Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 2

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

메뉴 ?

a)

con cá

b)

đồ ăn

c)

thực tế

d)

thực đơn

2.

chủ đề bài 2 là gì ?

a)

요리

b)

음식

c)

운동

d)

여행

3.

con cá ?

a)

생선

b)

생다

c)

생선구이

d)

생이다

4.

재료 ?

a)

vật liệu

b)

nguyên nhân

c)

nguyên liệu

d)

đồ vật

5.

cà rốt

a)

당근

b)

당면

c)

당구

d)

당국

6.

양파 ?

a)

cừu

b)

tỏi

c)

hành tây

d)

lượng

7.

gia vị ?

a)

양

b)

양파

c)

양념

d)

양가

8.

참기름 ?

a)

dầu

b)

mỡ

c)

dầu mè/ vừng

d)

dầu oliu

9.

썰다 ?

a)

kéo

b)

chặt

c)

tỉa

d)

cắt/ thái

10.

bỏ vào ?

a)

놓다

b)

넘다

c)

넣다

d)

좋다

11.

시금치 ?

a)

cải đắng

b)

rau ngót

c)

xà lách

d)

cải bó xôi

12.

cá ngừ ?

a)

참고

b)

참치

c)

참가자

d)

참견

13.

gạo ?

a)

쌀가루

b)

썰다

c)

쌀

d)

쌀밥

14.

햄 ?

a)

thịt lợn

b)

thịt mỡ

c)

thịt dăm bông

d)

thịt bông

15.

썰다 ?

a)

kéo

b)

chặt

c)

tỉa

d)

cắt/ thái

16.

프라이팬 ?

a)

chảo

b)

chóa

c)

cháo

d)

chao

17.

두부 ?

a)

đậu nành

b)

đậu phụ

c)

đậu hà lan

d)

đậu xanh

18.

배추 ?

a)

bắp ngô

b)

bắp luộc

c)

bắp rang

d)

bắp cải

19.

호박 ?

a)

bí đao

b)

bí quyết

c)

bí đỏ

d)

bí tắc

20.

콩나물 ?

a)

đỗ đỏ

b)

giá đỗ

c)

đỗ tương

d)

đỗ tây

21.

마늘 ?

a)

hành

b)

xà lách

c)

tỏi

d)

gừng

22.

khoai tây ?

a)

감자

b)

감차

c)

감다

d)

감파

23.

버섯 ?

a)

nón

b)

nấm

c)

ớt

d)

măng

24.

고구마 ?

a)

khoai sọ

b)

khoai tây

c)

khoai lang

d)

sắn

25.

만두 ?

a)

bánh quy

b)

bánh rán

c)

bánh trưng

d)

bánh bao

26.

rong biển ?

a)

미국

b)

미인

c)

미래

d)

미역

27.

tương ớt ?

a)

고추

b)

간장

c)

고추장

d)

양념

28.

간장 ?

a)

nước mắm

b)

tương cà

c)

mắm tôm

d)

xì dầu

29.

mở ra ?

a)

불다

b)

풀다

c)

툴다

d)

훌다

30.

끊이다 ?

a)

nước sôi

b)

đun sôi

c)

hấp

d)

nướng

31.

béo ?

a)

쪄다

b)

씨다

c)

찌다

d)

피다

32.

데치다 ?

a)

lướt qua

b)

nấu qua

c)

nhúng qua

d)

nhúng vào

33.

조리다 ?

a)

kho

b)

khô

c)

rang

d)

chiên

34.

nêm gia vị

a)

부치다

b)

조리다

c)

무치다

d)

고치다