Worksheets(Onl 2) 1/2 B5 S1
Total questions: 30
Worksheet time: 23mins
Name
Class
Date
1.
sự thay thế (n)
(a)
2.
đang trong TG thương lượng
(a)
3.
nhìn rõ hơn (v)
(a)
4.
decide to V =
(a)
5.
ko quả quyết (a)
(a)
6.
persuasive =
(a)
7.
đại lộ (n)
(a)
8.
prominent =
(a)
9.
sáo (n)
(a)
10.
thuộc về phía nam (a)
(a)
11.
tạp chí
(a)
12.
tập quảng cáo mỏng
(a)
13.
Tiếng Tây Ban Nha, người Tây Ban Nha
(a)
14.
lễ hội âm nhạc
(a)
15.
come across st =
(a)
16.
nhạc cụ (n)
(a)
17.
người quản lí
(a)
18.
extra =
(a)
19.
sự giới hạn (n)
(a)
20.
người hướng dẫn
(a)
21.
driving license =
(a)
22.
môn thể dục dụng cụ
(a)
23.
mẫu đki
(a)
24.
hành khách
(a)
25.
sự ngoại trừ
(a)
26.
cởi (v)
(a)
27.
được đánh giá cao, khen ngợi nhiều
(a)
28.
niềm vui (n)
(a)
29.
thân thuộc với ai (a)
(a)
30.
seashore =
(a)
100 %
