WorksheetsTEST 46 (Cả B5 S3)
Total questions: 30
Worksheet time: 23mins
Name
Class
Date
1.
không lịch sự (a)
(a)
2.
cảm thấy hài lòng (v)
(a)
3.
giữ giao tiếp mắt với khán giả
(a)
4.
ngành cơ khí (n)
(a)
5.
gò bó, tù túng (a)
(a)
6.
sách tham khảo (n)
(a)
7.
người giám sát (n)
(a)
8.
sách bài tập (n)
(a)
9.
kĩ thuật (n)
(a)
10.
chuẩn bị kĩ (a)
(a)
11.
an ninh (n)
(a)
12.
đồng hồ báo thức (n)
(a)
13.
sự lịch sự (n)
(a)
14.
worry =
(a)
15.
câu nói thông tục
(a)
16.
dát mỏng (v)
(a)
17.
kĩ thuật viên
(a)
18.
chiến thuật (n)
(a)
19.
exercise =
(a)
20.
thật là nhẹ nhõm khi làm gì
(a)
21.
sự tiếp thu ngôn ngữ
(a)
22.
xây dựng thể lực (v)
(a)
23.
giải thích gì cho ai (v)
(a)
24.
tình nguyện (a)
(a)
25.
kém hơn người khác (a)
(a)
26.
giỏi hơn người khác (a)
(a)
27.
sự hướng dẫn
(a)
28.
đòi hỏi cao (a)
(a)
29.
áp đặt gì lên gì (v)
(a)
30.
nhầm A thành B (v)
(a)
100 %
