wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra giữa kỳ

Total questions: 50

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Amino acid nào sau đây không thuộc nhóm amino acid chứa nhân thơm?

a)

A. Phenylalanin

b)

B. Lysin

c)

C. Tyrosin

d)

D. Tryptophan

2.

Trong các amino acid sau, amino acid nào không có carbon bất đối?

a)

A. Glycine

b)

B. Alanine

c)

C. Phenylalanine

d)

D. Proline

3.

Cấu trúc bậc 1 của protein là gì?

a)

A. Trình tự sắp xếp các amino acid trong mạch polypeptide

b)

B. Tương tác không gian giữa các gốc amino acid ở gần nhau

c)

C. Tương tác không gian của hai chuỗi polypeptide

d)

D. Tương tác không gian giữa các gốc amino acid ở xa nhau

4.

Câu 4: Liên kết nào đặc trưng trong cấu trúc bậc 2 của phân tử protein?

a)

A. Liên kết peptid

b)

B. Liên kết ester

c)

C. Liên kết hydro

d)

D. Liên kết disulfur

5.

Câu 5: Quá trình khử carboxyl của amino acid tạo ra chất gì?

a)

A. Ure

b)

B. Amin bậc 1

c)

C. Acid

d)

D. Histamin

6.

Phát biểu nào sau đây đúng với amino acid cần thiết?

a)

A. Thực vật không thể tổng hợp được.

b)

B. Được cơ thể tổng hợp thông qua quá trình chuyển vị amin

c)

C. Cơ thể người không thể tổng hợp được.

d)

D. Vi sinh vật không thể tổng hợp được

7.

Tập hợp nào sau đây trong công thức phân tử có chứa nguyên tố lưu huỳnh?

a)

A. Phenylalanine, methionine, cystine

b)

B. Cysteine, methionine, valine

c)

C. Cysteine, methionine, cystine

d)

D. Phenylalanine, methionine, valine

8.

Sản phẩm thủy phân cuối cùng của glucide trước khi được hấp thụ qua thành ruột là gì?

        

           

a)

A. Polysaccharide

b)

B. Trisaccharide

c)

C. Oligosaccharide

d)

D. Monosaccharide

9.

Đường nào ngọt nhất trong các loại đường sau đây?

                 

     

a)

A. Glucose

b)

B. Saccharose       

c)

C. Fructose

d)

D. Maltose

10.

Loại polysaccharide nào sau đây không có nguồn gốc từ thực vật?

a)

A. Tinh bột

b)

B. Cellulose

c)

C. Chitin (kitin)

d)

D. Pectin

11.

Insulin là peptide hormon có bao nhiêu amino acid?

a)

A. 35

b)

B. 39

c)

C. 51

d)

D. 29

12.

Khi thủy phân hoàn toàn phân tử metaloprotein sẽ thu được gì?

a)

A. Các amino acid và lipid

b)

B. Các monosaccharide và peptid

c)

C. Các amino acid và các monosaccharide

d)

D. Các amino acid và kim loại

13.

Enzyme hai thành phần được cấu tạo như thế nào?

a)

A. Gồm hai chuỗi polypeptide

b)

B. Gồm thành phần là protein và phi protein

c)

C. Từ một chuỗi polypeptide

d)

D. Từ monosaccharide và vitamin

14.

Nguyên nhân gây bệnh tiểu đường type 2 là gì?

a)

A. Tụy tạng không thể tạo ra insulin

b)

B. Tụy tạng không thể tạo ra glucagon

c)

C. Tụy tạng tạo ra insulin ít hoặc có hiện tượng kháng insulin

d)

D. Gan không thể tạo ra glucagon

15.

Vai trò nào không phải của protein trong sản xuất thực phẩm?

a)

A. Tạo cấu trúc gel cho sản phẩm 

b)

B. Tạo độ bền bọt cho bia 

c)

C. Tạo độ ngọt cho sản phẩm 

d)

D. Tạo màng

16.

Peptide hormon nào có hoạt tính ngược với insulin?

a)

A. Glucagon

b)

B. STH

c)

C. Glutation

d)

D. Cacnozin

17.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

A. Trong máu động vật không chứa protein

b)

B. Ở cơ thể người, protein chiếm tới hơn 50% khối lượng khô

c)

C. Tỷ lệ protein khác nhau giữa các bộ phận trong cơ thể sống

d)

D. Tảo và nấm men cũng là nguồn cung cấp protein quan trọng

18.

NH3 di chuyển trong máu dưới dạng nào?

a)

A. Glutamin

b)

B. Pyruvat

c)

C. Amoniac

d)

D. Alanin

19.

Protein sẽ mang điện tích âm (-) khi chúng được hòa tan trong dung dịch nào?

a)

A. Có pH nhỏ hơn pI của protein

b)

B. Có pH lớn hơn pI của protein

c)

C. Có pH bằng pI của protein

d)

D. Có pH trung tính

20.

Khi hòa tan các amino acid glutamic (pI=3,22), arginin (pI = 10,76) vào dung dịch có pH = 7,2 thì trạng thái mang điện của các amino acid này như thế nào?

a)

A. Glutamic, arginin đều tích điện âm

b)

B. Glutamic, arginin đều tích điện dương

c)

C. Glutamic tích điện âm, arginin tích điện dương

d)

D. Glutamic tích điện dương, arginin tích điện âm

21.

Phát biểu nào sau đây đúng về enzyme?

a)

A. Là chất xúc tác sinh học làm gia tăng vận tốc mà không làm thay đổi tiến trình của phản ứng.

b)

B. Là chất xúc tác sinh học làm gia tăng vận tốc bằng cách làm thay đổi tiến trình của phản ứng.

c)

C. Là chất xúc tác sinh học không làm gia tăng vận tốc mà chỉ làm thay đổi tiến trình của phản ứng.

d)

D. Là chất xúc tác hóa học không làm thay đổi vận tốc phản ứng

22.

Tiền chất của pepsin gọi là gì?

a)

A. Pepsinogen

b)

B. Peptide

c)

C. Propepsin

d)

D. Không có tiền chất

23.

Lớp enzyme xúc tác phản ứng chuyển nhóm chức trong phân tử tạo các dạng đồng phân gọi là gì?

a)

A. Isomerase              

b)

B. Lyase                     

c)

C. Transferase            

d)

D. Hydrolase

24.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

A. Hydrolase là nhóm enzym xúc tác phản ứng thủy phân

b)

B. Ligase là nhóm enzym xúc tác phản ứng phân cắt

c)

C. Isomerase là nhóm enzym xúc tác phản ứng chuyển nhóm chức tạo đồng phân

d)

D. Oxidoreductase là loại enzym xúc tác phản ứng oxy hóa khử

25.

Cho phát biểu: “Muốn đạt tới tốc độ cực đại, thì nồng độ của cơ chất phải… nồng độ của enzyme… và luôn…”

     Các cụm từ nào sau đây phù hợp nhất để điền vào các chỗ trống trong phát biểu trên?

           

a)

A. Cao hơn, hàng triệu lần, ở trạng thái thừa

           

b)

B. Cao hơn, hàng trăm lần, ở trạng thái vừa đủ

           

c)

C. Thấp hơn, hàng triệu lần, ở trạng thái thừa

           

d)

D. Thấp hơn, hàng triệu lần, ở trạng thái vừa đủ

26.

Hằng số Michaelis - Menten là nồng độ cơ chất tại đó như thế nào?

         

a)

A. Tốc độ phản ứng đạt tốc độ tối đa

         

b)

B. Tốc độ phản ứng đạt 1/2 tốc độ tối đa

         

c)

C. Enzyme hoạt động mạnh nhất

d)

D. Đường biểu diễn tiệm cận

27.

Khi hằng số Michaelis - Menten càng lớn, điều này có nghĩa là gì?

  

a)

A. Ái lực của enzyme đối với cơ chất càng lớn

  

b)

B. Ái lực của enzyme đối với cơ chất càng nhỏ

  

c)

C. Ái lực của enzyme không phụ thuộc vào nồng độ cơ chất

           

d)

D. Tốc độ phản ứng càng cao

28.

Hydrolase là loại nhóm enzyme tác dụng xúc tác cho loại phản ứng nào?

a)

A. Phân cắt có nước

b)

B. Phân cắt không cần nước

c)

C. Chuyển vị

d)

D. Tổng hợp

29.

Enzyme polyphenoloxydase thuộc lớp nào trong hệ thống phân loại enzyme?

a)

A. Oxydoreductase

b)

B. Transferase

c)

C. Hydrolase

d)

D. Ligase

30.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

A. Nhóm enzyme hydrolase xúc tác phản ứng tổng hợp

b)

B. Nhóm enzyme ligase xúc tác phản ứng chuyển vị các nhóm chức

c)

C. Nhóm enzyme oxydoreductase xúc tác phản ứng chuyển đồng phân

d)

D. Nhóm enzyme transferase xúc tác phản ứng chuyển vị

31.

Câu nào sau đây là đúng khi nói về chất kìm hãm cạnh tranh của enzyme?

           

a)

A. Kết hợp vào trung tâm hoạt động của enzyme và thúc đẩy nhanh phản ứng của enzyme

b)

B. Làm tăng số lượng phân tử enzyme kết hợp với cơ chất

c)

C. Kết hợp vào trung tâm hoạt động của enzyme và làm giảm số lượng phân tử enzyme kết hợp với cơ chất

d)

D. Gắn vào vị trí bên ngoài trung tâm hoạt động của enzyme

32.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

A. Tất cả các chất xúc tác sinh học đều có bản chất hóa học là protein

b)

B. Enzyme là chất xúc tác sinh học

c)

C. Ở ngoài cơ thể sống các enzyme vẫn có khả năng xúc tác

d)

D. Trong thành phần cấu tạo của enzyme có thể chứa các vitamin

33.

Khi nồng độ cơ chất bằng Km/2 thì tỷ lệ giữa vận tốc phản ứng do enzyme xúc tác so với vận tốc cực đại bằng bao nhiêu?

a)

A. 1/3

b)

B. 1/2

c)

C. 1/4

d)

D. 1/6

34.

Enzyme nào chuyển hóa đường glucose thành đường fructose trong công nghệ sản xuất bánh kẹo?

a)

A. Glucose isomerase            

b)

B. Invertase                

c)

C. Glucosidase                       

d)

D. Amylase

35.

Liên kết giữa các monosaccharide với nhau trong cấu trúc polysaccharide gọi là gì?

a)

A. Liên kết glycoside

b)

B. Liên kết peptide

c)

C. Liên kết ester

d)

D. Liên kết hydro

36.

D-fructose chứa nhóm chức nào sau đây?

a)

A. -CHO         

b)

B. -COOH

c)

C. -OCO-

d)

D. =C=O

37.

Lactose được tạo thành từ đơn phân nào?

a)

A. a-D-glucose và b-D-galactose

b)

B. a-D-glucose và b-D-fructose

c)

C. a-D-glucose và b-D-ribose

d)

D. a-D-glucose và a-D-galactose

38.

Cellulose được cấu tạo từ các đơn phân D-glucose liên kết với nhau bởi dạng liên kết nào?

a)

A. b-1,4-glucoside

b)

B. b-1,6-glucoside

c)

C. a-1,4-glucoside

d)

D. a-1,6-glucoside

39.

Khi thủy phân tinh bột có thể thu nhận được những sản phẩm nào sau đây?

a)

A. Maltose và glucose

b)

B. Maltose và lactose

c)

C. Maltose và saccharose

d)

D. Saccharose và glucose

40.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình đường phân là gì?

a)

A. Acetyl-CoA

b)

B. Acid pyruvic

c)

C. Acid lactic

d)

D. Acid succinic

41.

Trong các loại đường sau đây, đường nào không có khả năng khử Cu2+ thành Cu+?

a)

A. Saccharose

b)

B. Ribose

c)

C. Mannose

d)

D. Glucose

42.

Dạng đường dự trữ của người là gì?

a)

A. Glycogen

b)

B. Lactose                  

c)

C. Glucose     

d)

D. Saccharose

43.

Tinh bột thuộc loại đường nào?

a)

A. Polysaccharide thuần

b)

B. Polysaccharide tạp

c)

C. Oligosaccharide

d)

D. Tetrasaccharide

44.

Trong các dung dịch sau, dung dịch nào có độ nhớt cao nhất?

a)

A. 50% amylose và 50% amylopectin 

b)

B. 40% amylose và 60% amylopectin

c)

C. 60% amylose và 40% amylopectin

d)

D. 30% amylose và 70% amylopectin

45.

Trong cơ thể người, lactat được chuyển hóa thành pyruvate theo chu trình nào?

a)

A. Chu trình Urê                      

b)

B. Chu trình Krebs       

c)

C. Chu trình Cori

d)

D. Chu trình b Oxy hóa

46.

Phát biểu nào sau đây đúng với tính chất của tinh bột?

a)

A. Tan trong nước lạnh, cho với iod màu xanh tím, không có tính khử

b)

B. Không tan trong nước lạnh, cho với iod màu xanh tím, có tính khử

c)

C. Tan trong nước nóng tạo dung dịch keo, cho với iod màu đỏ nâu

d)

D. Tan trong nước nóng tạo dung dịch keo, không có tính khử

47.

Mô tả nào sau đây đúng với cấu trúc của amylose?

a)

A. Bao gồm nhiều đơn vị glucose liên kết với nhau thành một loại polymer theo kiểu liên kết 1-4 glycoside

b)

B. Bao gồm nhiều đơn vị fructose liên kết với nhau thành một loại polymer theo kiểu liên kết 1-6 glycoside

c)

C. Liên kết hai phân tử glucose và fructose thành chuỗi thẳng

d)

D. Bao gồm nhiều đơn vị galactose liên kết với nhau thành một loại polymer theo kiểu liên kết 1-6 glycoside

48.

Chất glutathion được viết tắt là G-SH, chữ SH thể hiện nhóm chức nào?

a)

A. SH trong cysteine là nhóm hoạt động

b)

B. SH trong cysteine là nhóm không hoạt động

c)

C. SH trong cystine là nhóm hoạt động

d)

D. SH trong methyonine là nhóm không hoạt động

49.

Protein bị thay đổi cấu trúc phân tử, mất đi một số tính chất sinh học đặc hiệu hoặc độ hòa tan bị giảm, gọi là gì?

a)

A. Protein bị biến tính

b)

B. Protein được hoạt hóa

c)

C. Protein có hoạt tính sinh học mạnh

d)

D. Protein điều hòa

50.

Khi cho enzyme vào dung dịch có pH bằng pI của chúng thì sẽ xảy ra hiện tượng gì?

a)

A. Enzyme tan dễ dàng

b)

B. Enzyme bị kết tủa

c)

C. Enzyme tích điện dương (+)

d)

D. Enzyme tích điện âm (-)