wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 9 LOP 10

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.
aquatic
a)
dưới nước, sống ở trong nước
b)
giải pháp, cách giải quyết
c)
sự bảo vệ, che chở
d)
sự bảo tồn, duy trì
2.
article
a)
bài báo
b)
cây cỏ, thực vật
c)
nước cống
d)
bảo vệ, che chở
3.
chemical
a)
hóa chất, hóa học
b)
dưới nước, sống ở trong nước
c)
giải pháp, cách giải quyết
d)
sự bảo vệ, che chở
4.
confuse
a)
làm lẫn lộn, nhầm lẫn
b)
bài báo
c)
cây cỏ, thực vật
d)
nước cống
5.
+ confusion
a)
sự lẫn lộn, nhầm lẫn
b)
hóa chất, hóa học
c)
dưới nước, sống ở trong nước
d)
giải pháp, cách giải quyết
6.
consumption
a)
sự tiêu thụ, tiêu dùng
b)
làm lẫn lộn, nhầm lẫn
c)
bài báo
d)
cây cỏ, thực vật
7.
consume
a)
Tiêu thụ
b)
sự lẫn lộn, nhầm lẫn
c)
hóa chất, hóa học
d)
dưới nước, sống ở trong nước
8.
contaminate
a)
làm bẩn, nhiễm
b)
sự tiêu thụ, tiêu dùng
c)
làm lẫn lộn, nhầm lẫn
d)
bài báo
9.
damage
a)
làm hại, làm hỏng, thiệt hại
b)
Tiêu thụ
c)
sự lẫn lộn, nhầm lẫn
d)
hóa chất, hóa học
10.
deforestation
a)
sự phá rừng, sự phát quang
b)
làm bẩn, nhiễm
c)
sự tiêu thụ, tiêu dùng
d)
làm lẫn lộn, nhầm lẫn
11.
degraded
a)
giảm sút chất lượng
b)
làm hại, làm hỏng, thiệt hại
c)
Tiêu thụ
d)
sự lẫn lộn, nhầm lẫn
12.
degrade
a)
làm suy thoái
b)
sự phá rừng, sự phát quang
c)
làm bẩn, nhiễm
d)
sự tiêu thụ, tiêu dùng
13.
deplete
a)
làm suy yếu, cạn kiệt
b)
giảm sút chất lượng
c)
làm hại, làm hỏng, thiệt hại
d)
Tiêu thụ
14.
+ depletion
a)
sự suy yếu, cạn kiệt
b)
làm suy thoái
c)
sự phá rừng, sự phát quang
d)
làm bẩn, nhiễm
15.
destruction
a)
sự phá hủy, tiêu diệt
b)
làm suy yếu, cạn kiệt
c)
giảm sút chất lượng
d)
làm hại, làm hỏng, thiệt hại
16.
destroy
a)
phá huỷ
b)
sự suy yếu, cạn kiệt
c)
làm suy thoái
d)
sự phá rừng, sự phát quang
17.
ecosystem
a)
hệ sinh thái
b)
sự phá hủy, tiêu diệt
c)
làm suy yếu, cạn kiệt
d)
giảm sút chất lượng
18.
editor
a)
biên tập viên
b)
phá huỷ
c)
sự suy yếu, cạn kiệt
d)
làm suy thoái
19.
fertilizer
a)
phân bón
b)
hệ sinh thái
c)
sự phá hủy, tiêu diệt
d)
làm suy yếu, cạn kiệt
20.
fertile
a)
màu mỡ
b)
biên tập viên
c)
phá huỷ
d)
sự suy yếu, cạn kiệt
21.
fertility
a)
sự màu mỡ
b)
phân bón
c)
hệ sinh thái
d)
sự phá hủy, tiêu diệt
22.
fossil fuel
a)
nhiên liệu hóa thạch
b)
màu mỡ
c)
biên tập viên
d)
phá huỷ
23.
global warming
a)
sự nóng lên toàn cầu
b)
sự màu mỡ
c)
phân bón
d)
hệ sinh thái
24.
greenhouse effect
a)
hiệu ứng nhà kính
b)
nhiên liệu hóa thạch
c)
màu mỡ
d)
biên tập viên
25.
influence
a)
ảnh hưởng, tác dụng
b)
sự nóng lên toàn cầu
c)
sự màu mỡ
d)
phân bón
26.
inorganic
a)
vô cơ
b)
hiệu ứng nhà kính
c)
nhiên liệu hóa thạch
d)
màu mỡ
27.
long-term
a)
dài hạn, lâu dài
b)
ảnh hưởng, tác dụng
c)
sự nóng lên toàn cầu
d)
sự màu mỡ
28.
mass-media
a)
truyền thông đại chúng
b)
vô cơ
c)
hiệu ứng nhà kính
d)
nhiên liệu hóa thạch
29.
pesticide ~ insecticide
a)
thuốc trừ sâu
b)
dài hạn, lâu dài
c)
ảnh hưởng, tác dụng
d)
sự nóng lên toàn cầu
30.
polar ice melting
a)
sự tan băng ở địa cực
b)
truyền thông đại chúng
c)
vô cơ
d)
hiệu ứng nhà kính
31.
pollute = contaminate
a)
gây ô nhiễm
b)
thuốc trừ sâu
c)
dài hạn, lâu dài
d)
ảnh hưởng, tác dụng
32.
+ pollutant
a)
chất ô nhiễm
b)
sự tan băng ở địa cực
c)
truyền thông đại chúng
d)
vô cơ
33.
+ pollution
a)
sự ô nhiễm
b)
gây ô nhiễm
c)
thuốc trừ sâu
d)
dài hạn, lâu dài
34.
preserve
a)
giữ gìn, bảo tồn
b)
chất ô nhiễm
c)
sự tan băng ở địa cực
d)
truyền thông đại chúng
35.
+ preservation
a)
sự bảo tồn, duy trì
b)
sự ô nhiễm
c)
gây ô nhiễm
d)
thuốc trừ sâu
36.
protect
a)
bảo vệ, che chở
b)
giữ gìn, bảo tồn
c)
chất ô nhiễm
d)
sự tan băng ở địa cực
37.
+ protection
a)
sự bảo vệ, che chở
b)
sự bảo tồn, duy trì
c)
sự ô nhiễm
d)
gây ô nhiễm
38.
sewage
a)
nước cống
b)
bảo vệ, che chở
c)
giữ gìn, bảo tồn
d)
chất ô nhiễm
39.
solution
a)
giải pháp, cách giải quyết
b)
sự bảo vệ, che chở
c)
sự bảo tồn, duy trì
d)
sự ô nhiễm
40.
vegetation
a)
cây cỏ, thực vật
b)
nước cống
c)
bảo vệ, che chở
d)
giữ gìn, bảo tồn