wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test

Total questions: 15

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Hãy dịch câu sau: 중국 사람입니다

a)

Tôi là học sinh

b)

Tôi là người Đài Loan

c)

Tôi sống ở Trung Quốc

d)

Tôi là người Trung Quốc

2.

Từ 우체국 nghĩa là?

a)

Thư viện

b)

Bưu điện

c)

Bệnh viện

d)

Nhà hát

3.

Dịch 책상에 가방이 있습니다

a)

Trong phòng có cặp

b)

Trên ghế có vở

c)

Trên bàn có cặp

d)

Trên giường có gối

4.

Dịch: 이것은 사전이 아닙니다

a)

Đây không phải là vở

b)

Đây không phải là từ điển

c)

Đây là vở

d)

Đây là từ điển

5.

Dịch: 여기 동아리방입니다

a)

Đây là phòng câu lạc bộ

b)

Đó là phòng câu lạc bộ

c)

Kia là phòng câu lạc bộ

d)

Ở đó là phòng câu lạc bộ

6.

Dịch: Trong phòng học không có máy tính

a)

동아리방에 컴퓨터가 없습니다

b)

강의실에 휴대폰이 없습니다

c)

교실에 컴퓨터가 없습니다

d)

약국에 휴대폰이 없습니다

7.

Tôi thích ăn bánh

a)

저는 빵을 먹는 걸 좋아해요

b)

저는 음악을 듣는 걸 좋아해요

c)

저는 우유을 먹는 걸 좋아해요

d)

저는 영화을 보는 걸 좋아해요

8.

Hôm nay là thứ mấy?

a)

어제 무슨 요일입니까?

b)

그저께 무슨 요일입니까?

c)

내일 무슨 요일입니까?

d)

오늘 무슨 요일입니까?

9.

Tôi xem phim vào ngày thứ bảy

a)

수요일에 영화를 봅니다

b)

화요일에 영화를 봅니다

c)

토요일에 영화를 봅니다

d)

일요일에 영화를 봅니다

10.

Số điện thoại của bạn là gì?

a)

전화번호가 몇 일입니까?

b)

컴퓨터가 몇 번입니까?

c)

전화번호가 몇 번입니까?

d)

친구가 몇 번입니까?

11.

Trả lời cho câu hỏi: 언제 등산합니까?

a)

가방이 있습니다

b)

내일 갑니다

c)

전는 요즘 바빠요

d)

아니요, 없어요

12.

Trả lời câu hỏi: 가족이 몇 명입니까?

a)

오빠, 엄마, 2형, 그리고 저

b)

있습니다

c)

세명입니다

d)

3월 12일입니다

13.

취미가 뭐예요?

a)

여행이 갈 거예요

b)

친구를 만납니다

c)

제 취미는 독서이에요

d)

숙제를 합니다

14.

Có mấy quả táo?

a)

두게

b)

다섯게

c)

네게

d)

세게

15.

Đây là phương tiện nào?

a)

비행기

b)

자전거

c)

택시

d)

버스