wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hsk1 từ vựng

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

出租车

a)

xe taxi

b)

xe đạp

c)

xe buýt

d)

xe oto

2.

a)

thành phố

b)

làm

c)

cho

d)

bưng

3.

分钟

a)

phút

b)

giờ

c)

đồng

d)

tệ

4.

高兴

a)

mệt mỏi

b)

cao

c)

vui vẻ

d)

buồn

5.

a)

con lợn

b)

con chó

c)

con mèo

d)

con chim

6.

a)

con chó

b)

con mèo

c)

con lợn

d)

con ong

7.

飞机

a)

phi

b)

máy bay

c)

bay ngang

d)

phi qua

8.

电脑

a)

máy tính

b)

điện thoại

c)

tivi

d)

ipad

9.

电视

a)

máy tính

b)

phim điện ảnh

c)

tivi

d)

điện thoại

10.

电影

a)

tivi

b)

điện thoại

c)

máy tính

d)

phim điện ảnh

11.

打电话

a)

chuông điện thoại

b)

gọi điện thoại

c)

nhận thư

d)

điện thoại

12.

儿子

a)

con gái

b)

con trai

c)

con cái

d)

con

13.

后面

a)

phía dưới

b)

phía trước

c)

phía sau

d)

phía trên

14.

火车站

a)

ga tàu điện

b)

ga tàu hỏa

c)

ga xe lửa

d)

ga xe buýt

15.

看见

a)

trông nom

b)

nhìn thấy

c)

đã gặp

d)

quen biết

16.

介绍

a)

giới thiệu

b)

giải thích

c)

cho

d)

phân tích

17.

a)

bên dưới

b)

bên ngoài

c)

bên trong

d)

bên trên

18.

a)

nhiều

b)

lẻ , vụn vặt , số 0

c)

gỗ

d)

chẵn

19.

没关系

a)

có sao

b)

không sao

c)

đừng khách sáo

d)

đừng quan tâm

20.

米饭

a)

cơm tẻ

b)

cơm tấm

c)

cơm trắng

d)

cơm dẻo

21.

a)

mệt

b)

chìm xuống nước

c)

nổi lên

d)

ngã

22.

女儿

a)

con đẻ

b)

con gái

c)

con cái

d)

con lẻ

23.

a)

lạnh

b)

nóng

c)

nguội

d)

ấm

24.

认识

a)

quen biết

b)

không quen

c)

từng gặp

d)

chưa gặp

25.

时候

a)

sau đó

b)

khi

c)

đến khi

d)

từ khi

26.

说话

a)

hóng hớt

b)

nghe ngóng

c)

nói chuyện

d)

mách lẻo

27.

天气

a)

thời tiết

b)

trời khí

c)

khí trời

d)

thiên địa

28.

下雨

a)

đổ mưa

b)

nắng

c)

bão

d)

mát mẻ

29.

先生

a)

hạ sinh

b)

em

c)

tiên sinh

d)

trung sinh

30.

小姐

a)

chị

b)

chỉ

c)

chị nhỏ

d)

tiểu thư

31.

学生

a)

học hành

b)

học sinh

c)

học hỏi

d)

học tập

32.

医生

a)

bác sĩ

b)

y học

c)

bệnh viện

d)

bệnh nhân

33.

椅子

a)

ghế đầu

b)

ghế nằm

c)

ghế tựa

d)

ghế gỗ

34.

凳子

a)

ghế đầu

b)

ghế tựa

c)

ghế nhựa

d)

ghế con

35.

a)

mặt trăng , ngày

b)

mặt trời , ngày

c)

mặt trăng , tháng

d)

mặt trời tuần

36.

a)

đi

b)

c)

di cư

d)

nghỉ ngơi

37.

桌子

a)

cái ghế

b)

cái bàn

c)

cái giường

d)

cái đệm

38.

a)

nằm

b)

đứng

c)

ngồi

d)

quỳ

39.

分别

a)

tách ra

b)

phân biệt

c)

phân chia

d)

phân vân

40.

上课

a)

vào học

b)

hết giờ học

c)

lên bài

d)

bài khác

41.

下课

a)

hết giờ học

b)

vào học

c)

thử học

d)

chậm tiêu

42.

现在休息

a)

hết giờ giải lao

b)

vào lớp

c)

nghỉ giải lao

d)

xuống lớp

43.

看黑板

a)

nhìn phía sau

b)

nhìn đi đâu đấy

c)

nhìn lên bảng

d)

nhìn vào vở

44.

跟我读

a)

đi theo tôi

b)

đọc theo tôi

c)

viết theo tôi

d)

im lặng

45.

注意

a)

thận trọng

b)

nghe lỏi

c)

bất cẩn

d)

chú ý

46.

课文

a)

bài học

b)

phỏng vấn

c)

vào học

d)

hết giờ

47.

反感

a)

gợi cảm

b)

cơm

c)

phản cảm

d)

tình cảm

48.

面包

a)
b)
c)
d)
49.

面条

a)
b)
c)
d)
50.

a)

ngày

b)

tháng

c)

thứ

d)

năm

51.

睡觉

a)
b)
c)
d)