Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_듣기 유형 02 (35~41회)

Total questions: 92

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
푹
a)
trọn vẹn, đầy đủ
b)
tiểu thuyết gia
c)
kế hoạch, dự án
d)
lý do cá nhân, việc riêng
e)
đào tạo nước ngoài
2.
감기에 잘 걸리다
a)
dễ bị cảm
b)
trọn vẹn, đầy đủ
c)
tiểu thuyết gia
d)
kế hoạch, dự án
e)
lý do cá nhân, việc riêng
3.
모시다
a)
đưa đón
b)
dễ bị cảm
c)
trọn vẹn, đầy đủ
d)
tiểu thuyết gia
e)
kế hoạch, dự án
4.
제시간
a)
đúng giờ
b)
đưa đón
c)
dễ bị cảm
d)
trọn vẹn, đầy đủ
e)
tiểu thuyết gia
5.
다행이다
a)
may mắn quá
b)
đúng giờ
c)
đưa đón
d)
dễ bị cảm
e)
trọn vẹn, đầy đủ
6.
예정
a)
sự dự định
b)
may mắn quá
c)
đúng giờ
d)
đưa đón
e)
dễ bị cảm
7.
놓치다
a)
bỏ lỡ
b)
sự dự định
c)
may mắn quá
d)
đúng giờ
e)
đưa đón
8.
음료수
a)
nước uống
b)
bỏ lỡ
c)
sự dự định
d)
may mắn quá
e)
đúng giờ
9.
간단하다
a)
đơn giản
b)
nước uống
c)
bỏ lỡ
d)
sự dự định
e)
may mắn quá
10.
팔리다
a)
được bán
b)
đơn giản
c)
nước uống
d)
bỏ lỡ
e)
sự dự định
11.
벌써
a)
đã, rồi
b)
được bán
c)
đơn giản
d)
nước uống
e)
bỏ lỡ
12.
허전하다
a)
trống trải
b)
đã, rồi
c)
được bán
d)
đơn giản
e)
nước uống
13.
화분
a)
bồn hoa
b)
trống trải
c)
đã, rồi
d)
được bán
e)
đơn giản
14.
훨씬
a)
hơn nhiều
b)
bồn hoa
c)
trống trải
d)
đã, rồi
e)
được bán
15.
커다랗다
a)
to lớn
b)
hơn nhiều
c)
bồn hoa
d)
trống trải
e)
đã, rồi
16.
옮기다
a)
di chuyển
b)
to lớn
c)
hơn nhiều
d)
bồn hoa
e)
trống trải
17.
갑자기
a)
đột nhiên
b)
di chuyển
c)
to lớn
d)
hơn nhiều
e)
bồn hoa
18.
빌리다
a)
mượn, vay
b)
đột nhiên
c)
di chuyển
d)
to lớn
e)
hơn nhiều
19.
대여 서비스
a)
dịch vụ cho thuê
b)
mượn, vay
c)
đột nhiên
d)
di chuyển
e)
to lớn
20.
중단되다
a)
bị gián đoạn, bị ngừng
b)
dịch vụ cho thuê
c)
mượn, vay
d)
đột nhiên
e)
di chuyển
21.
반납하다
a)
hoàn lại, trả lại
b)
bị gián đoạn, bị ngừng
c)
dịch vụ cho thuê
d)
mượn, vay
e)
đột nhiên
22.
신청서
a)
đơn đăng kí
b)
hoàn lại, trả lại
c)
bị gián đoạn, bị ngừng
d)
dịch vụ cho thuê
e)
mượn, vay
23.
출근하다
a)
đi làm
b)
đơn đăng kí
c)
hoàn lại, trả lại
d)
bị gián đoạn, bị ngừng
e)
dịch vụ cho thuê
24.
아쉽다
a)
tiếc nuối
b)
đi làm
c)
đơn đăng kí
d)
hoàn lại, trả lại
e)
bị gián đoạn, bị ngừng
25.
요새
a)
dạo này
b)
tiếc nuối
c)
đi làm
d)
đơn đăng kí
e)
hoàn lại, trả lại
26.
기온
a)
nhiệt độ
b)
dạo này
c)
tiếc nuối
d)
đi làm
e)
đơn đăng kí
27.
내려가다
a)
đi xuống
b)
nhiệt độ
c)
dạo này
d)
tiếc nuối
e)
đi làm
28.
야유회
a)
chuyến đi dã ngoại
b)
đi xuống
c)
nhiệt độ
d)
dạo này
e)
tiếc nuối
29.
이사하다
a)
chuyển nhà
b)
chuyến đi dã ngoại
c)
đi xuống
d)
nhiệt độ
e)
dạo này
30.
알아보다
a)
tìm hiểu
b)
chuyển nhà
c)
chuyến đi dã ngoại
d)
đi xuống
e)
nhiệt độ
31.
마음에 들다
a)
hài lòng
b)
tìm hiểu
c)
chuyển nhà
d)
chuyến đi dã ngoại
e)
đi xuống
32.
소음
a)
tiếng ồn
b)
hài lòng
c)
tìm hiểu
d)
chuyển nhà
e)
chuyến đi dã ngoại
33.
심하다
a)
nghiêm trọng
b)
tiếng ồn
c)
hài lòng
d)
tìm hiểu
e)
chuyển nhà
34.
부동산
a)
bất động sản
b)
nghiêm trọng
c)
tiếng ồn
d)
hài lòng
e)
tìm hiểu
35.
캠핑
a)
việc cắm trại
b)
bất động sản
c)
nghiêm trọng
d)
tiếng ồn
e)
hài lòng
36.
이것저것
a)
cái này cái kia
b)
việc cắm trại
c)
bất động sản
d)
nghiêm trọng
e)
tiếng ồn
37.
텐트
a)
cái lều
b)
cái này cái kia
c)
việc cắm trại
d)
bất động sản
e)
nghiêm trọng
38.
자세히
a)
một cách chi tiết
b)
cái lều
c)
cái này cái kia
d)
việc cắm trại
e)
bất động sản
39.
알아보다
a)
tìm hiểu
b)
một cách chi tiết
c)
cái lều
d)
cái này cái kia
e)
việc cắm trại
40.
분위기
a)
bầu không khí
b)
tìm hiểu
c)
một cách chi tiết
d)
cái lều
e)
cái này cái kia
41.
오히려
a)
trái lại
b)
bầu không khí
c)
tìm hiểu
d)
một cách chi tiết
e)
cái lều
42.
집중이 안 되다
a)
không thể tập trung
b)
trái lại
c)
bầu không khí
d)
tìm hiểu
e)
một cách chi tiết
43.
해외 연수
a)
đào tạo nước ngoài
b)
không thể tập trung
c)
trái lại
d)
bầu không khí
e)
tìm hiểu
44.
개인 사정
a)
lý do cá nhân, việc riêng
b)
đào tạo nước ngoài
c)
không thể tập trung
d)
trái lại
e)
bầu không khí
45.
기획
a)
kế hoạch, dự án
b)
lý do cá nhân, việc riêng
c)
đào tạo nước ngoài
d)
không thể tập trung
e)
trái lại
46.
소설가
a)
tiểu thuyết gia
b)
kế hoạch, dự án
c)
lý do cá nhân, việc riêng
d)
đào tạo nước ngoài
e)
không thể tập trung
47.

diễn thuyết

(a)  

48.

đúng giờ

(a)  

49.

hoạt động từ thiện

(a)  

50.

xin nghỉ phép

(a)  

51.

cơ hội

(a)  

52.

một cách đặc biệt

(a)  

53.

thời hạn đổi hàng

(a)  

54.

hỏi

(a)  

55.

giao hàng

(a)  

56.

dư dả (thời gian, tiền bạc)

(a)  

57.

thông tin liên lạc

(a)  

58.

được mở

(a)  

59.

triển lãm

(a)  

60.

sự kiểm tra, kiểm duyệt

(a)  

61.

bản kế hoạch

(a)  

62.

sự mời, lời mời

(a)  

63.

danh sách

(a)  

64.

được sắp xếp

(a)  

65.

mấy ngày

(a)  

66.

buổi phát biểu, buổi thuyết trình

(a)  

67.

việc gấp

(a)  

68.

rốt cuộc, dù gì

(a)  

69.

đột nhiên

(a)  

70.

tiền tiêu vặt

(a)  

71.

thiếu

(a)  

72.

sử dụng tiết kiệm

(a)  

73.

đầy đủ

(a)  

74.

để lại

(a)  

75.

bất cứ khi nào

(a)  

76.

buồn chán

(a)  

77.

đánh cầu lông (badminton)

(a)  

78.

thua

(a)  

79.

nổi giận

(a)  

80.

thắng

(a)  

81.

tiệc tân gia

(a)  

82.

nhận lời mời

(a)  

83.

quên khuấy, quên béng

(a)  

84.

mời

(a)  

85.

đại hội cờ vây

(a)  

86.

sự đăng kí

(a)  

87.

viện trưởng

(a)  

88.

đơn đăng kí

(a)  

89.

chia ra

(a)  

90.

được hoàn thành

(a)  

91.

may mắn quá

(a)  

92.

còn thời hạn

(a)