wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MFG2. U2

Total questions: 50

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

xe trượt tuyết

(a)  

2.

tất tay

(a)  

3.

áo khoác mùa đông

(a)  

4.

ván trượt

(a)  

5.

khách sạn

(a)  

6.

pizza

(a)  

7.

canh

(a)  

8.

gạo

(a)  

9.

gà/ thịt gà

(a)  

10.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

11.

Chicken

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

12.

Orange juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

13.

Apple juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

14.

Rice

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

15.

gà rán

a)

friead potato

b)

fried chicken

c)

Ice coffee

d)

Ice tea

16.

Ice cream

a)

nước chanh

b)

nước lọc

c)

kem

d)

sữa

17.

"cá"

(a)  

18.

"thịt gà"

(a)  

19.

"bánh pi-za

(a)  

20.

h (a)   tel

21.

s (a)   up

22.

so (a)   p

23.

bác sĩ

(a)  

24.

cầu thủ bóng đá

(a)  

25.

ca sĩ

(a)  

26.

1. I am a ..................

a)

doctor

b)

teacher

c)

farmer

d)

worker

27.

She (a)   a farmer. (is/am/are)

28.

3. They ...............students.

a)

is

b)

am

c)

are

d)

do

29.

We are (a)  

30.

7. "I am" có nghĩa là:

a)

Tôi là

b)

Họ là

c)

Anh ấy là

d)

Cô ấy là

31.

...........................a doctor

a)

She is

b)

She are

c)

She am

d)

He is

32.

"Cô ấy là......" trong Tiếng Anh

a)

He is

b)

She is

c)

They are

d)

We are

33.

"They are......" trong Tiếng Việt

a)

Họ là

b)

Tôi là

c)

Anh ấy là

d)

Cô ấy là

34.

"It is (a)   " trong Tiếng Việt là gì?

35.

He is.........................

a)

Tôi là

b)

Cô ấy là

c)

Anh ấy là

d)

Nó là

36.

Chúng ta là.......

a)

They are

b)

She is

c)

He is

d)

We are

37.

He is a .................................

a)

worker

b)

farmer

c)

nurse

d)

doctor

38.

She is ,,,,,,,,,,,,,,,,,...........

a)

a teacher

b)

a farmer

c)

a nurse

d)

a firefighter

39.

He is a (a)  

40.

They are (a)  

41.

CÂU PHỦ ĐỊNH LÀ CÂU CÓ ....?

a)

NONE

b)

NOT

c)

BE

d)

TOBE

42.

ĐỘNG TỪ TOBE CÓ MẤY TỪ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

43.

ĐỘNG TỪ NÀO SAU ĐÂY LÀ ĐỘNG TỪ TOBE?

a)

AM

b)

AT

c)

AND

d)

WE

44.

THEY LÀ CHỦ NGỮ GÌ?

a)

SỐ ÍT

b)

SỐ NHIỀU

45.

CÂU NGHI VẤN LÀ CÂU CÓ ...?

a)

DẤU HỎI

b)

DẤU CHẤM

c)

DẤU GẠCH NGANG

46.

chuyển câu sau sang câu phủ định: We are very intelligent.

a)

Are we very intelligent?

b)

We are not very intelligent.

c)

Yes, we are.

47.

chuyển câu sau sang câu nghi vấn: She is not good at English.

a)

She is good at English?

b)

Is she good at English?

c)

She is good at English?

d)

s

48.

chuyển câu sau sang câu khẳng định: John is not at home.

(a)  

49.

She (a)   thirteen years old.

50.

They (a)   in America.