wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(Onl3) 1/2 B2 S1

Total questions: 30

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

phương tiện công cộng (n)

(a)  

2.

mẫu đăng ký (n)

(a)  

3.

chuyến bay (n)

(a)  

4.

hành khách (n)

(a)  

5.

check =

(a)  

6.

thẻ tín dụng (n)

(a)  

7.

tiền mặt

(a)  

8.

ko thoải mái (a)

(a)  

9.

khoảng cách (n)

(a)  

10.

quite = pretty = (adv)

(a)  

11.

taxi =

(a)  

12.

sự ngoại trừ (n)

(a)  

13.

option = selection =

(a)  

14.

giám đốc (n)

(a)  

15.

đăng ký dài hạn cái gì (v)

(a)  

16.

học phí (n)

(a)  

17.

điển hình (a)

(a)  

18.

evaluation =

(a)  

19.

sự đăng ký dài hạn (n)

(a)  

20.

nắm tay (v)

(a)  

21.

organize st =

(a)  

22.

suitable for =

(a)  

23.

thời kỳ (n)

(a)  

24.

đánh vần (v)

(a)  

25.

sự thư giãn (n)

(a)  

26.

quầy sa lát

(a)  

27.

băn khoăn (v)

(a)  

28.

gián tiếp (a)

(a)  

29.

assess =

(a)  

30.

buổi học thử (n)

(a)