Font size
S
M
L
XL
Worksheets1 HỌC TỪ VỰNG 4 ( chọn )
Total questions: 175
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
a)
dậy, thức dậy
b)
học
c)
nghỉ, nghỉ ngơi
d)
làm việc
2.
a)
ngủ, đi ngủ
b)
dậy, thức dậy
c)
học
d)
nghỉ, nghỉ ngơi
3.
a)
làm việc
b)
ngủ, đi ngủ
c)
dậy, thức dậy
d)
học
4.
a)
nghỉ, nghỉ ngơi
b)
làm việc
c)
ngủ, đi ngủ
d)
dậy, thức dậy
5.
a)
học
b)
nghỉ, nghỉ ngơi
c)
làm việc
d)
ngủ, đi ngủ
6.
a)
hết, kết thúc, xong
b)
học
c)
nghỉ, nghỉ ngơi
d)
làm việc
7.
a)
bách hóa
b)
hết, kết thúc, xong
c)
học
d)
nghỉ, nghỉ ngơi
8.
a)
ngân hàng
b)
bách hóa
c)
hết, kết thúc, xong
d)
học
9.
a)
bưu điện
b)
ngân hàng
c)
bách hóa
d)
hết, kết thúc, xong
10.
a)
thư viện
b)
bưu điện
c)
ngân hàng
d)
bách hóa
11.
a)
bảo tàng mỹ thuật
b)
thư viện
c)
bưu điện
d)
ngân hàng
12.
a)
bây giờ
b)
bảo tàng mỹ thuật
c)
thư viện
d)
bưu điện
13.
a)
-giờ
b)
bây giờ
c)
bảo tàng mỹ thuật
d)
thư viện
14.
a)
- phút
b)
-giờ
c)
bây giờ
d)
bảo tàng mỹ thuật
15.
a)
rưỡi, nửa
b)
- phút
c)
-giờ
d)
bây giờ
16.
a)
mấy giờ
b)
rưỡi, nửa
c)
- phút
d)
-giờ
17.
a)
mấy phút
b)
mấy giờ
c)
rưỡi, nửa
d)
- phút
18.
a)
sáng, trước 12 giờ trưa
b)
mấy phút
c)
mấy giờ
d)
rưỡi, nửa
19.
a)
chiều, sau 12 giờ trưa
b)
sáng, trước 12 giờ trưa
c)
mấy phút
d)
mấy giờ
20.
a)
buổi sáng, sáng
b)
chiều, sau 12 giờ trưa
c)
sáng, trước 12 giờ trưa
d)
mấy phút
21.
a)
- phút
b)
buổi sáng, sáng
c)
chiều, sau 12 giờ trưa
d)
sáng, trước 12 giờ trưa
22.
a)
buổi trưa, trưa
b)
- phút
c)
buổi sáng, sáng
d)
chiều, sau 12 giờ trưa
23.
a)
buổi tối, tối
b)
buổi trưa, trưa
c)
- phút
d)
buổi sáng, sáng
24.
a)
hôm kia
b)
buổi tối, tối
c)
buổi trưa, trưa
d)
- phút
25.
a)
hôm qua
b)
hôm kia
c)
buổi tối, tối
d)
buổi trưa, trưa
26.
a)
hôm nay
b)
hôm qua
c)
hôm kia
d)
buổi tối, tối
27.
a)
ngày mai
b)
hôm nay
c)
hôm qua
d)
hôm kia
28.
a)
ngày kia
b)
ngày mai
c)
hôm nay
d)
hôm qua
29.
a)
sáng nay
b)
ngày kia
c)
ngày mai
d)
hôm nay
30.
a)
buổi tối, tối
b)
sáng nay
c)
ngày kia
d)
ngày mai
31.
a)
tối nay
b)
buổi tối, tối
c)
sáng nay
d)
ngày kia
32.
a)
nghỉ, ngày nghỉ
b)
tối nay
c)
buổi tối, tối
d)
sáng nay
33.
a)
nghỉ trưa
b)
nghỉ, ngày nghỉ
c)
tối nay
d)
buổi tối, tối
34.
a)
hàng sáng, mỗi sáng
b)
nghỉ trưa
c)
nghỉ, ngày nghỉ
d)
tối nay
35.
a)
hàng tối, mỗi tối
b)
hàng sáng, mỗi sáng
c)
nghỉ trưa
d)
nghỉ, ngày nghỉ
36.
a)
hàng ngày, mỗi ngày
b)
hàng tối, mỗi tối
c)
hàng sáng, mỗi sáng
d)
nghỉ trưa
37.
a)
thứ hai
b)
hàng ngày, mỗi ngày
c)
hàng tối, mỗi tối
d)
hàng sáng, mỗi sáng
38.
a)
thứ ba
b)
thứ hai
c)
hàng ngày, mỗi ngày
d)
hàng tối, mỗi tối
39.
a)
thứ tư
b)
thứ ba
c)
thứ hai
d)
hàng ngày, mỗi ngày
40.
a)
thứ năm
b)
thứ tư
c)
thứ ba
d)
thứ hai
41.
a)
thứ sáu
b)
thứ năm
c)
thứ tư
d)
thứ ba
42.
a)
thứ bảy
b)
thứ sáu
c)
thứ năm
d)
thứ tư
43.
a)
chủ nhật
b)
thứ bảy
c)
thứ sáu
d)
thứ năm
44.
a)
thứ mấy
b)
chủ nhật
c)
thứ bảy
d)
thứ sáu
45.
a)
số (số điện thoại, số phòng)
b)
thứ mấy
c)
chủ nhật
d)
thứ bảy
46.
a)
số bao nhiêu, số mấy
b)
số (số điện thoại, số phòng)
c)
thứ mấy
d)
chủ nhật
47.
a)
~ từ
b)
số bao nhiêu, số mấy
c)
số (số điện thoại, số phòng)
d)
thứ mấy
48.
a)
~ đến
b)
~ từ
c)
số bao nhiêu, số mấy
d)
số (số điện thoại, số phòng)
49.
a)
~ và
b)
~ đến
c)
~ từ
d)
số bao nhiêu, số mấy
50.
a)
phía ông/ phía bà
b)
~ và
c)
~ đến
d)
~ từ
51.
a)
Anh/chị vất vả quá.
b)
phía ông/ phía bà
c)
~ và
d)
~ đến
52.
a)
New York
b)
Anh/chị vất vả quá.
c)
phía ông/ phía bà
d)
~ và
53.
a)
Bắc Kinh
b)
New York
c)
Anh/chị vất vả quá.
d)
phía ông/ phía bà
54.
a)
Luân Đôn
b)
Bắc Kinh
c)
New York
d)
Anh/chị vất vả quá.
55.
a)
Los Angeles
b)
Băng Cốc
c)
Luân Đôn
d)
Bắc Kinh
56.
a)
thi, kỳ thi
b)
Los Angeles
c)
Băng Cốc
d)
Luân Đôn
57.
a)
cuộc họp
b)
thi, kỳ thi
c)
Los Angeles
d)
Băng Cốc
58.
おきます
a)
dậy, thức dậy
b)
học
c)
nghỉ, nghỉ ngơi
d)
làm việc
59.
ねます
a)
ngủ, đi ngủ
b)
dậy, thức dậy
c)
học
d)
nghỉ, nghỉ ngơi
60.
はたらきます
a)
làm việc
b)
ngủ, đi ngủ
c)
dậy, thức dậy
d)
học
61.
やすみます
a)
nghỉ, nghỉ ngơi
b)
làm việc
c)
ngủ, đi ngủ
d)
dậy, thức dậy
62.
べんきょうします
a)
học
b)
nghỉ, nghỉ ngơi
c)
làm việc
d)
ngủ, đi ngủ
63.
おわります
a)
hết, kết thúc, xong
b)
học
c)
nghỉ, nghỉ ngơi
d)
làm việc
64.
デパート
a)
bách hóa
b)
hết, kết thúc, xong
c)
học
d)
nghỉ, nghỉ ngơi
65.
ぎんこう
a)
ngân hàng
b)
bách hóa
c)
hết, kết thúc, xong
d)
học
66.
ゆうびんきょく
a)
bưu điện
b)
ngân hàng
c)
bách hóa
d)
hết, kết thúc, xong
67.
としょかん
a)
thư viện
b)
bưu điện
c)
ngân hàng
d)
bách hóa
68.
びじゅつかん
a)
bảo tàng mỹ thuật
b)
thư viện
c)
bưu điện
d)
ngân hàng
69.
いま
a)
bây giờ
b)
bảo tàng mỹ thuật
c)
thư viện
d)
bưu điện
70.
~ じ
a)
-giờ
b)
bây giờ
c)
bảo tàng mỹ thuật
d)
thư viện
71.
~ ふん
a)
- phút
b)
-giờ
c)
bây giờ
d)
bảo tàng mỹ thuật
72.
はん
a)
rưỡi, nửa
b)
- phút
c)
-giờ
d)
bây giờ
73.
なんじ
a)
mấy giờ
b)
rưỡi, nửa
c)
- phút
d)
-giờ
74.
なんぷん
a)
mấy phút
b)
mấy giờ
c)
rưỡi, nửa
d)
- phút
75.
ごぜん
a)
sáng, trước 12 giờ trưa
b)
mấy phút
c)
mấy giờ
d)
rưỡi, nửa
76.
ごご
a)
chiều, sau 12 giờ trưa
b)
sáng, trước 12 giờ trưa
c)
mấy phút
d)
mấy giờ
77.
あさ
a)
buổi sáng, sáng
b)
chiều, sau 12 giờ trưa
c)
sáng, trước 12 giờ trưa
d)
mấy phút
78.
~ぷん
a)
- phút
b)
buổi sáng, sáng
c)
chiều, sau 12 giờ trưa
d)
sáng, trước 12 giờ trưa
79.
ひる
a)
buổi trưa, trưa
b)
- phút
c)
buổi sáng, sáng
d)
chiều, sau 12 giờ trưa
80.
よる
a)
buổi tối, tối
b)
buổi trưa, trưa
c)
- phút
d)
buổi sáng, sáng
81.
おととい
a)
hôm kia
b)
buổi tối, tối
c)
buổi trưa, trưa
d)
- phút
82.
きのう
a)
hôm qua
b)
hôm kia
c)
buổi tối, tối
d)
buổi trưa, trưa
83.
きょう
a)
hôm nay
b)
hôm qua
c)
hôm kia
d)
buổi tối, tối
84.
あした
a)
ngày mai
b)
hôm nay
c)
hôm qua
d)
hôm kia
85.
あさって
a)
ngày kia
b)
ngày mai
c)
hôm nay
d)
hôm qua
86.
けさ
a)
sáng nay
b)
ngày kia
c)
ngày mai
d)
hôm nay
87.
ばん
a)
buổi tối, tối
b)
sáng nay
c)
ngày kia
d)
ngày mai
88.
こんばん
a)
tối nay
b)
buổi tối, tối
c)
sáng nay
d)
ngày kia
89.
やすみ
a)
nghỉ, ngày nghỉ
b)
tối nay
c)
buổi tối, tối
d)
sáng nay
90.
ひるやすみ
a)
nghỉ trưa
b)
nghỉ, ngày nghỉ
c)
tối nay
d)
buổi tối, tối
91.
まいあさ
a)
hàng sáng, mỗi sáng
b)
nghỉ trưa
c)
nghỉ, ngày nghỉ
d)
tối nay
92.
まいばん
a)
hàng tối, mỗi tối
b)
hàng sáng, mỗi sáng
c)
nghỉ trưa
d)
nghỉ, ngày nghỉ
93.
まいにち
a)
hàng ngày, mỗi ngày
b)
hàng tối, mỗi tối
c)
hàng sáng, mỗi sáng
d)
nghỉ trưa
94.
げつようび
a)
thứ hai
b)
hàng ngày, mỗi ngày
c)
hàng tối, mỗi tối
d)
hàng sáng, mỗi sáng
95.
かようび
a)
thứ ba
b)
thứ hai
c)
hàng ngày, mỗi ngày
d)
hàng tối, mỗi tối
96.
すいようび
a)
thứ tư
b)
thứ ba
c)
thứ hai
d)
hàng ngày, mỗi ngày
97.
もくようび
a)
thứ năm
b)
thứ tư
c)
thứ ba
d)
thứ hai
98.
きんようび
a)
thứ sáu
b)
thứ năm
c)
thứ tư
d)
thứ ba
99.
どようび
a)
thứ bảy
b)
thứ sáu
c)
thứ năm
d)
thứ tư
100.
にちようび
a)
chủ nhật
b)
thứ bảy
c)
thứ sáu
d)
thứ năm
101.
なんようび
a)
thứ mấy
b)
chủ nhật
c)
thứ bảy
d)
thứ sáu
102.
ばんごう
a)
số (số điện thoại, số phòng)
b)
thứ mấy
c)
chủ nhật
d)
thứ bảy
103.
なんばん
a)
số bao nhiêu, số mấy
b)
số (số điện thoại, số phòng)
c)
thứ mấy
d)
chủ nhật
104.
~から
a)
~ từ
b)
số bao nhiêu, số mấy
c)
số (số điện thoại, số phòng)
d)
thứ mấy
105.
~まで
a)
~ đến
b)
~ từ
c)
số bao nhiêu, số mấy
d)
số (số điện thoại, số phòng)
106.
~と
a)
~ và
b)
~ đến
c)
~ từ
d)
số bao nhiêu, số mấy
107.
そちら
a)
phía ông/ phía bà
b)
~ và
c)
~ đến
d)
~ từ
108.
たいへんですね
a)
Anh/chị vất vả quá.
b)
phía ông/ phía bà
c)
~ và
d)
~ đến
109.
ニューヨーク
a)
New York
b)
Anh/chị vất vả quá.
c)
phía ông/ phía bà
d)
~ và
110.
ペキン
a)
Bắc Kinh
b)
New York
c)
Anh/chị vất vả quá.
d)
phía ông/ phía bà
111.
ロンドン
a)
Luân Đôn
b)
Bắc Kinh
c)
New York
d)
Anh/chị vất vả quá.
112.
バンコク
a)
Băng Cốc
b)
Luân Đôn
c)
Bắc Kinh
d)
New York
113.
ロサンゼルス
a)
Los Angeles
b)
Băng Cốc
c)
Luân Đôn
d)
Bắc Kinh
114.
しけん
a)
thi, kỳ thi
b)
Los Angeles
c)
Băng Cốc
d)
Luân Đôn
115.
かいぎ
a)
cuộc họp
b)
thi, kỳ thi
c)
Los Angeles
d)
Băng Cốc
116.
えいが
a)
phim, điện ảnh
b)
cuộc họp
c)
thi, kỳ thi
d)
Los Angeles
117.
dậy, thức dậy
a)
おきます
b)
べんきょうします
c)
やすみます
d)
はたらきます
118.
ngủ, đi ngủ
a)
ねます
b)
おきます
c)
べんきょうします
d)
やすみます
119.
làm việc
a)
はたらきます
b)
ねます
c)
おきます
d)
べんきょうします
120.
nghỉ, nghỉ ngơi
a)
やすみます
b)
はたらきます
c)
ねます
d)
おきます
121.
học
a)
べんきょうします
b)
やすみます
c)
はたらきます
d)
ねます
122.
hết, kết thúc, xong
a)
おわります
b)
べんきょうします
c)
やすみます
d)
はたらきます
123.
bách hóa
a)
デパート
b)
おわります
c)
べんきょうします
d)
やすみます
124.
ngân hàng
a)
ぎんこう
b)
デパート
c)
おわります
d)
べんきょうします
125.
bưu điện
a)
ゆうびんきょく
b)
ぎんこう
c)
デパート
d)
おわります
126.
thư viện
a)
としょかん
b)
ゆうびんきょく
c)
ぎんこう
d)
デパート
127.
bảo tàng mỹ thuật
a)
びじゅつかん
b)
としょかん
c)
ゆうびんきょく
d)
ぎんこう
128.
bây giờ
a)
いま
b)
びじゅつかん
c)
としょかん
d)
ゆうびんきょく
129.
-giờ
a)
~ じ
b)
いま
c)
びじゅつかん
d)
としょかん
130.
- phút
a)
~ ふん
b)
~ じ
c)
いま
d)
びじゅつかん
131.
rưỡi, nửa
a)
はん
b)
~ ふん
c)
~ じ
d)
いま
132.
mấy giờ
a)
なんじ
b)
はん
c)
~ ふん
d)
~ じ
133.
mấy phút
a)
なんぷん
b)
なんじ
c)
はん
d)
~ ふん
134.
sáng, trước 12 giờ trưa
a)
ごぜん
b)
なんぷん
c)
なんじ
d)
はん
135.
chiều, sau 12 giờ trưa
a)
ごご
b)
ごぜん
c)
なんぷん
d)
なんじ
136.
buổi sáng, sáng
a)
あさ
b)
ごご
c)
ごぜん
d)
なんぷん
137.
- phút
a)
~ぷん
b)
あさ
c)
ごご
d)
ごぜん
138.
buổi trưa, trưa
a)
ひる
b)
~ぷん
c)
あさ
d)
ごご
139.
buổi tối, tối
a)
よる
b)
ひる
c)
~ぷん
d)
あさ
140.
hôm kia
a)
おととい
b)
よる
c)
ひる
d)
~ぷん
141.
hôm qua
a)
きのう
b)
おととい
c)
よる
d)
ひる
142.
hôm nay
a)
きょう
b)
きのう
c)
おととい
d)
よる
143.
ngày mai
a)
あした
b)
きょう
c)
きのう
d)
おととい
144.
ngày kia
a)
あさって
b)
あした
c)
きょう
d)
きのう
145.
sáng nay
a)
けさ
b)
あさって
c)
あした
d)
きょう
146.
buổi tối, tối
a)
ばん
b)
けさ
c)
あさって
d)
あした
147.
tối nay
a)
こんばん
b)
ばん
c)
けさ
d)
あさって
148.
nghỉ, ngày nghỉ
a)
やすみ
b)
こんばん
c)
ばん
d)
けさ
149.
nghỉ trưa
a)
ひるやすみ
b)
やすみ
c)
こんばん
d)
ばん
150.
hàng sáng, mỗi sáng
a)
まいあさ
b)
ひるやすみ
c)
やすみ
d)
こんばん
151.
hàng tối, mỗi tối
a)
まいばん
b)
まいあさ
c)
ひるやすみ
d)
やすみ
152.
hàng ngày, mỗi ngày
a)
まいにち
b)
まいばん
c)
まいあさ
d)
ひるやすみ
153.
thứ hai
a)
げつようび
b)
まいにち
c)
まいばん
d)
まいあさ
154.
thứ ba
a)
かようび
b)
げつようび
c)
まいにち
d)
まいばん
155.
thứ tư
a)
すいようび
b)
かようび
c)
げつようび
d)
まいにち
156.
thứ năm
a)
もくようび
b)
すいようび
c)
かようび
d)
げつようび
157.
thứ sáu
a)
きんようび
b)
もくようび
c)
すいようび
d)
かようび
158.
thứ bảy
a)
どようび
b)
きんようび
c)
もくようび
d)
すいようび
159.
chủ nhật
a)
にちようび
b)
どようび
c)
きんようび
d)
もくようび
160.
thứ mấy
a)
なんようび
b)
にちようび
c)
どようび
d)
きんようび
161.
số (số điện thoại, số phòng)
a)
ばんごう
b)
なんようび
c)
にちようび
d)
どようび
162.
số bao nhiêu, số mấy
a)
なんばん
b)
ばんごう
c)
なんようび
d)
にちようび
163.
~ từ
a)
~から
b)
なんばん
c)
ばんごう
d)
なんようび
164.
~ đến
a)
~まで
b)
~から
c)
なんばん
d)
ばんごう
165.
~ và
a)
~と
b)
~まで
c)
~から
d)
なんばん
166.
phía ông/ phía bà
a)
そちら
b)
~と
c)
~まで
d)
~から
167.
Anh/chị vất vả quá.
a)
たいへんですね
b)
そちら
c)
~と
d)
~まで
168.
New York
a)
ニューヨーク
b)
たいへんですね
c)
そちら
d)
~と
169.
Bắc Kinh
a)
ペキン
b)
ニューヨーク
c)
たいへんですね
d)
そちら
170.
Luân Đôn
a)
ロンドン
b)
ペキン
c)
ニューヨーク
d)
たいへんですね
171.
Băng Cốc
a)
バンコク
b)
ロンドン
c)
ペキン
d)
ニューヨーク
172.
Los Angeles
a)
ロサンゼルス
b)
バンコク
c)
ロンドン
d)
ペキン
173.
thi, kỳ thi
a)
しけん
b)
ロサンゼルス
c)
バンコク
d)
ロンドン
174.
cuộc họp
a)
かいぎ
b)
しけん
c)
ロサンゼルス
d)
バンコク
175.
phim, điện ảnh
a)
えいが
b)
かいぎ
c)
しけん
d)
ロサンゼルス
Reset
