đầu tư nước ngoài

c)

Tổ chức nhiều hoạt động văn hóa, thể thao chung

d)

Tạo điều kiện giao lưu, hợp tác và cùng phát triển

36.

Quốc gia có mật độ dân số cao nhất trong khu vực Đông Nam Á là

a)

Việt Nam

b)

Xin-ga-po

c)

Ma-lai-xi-a

d)

In-đô-nê-xi-a

37.

Quốc gia nào sau đây ngành dịch vụ chiếm tỉ trọng cao nhất trong tổng GDP?

a)

Việt Nam

b)

Phi-lip-pin

c)

In-đô-nê-xia

d)

Cam-pu-chia

38.

Hai nước có sản lượng điện cao nhất Đông Nam Á năm 2005 là

a)

Thái Lan và Brunây

b)

Thái Lan và Singapo

c)

Thái Lan và Việt Nam

d)

Thái Lan và Inđônêxia

39.

Công nghiệp các nước Đông Nam Á đang phát triển theo hướng

a)

đẩy mạnh phát triển các ngành công nghiệp khai thác

b)

đầu tư phát triển công nghiệp nặng

c)

chú trọng phát triển sản xuất các mặt hàng xuất khẩu

d)

đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng

40.

Hai nước đứng đầu về xuất khẩu gạo ở khu vực Đông Nam Á là

a)

Ma-lai-xia, Thái Lan

b)

Ma-lai-xia, In-đô-nê-xi

c)

Phi-lip-pin, Việt Nam

d)

Thái Lan, Việt Nam

41.

Các cây trồng chủ yếu ở các nước Đông Nam Á là

a)

lúa gạo, cà phê, cao su, hồ tiêu

b)

lúa mì, củ cải đường, lúa mạch

c)

dừa, chà là, hồ tiêu, lạc

d)

cà phê, mía, dừa, lạc

42.

Cà phê và hồ tiêu được trồng nhiều nhất ở đâu?

a)

Malaixia

b)

Thái Lan

c)

Việt Nam

d)

Lào

43.

Cây lương thực chính được trồng ở các nước Đông Nam Á là

a)

Lúa mì

b)

Lúa gạo

c)

Ngô

d)

Lúa mạch

44.

Biểu hiện cơ cấu nền kinh tế của các nước Đông Nam Á đang chuyển dịch theo hướng hiện đại hoá là

a)

từ kinh tế nông nghiệp chuyển sang kinh tế công nghiệp, dịch vụ

b)

từ kinh tế nông nghiệp chuyển sang kinh tế công nghiệp

c)

đóng góp lớn cho GDP chủ yếu là dịch vụ

d)

kinh tế nông nghiệp ngày càng có vai trò nhỏ dần

45.

Là thành viên của ASEAN, Việt Nam có cơ hội

a)

hợp tác với các nước trong khu vực về kinh tế

b)

hợp tác về văn hóa, giáo dục

c)

hợp tác về khoa học công nghệ, an ninh

d)

hợp tác về kinh tế, văn hóa, giáo dục , khoa học công nghệ và an ninh

46.

Mặt hàng nào sau đây, Việt Nam không phải nhập từ các nước ASEAN ?

a)

Phân bón

b)

Dầu thô

c)

Thuốc trừ sâu

d)

Một số hàng điện tử, tiêu dùng

47.

Những thách thức mà Việt Nam khi gia nhập ASEAN là

a)

sự khác biệt về chính trị

b)

sự chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế, công nghệ

c)

sự bất đồng về ngôn ngữ

d)

sự chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế, công nghệ, sự khác biệt về chính trị và bất đồng về ngôn ngữ

48.

Năm 1999, ASEAN có tất cả bao nhiêu thành viên?

a)

8 thành viên

b)

9 thành viên

c)

10 thành viên

d)

11 thành viên

49.

Mặt hàng xuất khẩu chính của Việt Nam sang các nước trong khu vực ASEAN là

a)

Lúa gạo

b)

Xăng dầu

c)

Than

d)

Hàng điện tử

50.

ASEAN được thành lập vào thời gian nào?

a)

8/1967

b)

1/1976

c)

8/1977

d)

4/1995