Font size
Worksheets生词按照话题
Total questions: 80
Worksheet time: 41mins
Chọn đáp án đúng:
买单
点菜
特色菜
售货员
Chọn đáp án đúng:
买单
菜单
请客
食品
Chọn đáp án đúng:
买单
菜单
请客
结账
Chọn đáp án đúng:
买单
点菜
请客
欢迎
Chọn đáp án đúng:
菜单
点菜
请客
欢迎
Chọn đáp án đúng:
饿
喝
渴
灰
Chọn đáp án đúng:
饿
喝
渴
灰
Chọn đáp án đúng:
饿
喝
渴
灰
Chọn đáp án đúng:
请
吃
渴
灰
Chọn đáp án đúng:
烤
煮
炖
煎
Chọn đáp án đúng:
烤
煮
炒
煎
Chọn đáp án đúng:
蒸
煮
炒
煎
Chọn đáp án đúng:
蒸
煮
炒
煎
Chọn đáp án đúng:
蒸
煮
炒
煎
Chọn đáp án đúng:
蒸
煮
炒
煎
Chọn đáp án đúng:
饮料
咖啡
可乐
奶茶
Chọn đáp án đúng:
果汁
咖啡
可乐
奶茶
Chọn đáp án đúng:
果汁
咖啡
可乐
奶茶
Chọn đáp án đúng:
牛奶
百事可乐
茶
奶茶
Chọn đáp án đúng:
牛奶
啤酒
茶
奶茶
Chọn đáp án đúng:
牛奶
啤酒
茶
奶茶
Chọn đáp án đúng:
牛奶
啤酒
酒
奶茶
Chọn đáp án đúng:
牛奶
啤酒
酒
饮料
Chọn đáp án đúng:
牛奶
啤酒
酒
饮料
Chọn đáp án đúng:
牛奶
啤酒
酒
饮料
Chọn đáp án đúng:
虾
羊肉
鱼
牛肉
Chọn đáp án đúng:
虾
羊肉
鱼
牛肉
Chọn đáp án đúng:
糖醋鱼
羊肉
酸辣汤
牛肉
Chọn đáp án đúng:
糖醋鱼
糖醋排骨
酸辣汤
猪肉
Chọn đáp án đúng:
鸭肉
牛肉
鸡肉
猪肉
Chọn đáp án đúng:
鸭肉
牛肉
鸡肉
猪肉
Chọn đáp án đúng:
糖醋排骨
牛肉
鸡肉
猪肉
Chọn đáp án đúng:
北京烤鸭
糖醋排骨
糖醋鱼
酸辣汤
Chọn đáp án đúng:
北京烤鸭
糖醋排骨
糖醋鱼
酸辣汤
Chọn đáp án đúng:
北京烤鸭
糖醋排骨
糖醋鱼
酸辣汤
Chọn đáp án đúng:
北京烤鸭
糖醋排骨
辣子鸡丁
酸辣汤
Chọn đáp án đúng:
北京烤鸭
糖醋排骨
辣子鸡丁
酸辣汤
Chọn đáp án đúng:
灰色
紫色
橙色
棕色
Chọn đáp án đúng:
粉红色
紫色
橙色
棕色
Chọn đáp án đúng:
粉红色
蓝色
橙色
棕色
Chọn đáp án đúng:
粉红色
蓝色
绿色
棕色
Chọn đáp án đúng:
粉红色
蓝色
绿色
黑色
Chọn đáp án đúng:
粉红色
蓝色
绿色
黑色
Chọn đáp án đúng:
粉红色
蓝色
绿色
黑色
Chọn đáp án đúng:
白色
黄色
苔绿色
黑色
Chọn đáp án đúng:
白色
黄色
苔绿色
黑色
Chọn đáp án đúng:
白色
蓝紫色
苔绿色
淡紫色
Chọn đáp án đúng:
黑色
蓝紫色
苔绿色
淡紫色
Chọn đáp án đúng:
靛蓝色
蓝紫色
苔绿色
淡紫色
Chọn đáp án đúng:
靛蓝色
蓝紫色
苔绿色
淡紫色
Chọn đáp án đúng:
靛蓝色
蓝紫色
紫红色
淡紫色
Chọn đáp án đúng:
靛蓝色
蓝紫色
紫红色
淡紫色
Chọn đáp án đúng:
茶色
银色
栗色
天蓝色
Chọn đáp án đúng:
茶色
银色
栗色
天蓝色
Chọn đáp án đúng:
茶色
红色
栗色
天蓝色
Chọn đáp án đúng:
茶色
红色
栗色
天蓝色
Chọn đáp án đúng:
翻译
律师
工程师
设计师
Chọn đáp án đúng:
翻译
律师
工程师
设计师
Chọn đáp án đúng:
工人
律师
工程师
设计师
Chọn đáp án đúng:
工人
律师
工程师
设计师
Chọn đáp án đúng:
工人
农民
工程师
售货员
Chọn đáp án đúng:
工人
农民
工程师
售货员
Chọn đáp án đúng:
音乐家
舞蹈家
服务员
售货员
Chọn đáp án đúng:
音乐家
舞蹈家
服务员
售货员
Chọn đáp án đúng:
音乐家
舞蹈家
服务员
售货员
Chọn đáp án đúng:
音乐家
舞蹈家
服务员
售货员
Chọn đáp án đúng:
医生
经理
歌手
演员
Chọn đáp án đúng:
医生
经理
歌手
演员
Chọn đáp án đúng:
医生
经理
歌手
演员
Chọn đáp án đúng:
医生
经理
歌手
演员
Chọn đáp án đúng:
海防市
岘港市
胡志明市
河内市
Chọn đáp án đúng:
海防市
岘港市
胡志明市
河内市
Chọn đáp án đúng:
海防市
岘港市
胡志明市
河内市
Chọn đáp án đúng:
海防市
岘港市
胡志明市
河内市
Chọn đáp án đúng:
叔叔
姑姑
阿姨
伯伯
Chọn đáp án đúng:
叔叔
姑姑
阿姨
伯伯
Chọn đáp án đúng:
孙子
老公
孙女
老婆
Chọn đáp án đúng:
孙子
老公
孙女
老婆
Chọn đáp án đúng:
经济
外贸
专业
公司
Chọn đáp án đúng:
经济
外贸
专业
公司
