wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

W4-art

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

/prɪˈzuː.mə.bli/-đoán (rằng)

(a)  

2.

/wɜːk/ /aʊt/-nghiên cứu

(a)  

3.

/pɪk/ /ɪt/ /ʌp/-tiếp thu

(a)  

4.

/koʊdɪŋ/-lập trình

(a)  

5.

/ˌæn.əˈmeɪ.ʃən/-hoạt hình

(a)  

6.

/kʌm/ /ʌp/ /wɪð/-tạo ra, nảy ra

(a)  

7.

/wɜːk/ /ɪksˈpɪərɪəns/-kinh nghiệm làm việc

(a)  

8.

/wɛnt/ /ˈɪntuː/-bước chân vào ngành... (nghĩa bóng)

(a)  

9.

/əˈpren.tɪs.ʃɪp/-học việc

(a)  

10.

/kəmˈpəʊnənt/-linh phụ kiện

(a)  

11.

/kʌm əˈbaʊt/-xảy ra

(a)  

12.

/ˈprɛmɪsɪz/-mặt bằng

(a)  

13.

/ˌriːˈfɜːbɪʃmənt/-sự tân trang, tu sửa

(a)  

14.

/ˈɔː.ri.ən.teɪt/-định hình, định hướng

(a)  

15.

/rɪˈsɛpʃən/ /ˈeərɪə/-khu vực lễ tân

(a)  

16.

/ˈweəhaʊs/-nhà kho

(a)  

17.

/biː/ /kiːn/ /tuː/-quan tâm

(a)  

18.

/ˈhjuːmən/ /rɪˈsɔːsɪz/ /dɪˈpɑːtmənt/-phòng nhân sự

(a)  

19.

/pʊt/ /ɒf/-chán

(a)  

20.

/ˈlet daʊn/-Thất vọng

(a)  

21.

/ˌiːvəˈluːʃn/-sự tiến hóa

(a)  

22.

/prəˈpəʊzəl/-đề xuất

(a)  

23.

/əˈmend/-chỉnh sửa

(a)  

24.

/hænd/ /ɪt/ /ɪn/-nộp bài

(a)  

25.

/ɪˈvæljʊeɪt/-đánh giá

(a)  

26.

/ˌræʃəˈnɑːl/-cơ sở lý luận, lý do

(a)  

27.

/ˈfɔːlkən/-đại bàng

(a)  

28.

/hɔːk/-diều hâu

(a)  

29.

/swuːp/-sà xuống, bay tà tà xuống

(a)  

30.

/ˈtælən/-móng vuốt

(a)  

31.

/ˈpredətə(r)/- động vật săn mồi

(a)  

32.

/fuːd/ /ʧeɪn/-chuỗi thức ăn

(a)  

33.

/ˈkɪŋfɪʃə(r)/-chim bói cá

(a)  

34.

/pɜːtʃ/- đậu

(a)  

35.

/riːd/-cây sậy

(a)  

36.

/æmˈbɪɡjuəs/-mơ hồ, không chắc chắn

(a)  

37.

/ɪkˈsplɔɪt/-khai thác

(a)  

38.

/ˈlɪzəd/-thằn lằn

(a)  

39.

/ˈstəʊɪsɪzm/-chủ nghĩa khắc kỷ

(a)  

40.

/əˈpiːlɪŋ/-hấp dẫn

(a)  

41.

/ʌnˈʃeɪkəbl/-không gì lay chuyển được

(a)  

42.

/ˈkɔːʃən/-thận trọn

(a)  

43.

/pʊt/ /ɒn/-dựng lên

(a)  

44.

/ˈɑːdənt/-nhiệt thành

(a)  

45.

/kənˈsəʊlɪŋ/-xoa dịu

(a)  

46.

/ˈkæpɪtəlɪzm/-chủ nghĩa tư bản

(a)  

47.

/ɪˈræʃənl/ /bɪˈliːfs/-những niềm tin sai lầm, thiếu cơ sở

(a)  

48.

/ˈsɛtbæks/-thất bại

(a)  

49.

/ˈdɪsɪplɪnd/-tính kỷ luật

(a)  

50.

/ˈprɪnsəpld/-sự nghiêm khắc, nguyên tắc

(a)