wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP NGỮ VĂN 8 (KÌ 2) P2

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Văn bản "Chiếu dời đô" là của tác giả nào?

a)

Lý Công Uẩn

b)

Trần Quốc Tuấn

c)

Nguyễn Thiếp

d)

Nguyễn Trãi

2.

Ông là người thông minh, nhân ái, có chí lớn và lập được nhiều chiến công. Dưới thời Tiền Lê, ông làm chức Tả thân vệ Điện tiền chỉ huy sứ. Ông là ai?

a)

Trần Quốc Tuấn

b)

Lý Công Uẩn

c)

Trần Quang Khải

d)

Nguyễn Thiếp

3.

Thể văn do vua dùng để ban bố mệnh lệnh gọi là gì?

a)

Hịch

b)

Chiếu

c)

Tấu

d)

Cáo

4.

Xác định hoàn cảnh ra đời của văn bản "Chiếu dời đô".

a)

Mùa xuân năm 1428.

b)

Năm Canh Tuất niên hiệu Thuận Thiên thứ nhất (1010)

c)

Năm 1258, trước cuộc kháng chiến chống quân Mông Nguyên.

d)

Năm 1285, trước cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông lần thứ hai.

5.

"Trọng yếu" là gì?

a)

Quan trọng và hiểm yếu.

b)

Hết sức quan trọng, có tính chất cơ bản, mấu chốt.

c)

Là nơi phòng thủ quan trọng của đất nước.

d)

Là nơi quan trọng, có thắng cảnh, di tích lịch sử.

6.

Chỗ đất có phong cảnh và địa thế đẹp gọi là gì?

a)

Phồn thịnh

b)

Trọng yếu

c)

Thắng địa

d)

Rồng cuộn hổ ngồi

7.

Ý nào dưới đây không đúng nội dung của câu phủ định?

a)

Là câu có chứa từ phủ định (không, chưa, chẳng,...).

b)

Dùng để thông báo, xác nhận không có sự vật, sự việc, tính chất,...

c)

Phản bác một ý kiến, một nhận định nào đó.

d)

Dùng để kể, tả, đánh giá, nhận định về sự vật, sự việc.

8.

Câu nào dưới đây không phải là câu phủ định?

a)

Làng Chợ Dầu không theo giặc.

b)

Không phải, nó chần chẫn như cái đòn càn.

c)

Trẫm không thể không dời đổi.

d)

Bé Thu không nhận ông Sáu là cha.

9.

Văn bản "Hịch tướng sĩ" của tác giả nào?

a)

Trần Quốc Tuấn

b)

Trần Nhân Tông

c)

Trần Thủ Độ

d)

Trần Quang Khải

10.

Văn bản "Hịch tướng sĩ" ra đời trong hoàn cảnh nào?

a)

Trước cuộc kháng chiến chống Mông - Nguyên lần thứ nhất (1258).

b)

Trước cuộc kháng chiến chống Mông - Nguyên lần thứ hai (1285).

c)

Trước cuộc kháng chiến chống Mông - Nguyên lần thứ ba (1287).

d)

Sau cuộc kháng chiến chống Mông - Nguyên lần thứ ba (1287).

11.

Thể văn nghị luận thời xưa, thường được vua chúa, tướng lĩnh hoặc thủ lĩnh một phong trào dùng để cổ động, thuyết phục hoặc kêu gọi đấu tranh chống thù trong giặc ngoài là gì?

a)

Chiếu

b)

Cáo

c)

Tấu

d)

Hịch

12.

"Hịch tướng sĩ" được viết để khích lệ tướng sĩ học tập theo cuốn sách nào?

a)

"Binh pháp Tôn Tử"

b)

"Binh thư yếu lược"

c)

"Binh pháp nhà Trần"

d)

"Hào khí Đông A"

13.

Điền vào dấu ba chấm: ... là hành động được thực hiện bằng lời nói, nhằm mục đích nhất định.

a)

Hành động nói

b)

Mục đích nói

c)

Câu phân loại theo mục đích nói

d)

Phương thức biểu đạt

14.

Ý nào không phải là kiểu hành động nói thường gặp?

a)

Hành động hỏi, trình bày (báo tin, kể, tả,...).

b)

Hành động điều khiển (cầu khiến, đe dọa, thách thức,...).

c)

Hành động hứa hẹn, bộc lộ cảm xúc.

d)

Hành động trả lời, gọi đáp.

15.

Xác định hành động nói trong câu: "Cậu Vàng đi đời rồi, ông giáo ạ!".

a)

Thông báo

b)

Miêu tả

c)

Hứa hẹn

d)

Bộc lộ cảm xúc

16.

Văn bản "Nước Đại Việt ta" của tác giả nào?

a)

Nguyễn Trãi

b)

Nguyễn Bỉnh Khiêm

c)

Nguyễn Thiếp

d)

Nguyễn Khuyến

17.

Văn bản "Nước Đại Việt ta" được trích trong tác phẩm nào?

a)

"Nam quốc sơn hà"

b)

"Bình Ngô đại cáo"

c)

"Luận học pháp"

d)

"Binh thư yếu lược"

18.

Thể văn nghị luận cổ, thường được vua chúa hoặc thủ lĩnh dùng để trình bày một chủ trương hay công bố kết quả một sự nghiệp để mọi người cùng biết là gì?

a)

Cáo

b)

Chiếu

c)

Tấu

d)

Hịch

19.

Những ý nào dưới đây không đúng với hoàn cảnh ra đời "Bình Ngô đại cáo"?

a)

"Bình Ngô đại cáo" do Nguyễn Trãi thừa lệnh Lê Thái Tổ (Lê Lợi) soạn thảo.

b)

Bài cáo có ý nghĩa trọng đại như một bản tuyên ngôn độc lập.

c)

Được công bố đầu năm 1428.

d)

Khi quân ta đại thắng, tiêu diệt và làm tan rã 15 vạn viện binh của quân Minh xâm lược.

e)

Bài cáo khích lệ tinh thần chiến đấu, chống thù trong giặc ngoài.

20.

Tên nước Đại Việt từ thời vua nào?

a)

Lí Thái Tổ

b)

Lí Thánh Tông

c)

Trần Nhân Tông

d)

Trần Thánh Tông

21.

Truyền thống văn hóa lâu đời và tốt đẹp thì gọi là gì?

a)

Văn hóa

b)

Văn hiến

c)

Văn vật

d)

Ngàn năm văn hiến

22.

Những tư tưởng, quan điểm, chủ trương mà người nói (viết) nêu ra trong bài văn nghị luận gọi là gì?

a)

Luận điểm

b)

Luận cứ

c)

Luận chứng

d)

Lập luận

23.

Tác giả của văn bản "Bàn luận về phép học" ("Luận học pháp") là ai?

a)

Nguyễn Trãi

b)

Nguyễn Bỉnh Khiêm

c)

Nguyễn Thiếp

d)

Nguyễn Khuyến

24.

"Bàn luận về phép học" là phần trích từ bài tấu của Nguyễn Thiếp gửi vua Quang Trung vào năm nào?

a)

Tháng 8 năm 1771

b)

Tháng 8 năm 1781

c)

Tháng 8 năm 1791

d)

Tháng 8 năm 1802

25.

Thể loại văn thư của bề tôi, thần dân gửi lên vua chúa để trình bày sự việc, ý kiến, đề nghị là gì?

a)

Cáo

b)

Tấu

c)

Chiếu

d)

Hịch

26.

Ba mối quan hệ gốc trong xã hội phong kiến là quân thần, phụ tử, phu phụ gọi là gì?

a)

Tam cương

b)

Tam hoa

c)

Tam sách

d)

Tam đại

27.

Ngũ thường là gì?

a)

5 đức tính của con người (nhân, nghĩa, lễ, trí, tín).

b)

5 đức tính của con người (nhân, đạo, lễ, trí, tín).

c)

5 giai cấp trong xã hội (sĩ, nông, công, thương, binh).

d)

5 phẩm chất cần thiết của con người: nỗ lực, trách nhiệm, trung thưc, tích cực, sáng tạo.

28.

Văn bản nào giúp ta hiểu mục đích của việc học là để làm người có đạo đức, có tri thức, góp phần làm hưng thịnh đất nước, chứ không phải để cầu danh lợi?

a)

"Bàn luận về phép học"

b)

"Tôi đi học"

c)

"Cổng trường mở ra"

d)

"Mẹ tôi"

29.

Văn bản nào có ý nghĩa như bản tuyên ngôn độc lập: Nước ta là đất nước có nền văn hiến lâu đời, có lãnh thổ riêng, phong tục riêng, có chủ quyền, có truyền thống lịch sử; kẻ xâm lược là phản nhân nghĩa, nhất định thất bại?

a)

"Nam quốc sơn hà"

b)

"Nước Đại Việt ta"

c)

"Hịch tướng sĩ"

d)

"Chiếu dời đô"

30.

Văn bản nào phản ánh tinh thần yêu nước nồng nàn của dân tộc ta trong cuộc kháng chiến chống ngoại xâm, thể hiện qua lòng căm thù giặc, ý chí quyết chiến, quyết thắng kẻ thù xâm lược?

a)

"Hịch tướng sĩ"

b)

"Nước Đại Việt ta"

c)

"Nam quốc sơn hà"

d)

"Phò giá về kinh"

31.

Văn bản nào phản ánh khát vọng của nhân dân về một đất nước độc lập, thống nhất, đồng thời phản ánh ý chí tự cường của dân tộc Đại Việt đang trên đà lớn mạnh?

a)

"Chiếu dời đô"

b)

"Nam quốc sơn hà"

c)

"Nước Đại Việt ta"

d)

"Hịch tướng sĩ"