Worksheets서울대 한국어 1B - 제12과: 여보세요
Total questions: 12
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Viết ý nghĩa đúng cho từ vựng dưới đây.
Số điện thoại (n)
(a)
2.
Viết ý nghĩa đúng cho từ vựng dưới đây.
Nghe điện thoại (v)
(a)
3.
Viết ý nghĩa đúng cho từ vựng dưới đây.
Gửi tin nhắn (v)
(a)
4.
Viết ý nghĩa đúng cho từ vựng dưới đây.
Văn phòng (n)
(a)
5.
Viết ý nghĩa đúng cho từ vựng dưới đây.
Không ngon (a)
(a)
6.
Viết ý nghĩa đúng cho từ vựng dưới đây.
Công ti du lịch (n)
(a)
7.
Viết ý nghĩa đúng cho từ vựng dưới đây.
Địa điểm (n)
(a)
8.
Có hoả hoạn (v)
(a)
9.
Viết ý nghĩa đúng cho từ vựng dưới đây.
Xảy ra tai nạn/ sự cố (v)
(a)
10.
Viết ý nghĩa đúng cho từ vựng dưới đây.
Khác (a)
(a)
11.
Viết ý nghĩa đúng cho từ vựng dưới đây.
Một lúc trước
(a)
12.
Viết ý nghĩa đúng cho từ vựng dưới đây.
Ngủ muộn (v)
(a)
100 %
