Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Complete IELTS 4-5 Unit 2

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.
voyage (n)
a)
chuyến đi xa (trên biển, máy bay)
b)
đi thuyền, đi tàu
c)
theo truyền thống, theo lối cổ
d)
dụng cụ, công cụ
2.
sail (v)
a)
đi thuyền, đi tàu
b)
mong đợi = anticipate
c)
giáo viên nhiệt tình, tâm huyết
d)
có khả năng
3.
expedition (n)
a)
ghi nhớ
b)
dân số
c)
dụng cụ, công cụ
d)
chuyến thám hiểm = journey, exploration, voyage
4.
traditional (a)
a)
theo truyền thống, theo lối cổ
b)
sự định hướng => navigate (v): định hướng
c)
tọa lạc, nằm ở đâu = locate, position
d)
độc nhất, duy nhất ~ special, individual
5.
seafarer (n)
a)
dụng cụ, công cụ
b)
độc nhất, duy nhất ~ special, individual
c)
theo truyền thống, theo lối cổ
d)
người đi biển
6.
distant (a)
a)
chuyến thám hiểm = journey, exploration, voyage
b)
theo truyền thống, theo lối cổ
c)
độc nhất, duy nhất ~ special, individual
d)
xa xôi, hẻo lánh
7.
navigation (n)
a)
đi thuyền, đi tàu
b)
người dân, cư dân = occupant, resident, dweller
c)
xa xôi, hẻo lánh
d)
sự định hướng => navigate (v): định hướng
8.
instrument (n)
a)
ghi nhớ
b)
dụng cụ, công cụ
c)
sự định hướng => navigate (v): định hướng
d)
quen thuộc với cái gì đó
9.
behave (v)
a)
đi thuyền, đi tàu
b)
theo truyền thống, theo lối cổ
c)
dân số
d)
cư xử => behaviour (n): lối/cách cư xử, hành vi
10.
observe (v)
a)
quan sát => observation (n): sự quan sát
b)
người dân, cư dân = occupant, resident, dweller
c)
la bàn
d)
chuyến thám hiểm = journey, exploration, voyage
11.
crew (n)
a)
thủy thủ đoàn, phi hành đoàn
b)
ghi nhớ
c)
độc nhất, duy nhất ~ special, individual
d)
trình bày, sắp xếp ~ layout
12.
compass (n)
a)
tọa lạc, nằm ở đâu = locate, position
b)
la bàn
c)
dụng cụ, công cụ
d)
đi thuyền, đi tàu
13.
[be] possible (a)
a)
sự định hướng => navigate (v): định hướng
b)
ghi nhớ
c)
cư xử => behaviour (n): lối/cách cư xử, hành vi
d)
có khả năng
14.
memorise (v)
a)
dân số
b)
sự định hướng => navigate (v): định hướng
c)
có khả năng
d)
ghi nhớ
15.
lay out (v)
a)
có khả năng
b)
tọa lạc, nằm ở đâu = locate, position
c)
trình bày, sắp xếp ~ layout
d)
đi thuyền, đi tàu
16.
populate (v)
a)
thủy thủ đoàn, phi hành đoàn
b)
sự định hướng => navigate (v): định hướng
c)
cư trú, cư ngụ = inhabit, occupy, reside in, dwell in
d)
dân số
17.
population (n)
a)
la bàn
b)
dân số
c)
quen thuộc với cái gì đó
d)
người đi biển
18.
inhabitant (n)
a)
người dân, cư dân = occupant, resident, dweller
b)
ghi chú lại (để không quên) = note down
c)
quan sát => observation (n): sự quan sát
d)
xa xôi, hẻo lánh
19.
keen teacher
a)
giáo viên nhiệt tình, tâm huyết
b)
quan sát => observation (n): sự quan sát
c)
trình bày, sắp xếp ~ layout
d)
chuyến thám hiểm = journey, exploration, voyage
20.
pass on sth
a)
quan sát => observation (n): sự quan sát
b)
truyền lại cái gì đó
c)
sự định hướng => navigate (v): định hướng
d)
xa xôi, hẻo lánh
21.
allow s.o to do sth
a)
cho phép ai đó làm gì
b)
quan sát => observation (n): sự quan sát
c)
giáo viên nhiệt tình, tâm huyết
d)
cư trú, cư ngụ = inhabit, occupy, reside in, dwell in
22.
unique (a)
a)
trình bày, sắp xếp ~ layout
b)
tọa lạc, nằm ở đâu = locate, position
c)
độc nhất, duy nhất ~ special, individual
d)
xa xôi, hẻo lánh
23.
familiar with sth (a)
a)
xa xôi, hẻo lánh
b)
truyền lại cái gì đó
c)
quen thuộc với cái gì đó
d)
đi thuyền, đi tàu
24.
situate (v)
a)
thủy thủ đoàn, phi hành đoàn
b)
đi thuyền, đi tàu
c)
tọa lạc, nằm ở đâu = locate, position
d)
xa xôi, hẻo lánh
25.
location (n)
a)
người dân, cư dân = occupant, resident, dweller
b)
người đi biển
c)
quen thuộc với cái gì đó
d)
vị trí = position, situation
26.
expect (v)
a)
mong đợi = anticipate
b)
xa xôi, hẻo lánh
c)
ghi chú lại (để không quên) = note down
d)
quan sát => observation (n): sự quan sát
27.
write sth down (v)
a)
có khả năng
b)
người đi biển
c)
ghi chú lại (để không quên) = note down
d)
tọa lạc, nằm ở đâu = locate, position