Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TC1 - 4과: 쇼핑

Total questions: 30

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Khu bán hàng giảm giá

(a)  

2.

Nhãn hiệu sản phẩm

(a)  

3.

Trang phục thường ngày

(a)  

4.

Trang phục nữ

(a)  

5.

Trang phục nam

(a)  

6.

Rộng

(a)  

7.

Phí vận chuyển

(a)  

8.

Mua sắm tại nhà

(a)  

9.

Nhãn hàng

(a)  

10.

Hài lòng, ưng ý

(a)  

11.

Size

(a)  

12.

Màu đậm

(a)  

13.

Trả tiền

(a)  

14.

Váy liền

(a)  

15.

Màu nhạt

(a)  

16.

Voucher, phiếu giảm giá

(a)  

17.

Cúc áo

(a)  

18.

Vết bẩn

(a)  

19.

Trả thẳng, trả 1 lần

(a)  

20.

Trả góp

(a)  

21.

Tiền mặt

(a)  

22.

Bỏ lỡ

(a)  

23.

Tích điểm

(a)  

24.

Ngừng lại, dừng lại

(a)  

25.

Đồ dùng sinh hoạt

(a)  

26.

Vé xem biểu diễn

(a)  

27.

Ảnh hưởng

(a)  

28.

Nghiện mua sắm

(a)  

29.

Tiêu dùng quá mức

(a)  

30.

Được phổ cập, phổ biến

(a)