Font size
Worksheets이거 넘 힘들다
Total questions: 82
Worksheet time: 1hrs 22mins
Phân loại
(a)
giấy phép
(a)
thuê
(a)
kiểmtra
(a)
tư cách
(a)
thành lập
(a)
tư vấn
(a)
xử lý
(a)
địa điểm ( xây dựng )
(a)
support
(a)
khai trương
(a)
khiêm-kết hợp
(a)
người môi giới
(a)
list up
(a)
chạy quảng cáo
(a)
giấy ủy quyền
(a)
tuyển chọn
(a)
dịch vụ môi giới
(a)
lưu trú
(a)
tạo dựng
(a)
mục tiêu
(a)
ngăn chặn
(a)
hiện hành
(a)
bộ trưởng bộ tư pháp
(a)
tìm tòi
(a)
đổi tiền
(a)
thực trạng
(a)
cty cạnh tranh
(a)
khảo sát thị trường
(a)
app
(a)
cộng đồng
(a)
lấy được ,có đc
(a)
quảng bá
(a)
kinh doanh tuyển dụng
(a)
ưu tiên đến trước
(a)
tăng cường
(a)
cấp giấy chứng nhận
(a)
chứng nhận
(a)
luật
(a)
chuẩn bị
(a)
biện pháp
(a)
tạm dừng
(a)
ưu đãi
(a)
nhất thời
(a)
có hay k
(a)
thuộc về
(a)
k liên quan
(a)
ứng dụng
(a)
học lực
(a)
năng lực tài chính
(a)
gửi tiết kiệm
(a)
số dư
(a)
bắt buộc
(a)
giấy xác nhận đặt cọc
(a)
kinh phí
(a)
quy cách ,tiêu chuẩn
(a)
tờ,tâm
(a)
hs nhận học bổng
(a)
viện giáo dục quốc tế quốc gia
(a)
mời đến
(a)
thay thế
(a)
giấy xác nhận đang theo học
(a)
kiểm chứng
(a)
học lực cuối cùng
(a)
bộ trưởng tư pháp
(a)
thông báo
(a)
trọng tâm
(a)
có mặt,tọa lạc
(a)
lưu trữ
(a)
thừa nhận
(a)
hệ thống
(a)
lãnh sứ quán hàn quốc
(a)
trình độ học vấn cuối cùng
(a)
visa 1 lần
(a)
time cư trú
(a)
được trao
(a)
kế hoạch đào tạo
(a)
chứng nhận số dư
(a)
thành phần
(a)
hữu hiệu
(a)
gia hạn
(a)
riêng biệt
(a)
