Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제 1 어휘

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

은행

a)

nhà ăn

b)

nhà thi đấu

c)

ngân hàng

d)

chợ

2.

선생님

a)

giáo viên

b)

học sinh

c)

bác sĩ

d)

y tá

3.

의사 - 간호사

a)

bác sĩ- Ca sĩ

b)

bác sĩ - y tá

c)

giáo viên- học sinh

d)

học sinh- nhân viên văn phòng

4.

항공 승무원

a)

học sinh

b)

tiếp viên hàng không

c)

nhân viên ngân hàng

d)

sinh viên

5.

변호사

a)

giáo viên

b)

cảnh sát

c)

ca sĩ

d)

luật sư

6.

비행사

a)

nội trợ

b)

lái xe

c)

phi công

d)

dược sĩ

7.

회계사

a)

kế toán

b)

tiếp viên hàng không

c)

công nhân

d)

nhân viên công chức

8.

기자

a)

nông dân

b)

kí giả

c)

nội trợ

d)

bác sĩ

9.

유학생

a)

cảnh sát

b)

học sinh

c)

du học sinh

d)

nhiếp ảnh gia

10.

경찰관

a)

cảnh sát

b)

luật sư

c)

dược sĩ

d)

ca sĩ

11.

통역사

a)

kí giả, phóng viên

b)

thông dịch viên

c)

cảnh sát giao thông

d)

nông dân

12.

Cảnh sát giao thông

a)

교실

b)

유학생

c)

교통 경찰관

d)

가정교사

13.

Gia sư

a)

통역사

b)

가정교사

c)

의사

d)

요리사

14.

관광안내원= 관광가이트

a)

ca sĩ

b)

cảnh sát

c)

nhiếp ảnh gia

d)

hướng dẫn viên du lịch

15.

Người lao động

a)

농부

b)

주부

c)

노동자

d)

회계사

16.

thợ may

a)

주부

b)

재단사

c)

가정교사

d)

사진작기

17.

nhân viên bán hàng

a)

판매원

b)

경찰관

c)

요리사

d)

재단사

18.

고등학생

a)

học sinh c3

b)

học sinh c1

c)

giáo viên

d)

ca sĩ

19.

유럽

a)

châu mỹ

b)

châu Âu

c)

Châu Á

d)

Châu Phi

20.

Châu Á

a)

아프리카

b)

아시아

c)

유럽

d)

북극

21.

남극

a)

Nam Cực

b)

Bắc Cực

c)

Châu Á

d)

Châu Âu

22.

아프리카

a)

Mông Cổ

b)

Trung Quốc

c)

Hàn Quốc

d)

Châu Phi

23.

안녕히 주무세요

a)

Xin chào

b)

Tạm Biệt

c)

Chúc Ngủ Ngon

d)

Rất vui được gặp

24.

조부모

a)

anh chị

b)

bố mẹ

c)

ông bà

d)

bạn thân

25.

bố mẹ

a)

아버지

b)

어머니

c)

형

d)

부모님

26.

anh trai

a)

오빠 - 형

b)

언니- 누나

c)

부모님

d)

조부모

27.

chị gái

a)

여자 친구

b)

남자 친구

c)

친한 친구

d)

언니 - 누나

28.

남자 친구

a)

bạn trai

b)

bạn gái

c)

bạn thân

29.

Ngữ pháp này có nghĩa là gì: N입니다/이에요/예요

a)

Là

b)

Vì.. Nên

c)

Và.. rồi

d)

Và

30.

Ngữ pháp này có nghĩa là gì? N + 입니까? / 이에요?/ 예요?

a)

có/ không có

b)

Có phải là...

c)

không phải là..

d)

trở thành ..N

31.

không phải là N

a)

N입니다/이에요/예요

b)

N이/가  아닙니다/아니에요

c)

N 이/가 되다

d)

N이/가  있다/없다