Worksheetsbài 2
Total questions: 34
Worksheet time: 17mins
메뉴 ?
con cá
đồ ăn
thực tế
thực đơn
chủ đề bài 2 là gì ?
요리
음식
운동
여행
con cá ?
생선
생다
생선구이
생이다
재료 ?
vật liệu
nguyên nhân
nguyên liệu
đồ vật
cà rốt
당근
당면
당구
당국
양파 ?
cừu
tỏi
hành tây
lượng
gia vị ?
양
양파
양념
양가
참기름 ?
dầu
mỡ
dầu mè/ vừng
dầu oliu
썰다 ?
kéo
chặt
tỉa
cắt/ thái
bỏ vào ?
놓다
넘다
넣다
좋다
시금치 ?
cải đắng
rau ngót
xà lách
cải bó xôi
cá ngừ ?
참고
참치
참가자
참견
gạo ?
쌀가루
썰다
쌀
쌀밥
햄 ?
thịt lợn
thịt mỡ
thịt dăm bông
thịt bông
썰다 ?
kéo
chặt
tỉa
cắt/ thái
프라이팬 ?
chảo
chóa
cháo
chao
두부 ?
đậu nành
đậu phụ
đậu hà lan
đậu xanh
배추 ?
bắp ngô
bắp luộc
bắp rang
bắp cải
호박 ?
bí đao
bí quyết
bí đỏ
bí tắc
콩나물 ?
đỗ đỏ
giá đỗ
đỗ tương
đỗ tây
마늘 ?
hành
xà lách
tỏi
gừng
khoai tây ?
감자
감차
감다
감파
버섯 ?
nón
nấm
ớt
măng
고구마 ?
khoai sọ
khoai tây
khoai lang
sắn
만두 ?
bánh quy
bánh rán
bánh trưng
bánh bao
rong biển ?
미국
미인
미래
미역
tương ớt ?
고추
간장
고추장
양념
간장 ?
nước mắm
tương cà
mắm tôm
xì dầu
mở ra ?
불다
풀다
툴다
훌다
끊이다 ?
nước sôi
đun sôi
hấp
nướng
béo ?
쪄다
씨다
찌다
피다
데치다 ?
lướt qua
nấu qua
nhúng qua
nhúng vào
조리다 ?
kho
khô
rang
chiên
nêm gia vị
부치다
조리다
무치다
고치다
