wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Eps_topik 01

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

a)

Con ngựa

b)

Con bò

c)

Con gà

d)

Con chó

2.

포도

a)

Hồ nước

b)

Cái ô

c)

Quả cam

d)

Chùm nho

3.

따라하다

a)

Đi theo

b)

Quay lại

c)

Làn theo

d)

Chạy

4.

가수

a)

Bác sỹ

b)

Giáo viên

c)

Ca sỹ

d)

Đầu bếp

5.

어깨

a)

Lưng

b)

Chân

c)

Vai

d)

Cổ

6.

필통

a)

Tủ sách

b)

Thước kẻ

c)

Cái bảng

d)

Hộp bút

7.

아이

a)

Đứa trẻ

b)

Người lớn

c)

Con mèo

d)

Dưa leo

8.

네모

a)

Hình tròn

b)

Hình vuông

c)

sổ ghi nhớ

d)

Ngoại hình

9.

다리

a)

Cánh tay

b)

Con ruồi

c)

Mũi

d)

Chân

10.

소리

a)

Con bò

b)

Cái chân

c)

Âm thanh

d)

Âm nhạc

11.

사자

a)

Con hổ

b)

Con mèo

c)

Con cừu

d)

Con sư tử

12.

새우

a)

Con cá

b)

Con tôm

c)

Con cua

d)

Con thỏ

13.

지우개

a)

Thước kẻ

b)

Hộp bút

c)

Cục tẩy

d)

Sương mù

14.

치마

a)

b)

Áo

c)

Quần

d)

Váy

15.

a)

Mũi

b)

Tai

c)

Mắt

d)

Miệng

16.

뀌두라미

a)

Con ong

b)

Con ruồi

c)

Con muỗi

d)

Con dế, cào cào

17.

뿌리

a)

Rễ cây

b)

Sương mù

c)

Đá ( nước)

d)

Con thỏ

18.

찌개

a)

Cơm

b)

Rau

c)

Thịt nướng

d)

Món hầm

19.

a)

Sương mù

b)

Mặt trời

c)

Ngôi sao

d)

Mây

20.

a)

Con chó

b)

Con gà

c)

Con cừu

d)

Con mèo

21.

반친구

a)

Quần đùi

b)

Bạn cùng lớp

c)

Áo ngắn tay

d)

Người quen

22.

펴다

a)

Viết sách

b)

Đọc sách

c)

Gập (sách...)

d)

Mở (sách...)

23.

덮다

a)

Mở ( sách...)

b)

Gập (sách...)

c)

Đọc sách

d)

Viết thư

24.

요리사

a)

Y tá

b)

Bác sỹ

c)

Đầu bếp

d)

Cảnh sát

25.

간호사

a)

Y tá

b)

Bác sỹ

c)

Giáo viên

d)

Nhân viên công ty

26.

의사

a)

Cái bàn

b)

Cái ghế

c)

Bác sỹ

d)

Cảnh sát

27.

소방관

a)

Lính cứu hỏa

b)

Cảnh sát

c)

Nhân viên ngân hàng

d)

Thu ngân

28.

경찰관

a)

Ngư dân

b)

Cảnh sát

c)

Nông dân

d)

Thợ mộc

29.

회사원

a)

Đầu bếp

b)

Cảnh sát

c)

Công ty

d)

Nhân viên công ty

30.

대학생

a)

Học sinh

b)

Sinh viên

c)

Giáo sư

d)

Giáo viên

31.

어부

a)

Thu ngân

b)

Thợ mộc

c)

Nông dân

d)

Ngư dân

32.

농부

a)

Viên chức

b)

Thu ngân

c)

Nông dân

d)

Kỹ thuật viên

33.

목수/ 목공

a)

Thu ngân

b)

Thợ mộc

c)

Kỹ thuật viên

d)

Nội trợ

34.

기술자

a)

Kỹ thuật viên

b)

Đầu bếp

c)

Nông dân

d)

Ngư dân

35.

점원

a)

Ngư dân

b)

Nội trợ

c)

Viên chức

d)

Thu ngân

36.

공무원

a)

Viên chức

b)

Thu ngân

c)

Đầu bếp

d)

Cảnh sát

37.

주부

a)

Thợ mộc

b)

Viên chức

c)

Nội trợ

d)

Ngư dân