Worksheets제 1 어휘
Total questions: 31
Worksheet time: 16mins
은행
nhà ăn
nhà thi đấu
ngân hàng
chợ
선생님
giáo viên
học sinh
bác sĩ
y tá
의사 - 간호사
bác sĩ- Ca sĩ
bác sĩ - y tá
giáo viên- học sinh
học sinh- nhân viên văn phòng
항공 승무원
học sinh
tiếp viên hàng không
nhân viên ngân hàng
sinh viên
변호사
giáo viên
cảnh sát
ca sĩ
luật sư
비행사
nội trợ
lái xe
phi công
dược sĩ
회계사
kế toán
tiếp viên hàng không
công nhân
nhân viên công chức
기자
nông dân
kí giả
nội trợ
bác sĩ
유학생
cảnh sát
học sinh
du học sinh
nhiếp ảnh gia
경찰관
cảnh sát
luật sư
dược sĩ
ca sĩ
통역사
kí giả, phóng viên
thông dịch viên
cảnh sát giao thông
nông dân
Cảnh sát giao thông
교실
유학생
교통 경찰관
가정교사
Gia sư
통역사
가정교사
의사
요리사
관광안내원= 관광가이트
ca sĩ
cảnh sát
nhiếp ảnh gia
hướng dẫn viên du lịch
Người lao động
농부
주부
노동자
회계사
thợ may
주부
재단사
가정교사
사진작기
nhân viên bán hàng
판매원
경찰관
요리사
재단사
고등학생
học sinh c3
học sinh c1
giáo viên
ca sĩ
유럽
châu mỹ
châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Châu Á
아프리카
아시아
유럽
북극
남극
Nam Cực
Bắc Cực
Châu Á
Châu Âu
아프리카
Mông Cổ
Trung Quốc
Hàn Quốc
Châu Phi
안녕히 주무세요
Xin chào
Tạm Biệt
Chúc Ngủ Ngon
Rất vui được gặp
조부모
anh chị
bố mẹ
ông bà
bạn thân
bố mẹ
아버지
어머니
형
부모님
anh trai
오빠 - 형
언니- 누나
부모님
조부모
chị gái
여자 친구
남자 친구
친한 친구
언니 - 누나
남자 친구
bạn trai
bạn gái
bạn thân
Ngữ pháp này có nghĩa là gì: N입니다/이에요/예요
Là
Vì.. Nên
Và.. rồi
Và
Ngữ pháp này có nghĩa là gì? N + 입니까? / 이에요?/ 예요?
có/ không có
Có phải là...
không phải là..
trở thành ..N
không phải là N
N입니다/이에요/예요
N이/가 아닙니다/아니에요
N 이/가 되다
N이/가 있다/없다
