Worksheetsbài 1
Total questions: 32
Worksheet time: 29mins
Name
Class
Date
1.
cái này
a)
이것
b)
그것
c)
저것
d)
무엇
2.
cái kia
a)
그것
b)
무엇
c)
저것
d)
이것
3.
cái đó
a)
이것
b)
그것
c)
저것
d)
무엇
4.
cái gì
a)
무엇
b)
의자
c)
책상
d)
연필
5.
책
a)
sách
b)
vở
c)
bàn
d)
bút bi
6.
공책
a)
sách
b)
giày
c)
mắt kính
d)
vở
7.
tiếng hàn
(a)
8.
의자
(a)
9.
책상
(a)
10.
bút bi
(a)
11.
bút chì
(a)
12.
필통
(a)
13.
양말
(a)
14.
giày da
(a)
15.
운동화
(a)
16.
안경
(a)
17.
cặp
(a)
18.
창문
(a)
19.
문
(a)
20.
máy lạnh
(a)
21.
máy quạt
(a)
22.
시계
(a)
23.
컴퓨터
(a)
24.
laptop
(a)
25.
휴대폰
(a)
26.
báo
(a)
27.
사전
(a)
28.
칠판
(a)
29.
cây
(a)
30.
hoa
(a)
31.
네
(a)
32.
không phải
(a)
100 %
