NEW
Font size
WorksheetsBài tập Bài 1
Total questions: 24
Worksheet time: 13mins
Phát âm đúng của từ 한국어 là?
한국거
한구거
한꾸꺼
한꾹꺼
Chọn từ không cùng nhóm với các từ còn lại:
회사원
간호사
몽골
의사
Câu sau nói về chủ đề gì?
안녕하세요. 저는 안유진입니다. 한국 사람입니다.
직업
자기소개
나라
이름
Câu sau nói về chủ đề gì?
저는 베트남 사람입니다.
직업
학교
국적
이름
Xem tranh và điền vào chỗ trống:
A: 어느 나라 사람입니까?
B: 저는 ( )입니다.
한국
미국
중국
일본
Các từ sau thuộc chủ đề nào?
베트남, 인도네시아, 한국, 일본, 미국, 중국
나라
학교
이름
인사말
Tìm lỗi sai trong câu sau:
안녕하십니까? 처음 뵙겠습니까?
Sai ở 처음 뵙겠습니까?
Sai ở 안녕하십니까?
Sai ở từ 처음
Không có lỗi sai
Điền tiểu từ thích hợp vào chỗ trống sau:
란 씨( ) 회사원입니까?
은
을
를
Sắp xếp các từ sau và chọn câu có sắp xếp đúng:
일본어 / 화 씨 / 아니요 / 선생님입니다 /는
아니요, 화 씨 일본어는 선생님입니다.
화 씨는 선생님입니다. 일본어 아니요
아니요, 화 씨는 일본어 선생님입니다
Chọn phương án đúng để hoàn thành câu:
화: 마이클 씨는 미국 사람입니까?
마이클:
네. 미국 사람입니다.
네. 학생입니다.
Từ nào có nghĩa là "học sinh"?
학생
학습
학과
생학
Chọn từ không cùng nhóm với các từ còn lại:
회사원, 은행원, 사람, 공무원
회사원
은행원
사람
공무원
Chọn từ không cùng nhóm với các từ còn lại:
장관, 경찰관, 소방관, 영화관
장관
경찰관
소방관
영화관
Chọn từ không cùng nhóm với các từ còn lại:
판사, 대식가, 집사, 검사
판사
대식가
집사
검사
Sắp xếp lại câu dưới đây:
이름 / 화입나다 / 제 / 은
이름 제은 화입나다
이름은 제 화입나다
제 이름은 화입나다
Chọn phương án đúng để hoàn thành câu
최정우: 안녕하십니까? 저는 최정우입니다.
히엔:.............................
A. 안녕하세요? 이 사람은 히엔 씨입니다.
B. 반갑습니다. 제 이름은 히엔입니다.
Chọn phương án đúng để hoàn thành câu:
최정우: 히엔 씨는 공무원입니까?
히엔: (...)
A. 네, 관광 가이드입니다.
B. 아니요, 관광 가이드입니다.
최정우: 이 사람은 풍 씨입니까?
히엔: (....)
A. 네, 저는 풍입니다.
B. 아니요, 흐엉 씨입니다.
Các từ sau thuộc chủ đề gì?
회사원, 공무원, 은행원, 경찰, 간호사, 의사
직업
나라
공무
직장
Từ 학생 식당 có nghĩa là gì?
phòng học
nhà ăn học sinh
giảng đường lớn
sân vận động
Từ 독일 có nghĩa là gì?
Đức
Pháp
Tây Ban Nha
Thổ Nhĩ Kỳ
Từ "nước Pháp" trong tiếng Hàn là gì?
인도
영국
일본
프랑스
Từ "dược sĩ" tiếng Hàn là gì?
약국
약사
의사
학사
Từ "tài xế lái xe" tiếng hàn là gì?
운전기사
계기사
학습자
운전회사
