Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng est part 1

Total questions: 24

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Leave

a)

Lá

b)

Cành

c)

Rời

d)

Đi

2.

Binder

a)

Thợ đóng sách

b)

Bìa rời

c)

Thợ đóng sách, bìa rời

d)

Khác

3.

Across

(a)  

4.

Watch strap

a)

Đồng hồ treo

b)

Dây đồng hồ

5.

Adjust

a)

Báo

b)

Đặt lại cho đúng vị trí

6.

Brick

a)

Gạch

b)

Chim

7.

Intersection

a)

Chỗ giao nhau, ngã tư

b)

Gián đoạn

8.

Access

a)

Lối vào

b)

Thàng công

9.

Truck

a)

Xe tải

b)

Vịt

10.

Pile

a)

Chất đống

b)

Điền

11.

Branch

a)

Cành cây

b)

Lá cây

12.

Bench

a)

Ghế dài

b)

Nằm dài

13.

Curb

a)

Lề đường

b)

Ly

14.

Hallway

a)

Hành lang

b)

Xa

15.

Rack

a)

Giá, kệ

b)
  1. 5 triệu

16.

Cart

a)

Xe đẩy hàng

b)

Mèo

17.

Stair

a)

Sao

b)

Bậc thang

18.

Pillow

a)

Gối

b)

Viên bi

19.

Grocery

a)

Hàng tạp hoá

b)

Caoo

20.

Switch

a)

Công tắc

b)

Mềm

c)

Điện

21.

Weeding

a)

Đám cưới

b)

Lễ

c)

Nhổ cỏ

d)

Cao

22.

Install

a)

Trong bên trong

b)

Lắp đặt

23.

Lounging

a)

Nằm

b)

Nằm dài

c)

Nằm dọc

24.

Board

a)

Viên bi

b)

Bảng

c)

Thảm

d)

Kinh dị