NEW
Font size
WorksheetsEps_topik 01
Total questions: 37
Worksheet time: 19mins
말
Con ngựa
Con bò
Con gà
Con chó
포도
Hồ nước
Cái ô
Quả cam
Chùm nho
따라하다
Đi theo
Quay lại
Làn theo
Chạy
가수
Bác sỹ
Giáo viên
Ca sỹ
Đầu bếp
어깨
Lưng
Chân
Vai
Cổ
필통
Tủ sách
Thước kẻ
Cái bảng
Hộp bút
아이
Đứa trẻ
Người lớn
Con mèo
Dưa leo
네모
Hình tròn
Hình vuông
sổ ghi nhớ
Ngoại hình
다리
Cánh tay
Con ruồi
Mũi
Chân
소리
Con bò
Cái chân
Âm thanh
Âm nhạc
사자
Con hổ
Con mèo
Con cừu
Con sư tử
새우
Con cá
Con tôm
Con cua
Con thỏ
지우개
Thước kẻ
Hộp bút
Cục tẩy
Sương mù
치마
Ví
Áo
Quần
Váy
코
Mũi
Tai
Mắt
Miệng
뀌두라미
Con ong
Con ruồi
Con muỗi
Con dế, cào cào
뿌리
Rễ cây
Sương mù
Đá ( nước)
Con thỏ
찌개
Cơm
Rau
Thịt nướng
Món hầm
별
Sương mù
Mặt trời
Ngôi sao
Mây
닭
Con chó
Con gà
Con cừu
Con mèo
반친구
Quần đùi
Bạn cùng lớp
Áo ngắn tay
Người quen
펴다
Viết sách
Đọc sách
Gập (sách...)
Mở (sách...)
덮다
Mở ( sách...)
Gập (sách...)
Đọc sách
Viết thư
요리사
Y tá
Bác sỹ
Đầu bếp
Cảnh sát
간호사
Y tá
Bác sỹ
Giáo viên
Nhân viên công ty
의사
Cái bàn
Cái ghế
Bác sỹ
Cảnh sát
소방관
Lính cứu hỏa
Cảnh sát
Nhân viên ngân hàng
Thu ngân
경찰관
Ngư dân
Cảnh sát
Nông dân
Thợ mộc
회사원
Đầu bếp
Cảnh sát
Công ty
Nhân viên công ty
대학생
Học sinh
Sinh viên
Giáo sư
Giáo viên
어부
Thu ngân
Thợ mộc
Nông dân
Ngư dân
농부
Viên chức
Thu ngân
Nông dân
Kỹ thuật viên
목수/ 목공
Thu ngân
Thợ mộc
Kỹ thuật viên
Nội trợ
기술자
Kỹ thuật viên
Đầu bếp
Nông dân
Ngư dân
점원
Ngư dân
Nội trợ
Viên chức
Thu ngân
공무원
Viên chức
Thu ngân
Đầu bếp
Cảnh sát
주부
Thợ mộc
Viên chức
Nội trợ
Ngư dân
