wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

生词按照话题

Total questions: 80

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

a)

买单

b)

点菜

c)

特色菜

d)

售货员

2.

Chọn đáp án đúng:

a)

买单

b)

菜单

c)

请客

d)

食品

3.

Chọn đáp án đúng:

a)

买单

b)

菜单

c)

请客

d)

结账

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

买单

b)

点菜

c)

请客

d)

欢迎

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

菜单

b)

点菜

c)

请客

d)

欢迎

6.

Chọn đáp án đúng:

a)

饿

b)

c)

d)

7.

Chọn đáp án đúng:

a)

饿

b)

c)

d)

8.

Chọn đáp án đúng:

a)

饿

b)

c)

d)

9.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

10.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

12.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

13.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

14.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

15.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

16.

Chọn đáp án đúng:

a)

饮料

b)

咖啡

c)

可乐

d)

奶茶

17.

Chọn đáp án đúng:

a)

果汁

b)

咖啡

c)

可乐

d)

奶茶

18.

Chọn đáp án đúng:

a)

果汁

b)

咖啡

c)

可乐

d)

奶茶

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

牛奶

b)

百事可乐

c)

d)

奶茶

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

牛奶

b)

啤酒

c)

d)

奶茶

21.

Chọn đáp án đúng:

a)

牛奶

b)

啤酒

c)

d)

奶茶

22.

Chọn đáp án đúng:

a)

牛奶

b)

啤酒

c)

d)

奶茶

23.

Chọn đáp án đúng:

a)

牛奶

b)

啤酒

c)

d)

饮料

24.

Chọn đáp án đúng:

a)

牛奶

b)

啤酒

c)

d)

饮料

25.

Chọn đáp án đúng:

a)

牛奶

b)

啤酒

c)

d)

饮料

26.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

羊肉

c)

d)

牛肉

27.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

羊肉

c)

d)

牛肉

28.

Chọn đáp án đúng:

a)

糖醋鱼

b)

羊肉

c)

酸辣汤

d)

牛肉

29.

Chọn đáp án đúng:

a)

糖醋鱼

b)

糖醋排骨

c)

酸辣汤

d)

猪肉

30.

Chọn đáp án đúng:

a)

鸭肉

b)

牛肉

c)

鸡肉

d)

猪肉

31.

Chọn đáp án đúng:

a)

鸭肉

b)

牛肉

c)

鸡肉

d)

猪肉

32.

Chọn đáp án đúng:

a)

糖醋排骨

b)

牛肉

c)

鸡肉

d)

猪肉

33.

Chọn đáp án đúng:

a)

北京烤鸭

b)

糖醋排骨

c)

糖醋鱼

d)

酸辣汤

34.

Chọn đáp án đúng:

a)

北京烤鸭

b)

糖醋排骨

c)

糖醋鱼

d)

酸辣汤

35.

Chọn đáp án đúng:

a)

北京烤鸭

b)

糖醋排骨

c)

糖醋鱼

d)

酸辣汤

36.

Chọn đáp án đúng:

a)

北京烤鸭

b)

糖醋排骨

c)

辣子鸡丁

d)

酸辣汤

37.

Chọn đáp án đúng:

a)

北京烤鸭

b)

糖醋排骨

c)

辣子鸡丁

d)

酸辣汤

38.

Chọn đáp án đúng:

a)

灰色

b)

紫色

c)

橙色

d)

棕色

39.

Chọn đáp án đúng:

a)

粉红色

b)

紫色

c)

橙色

d)

棕色

40.

Chọn đáp án đúng:

a)

粉红色

b)

蓝色

c)

橙色

d)

棕色

41.

Chọn đáp án đúng:

a)

粉红色

b)

蓝色

c)

绿色

d)

棕色

42.

Chọn đáp án đúng:

a)

粉红色

b)

蓝色

c)

绿色

d)

黑色

43.

Chọn đáp án đúng:

a)

粉红色

b)

蓝色

c)

绿色

d)

黑色

44.

Chọn đáp án đúng:

a)

粉红色

b)

蓝色

c)

绿色

d)

黑色

45.

Chọn đáp án đúng:

a)

白色

b)

黄色

c)

苔绿色

d)

黑色

46.

Chọn đáp án đúng:

a)

白色

b)

黄色

c)

苔绿色

d)

黑色

47.

Chọn đáp án đúng:

a)

白色

b)

蓝紫色

c)

苔绿色

d)

淡紫色

48.

Chọn đáp án đúng:

a)

黑色

b)

蓝紫色

c)

苔绿色

d)

淡紫色

49.

Chọn đáp án đúng:

a)

靛蓝色

b)

蓝紫色

c)

苔绿色

d)

淡紫色

50.

Chọn đáp án đúng:

a)

靛蓝色

b)

蓝紫色

c)

苔绿色

d)

淡紫色

51.

Chọn đáp án đúng:

a)

靛蓝色

b)

蓝紫色

c)

紫红色

d)

淡紫色

52.

Chọn đáp án đúng:

a)

靛蓝色

b)

蓝紫色

c)

紫红色

d)

淡紫色

53.

Chọn đáp án đúng:

a)

茶色

b)

银色

c)

栗色

d)

天蓝色

54.

Chọn đáp án đúng:

a)

茶色

b)

银色

c)

栗色

d)

天蓝色

55.

Chọn đáp án đúng:

a)

茶色

b)

红色

c)

栗色

d)

天蓝色

56.

Chọn đáp án đúng:

a)

茶色

b)

红色

c)

栗色

d)

天蓝色

57.

Chọn đáp án đúng:

a)

翻译

b)

律师

c)

工程师

d)

设计师

58.

Chọn đáp án đúng:

a)

翻译

b)

律师

c)

工程师

d)

设计师

59.

Chọn đáp án đúng:

a)

工人

b)

律师

c)

工程师

d)

设计师

60.

Chọn đáp án đúng:

a)

工人

b)

律师

c)

工程师

d)

设计师

61.

Chọn đáp án đúng:

a)

工人

b)

农民

c)

工程师

d)

售货员

62.

Chọn đáp án đúng:

a)

工人

b)

农民

c)

工程师

d)

售货员

63.

Chọn đáp án đúng:

a)

音乐家

b)

舞蹈家

c)

服务员

d)

售货员

64.

Chọn đáp án đúng:

a)

音乐家

b)

舞蹈家

c)

服务员

d)

售货员

65.

Chọn đáp án đúng:

a)

音乐家

b)

舞蹈家

c)

服务员

d)

售货员

66.

Chọn đáp án đúng:

a)

音乐家

b)

舞蹈家

c)

服务员

d)

售货员

67.

Chọn đáp án đúng:

a)

医生

b)

经理

c)

歌手

d)

演员

68.

Chọn đáp án đúng:

a)

医生

b)

经理

c)

歌手

d)

演员

69.

Chọn đáp án đúng:

a)

医生

b)

经理

c)

歌手

d)

演员

70.

Chọn đáp án đúng:

a)

医生

b)

经理

c)

歌手

d)

演员

71.

Chọn đáp án đúng:

a)

海防市

b)

岘港市

c)

胡志明市

d)

河内市

72.

Chọn đáp án đúng:

a)

海防市

b)

岘港市

c)

胡志明市

d)

河内市

73.

Chọn đáp án đúng:

a)

海防市

b)

岘港市

c)

胡志明市

d)

河内市

74.

Chọn đáp án đúng:

a)

海防市

b)

岘港市

c)

胡志明市

d)

河内市

75.

Chọn đáp án đúng:

a)

叔叔

b)

姑姑

c)

阿姨

d)

伯伯

76.

Chọn đáp án đúng:

a)

叔叔

b)

姑姑

c)

阿姨

d)

伯伯

77.

Chọn đáp án đúng:

a)

孙子

b)

老公

c)

孙女

d)

老婆

78.

Chọn đáp án đúng:

a)

孙子

b)

老公

c)

孙女

d)

老婆

79.

Chọn đáp án đúng:

a)

经济

b)

外贸

c)

专业

d)

公司

80.

Chọn đáp án đúng:

a)

经济

b)

外贸

c)

专业

d)

公司