wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

New words in unit 1: leisure activities

Total questions: 52

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Professor

a)

Giáo sư

b)

Văn phòng

c)

Công ty

d)

Bác sĩ

2.

Making crafts

a)

Làm đồ thủ công

b)

Đồ thủ công

c)

Thủ công

d)

Làm vòng tay

3.

Treasure

a)

Bản đồ

b)

Thuyền

c)

Kho báu

d)

La bàn

4.

Pray

a)

Không

b)

Ảo

c)

Ma

d)

Cầu nguyện

5.

Tram

a)

Xe điện mặt đất

b)

Dấm

c)

Mứt

d)

Tàu ngầm

6.

Socializing

a)

giải thích

b)

Giao lưu

c)

Xã hội

d)

Đường đua

7.

Trick

a)

Lừa đảo

b)

Đánh lừa

c)

Đấm

d)

Mẹo

8.

DIY

a)

Do it yourself

b)

Doing

c)

Do it for me

d)

Do not do it

9.

Experts

a)

Ngiên cứu

b)

Chuyên đề

c)

Các Chuyên gia

d)

Đề xuất

10.

Craft kit

(a)  

11.

Poetry

(a)  

12.

Apricot

(a)  

13.

Bracelet

(a)  

14.

President

a)

Nhà nghiên cứu

b)

người già

c)

Chủ tịch/tổng thống

d)

Vô gia cư

15.

Spare time

a)

Không gian

b)

Thời gian rảnh

c)

Khoảng trống

d)

Thời gian

16.

Tâm trí

a)

Imagine

b)

Brain

c)

Mind

d)

Hand

17.

Lệnh cấm

a)

Ban

b)

Complete

c)

Book

d)

Persuade

18.

Strangers

a)

Nguy hại

b)

Hiểm nghèo

c)

Nguy hiểm

d)

Người lạ

19.

Advertising

a)

Đi trễ

b)

Quảng cáo

c)

Báo án

d)

Cáo trạng

20.

Antivirus software

a)

Mềm mại

b)

Vi rút

c)

Phần mềm

d)

Phần mềm chống vi rút

21.

Virtual

a)

Chân dung

b)

Bức tranh

c)

Ảo

d)

Hình tượng

22.

Completely banning

a)

Cấm hoàn toàn

b)

Cấm

c)

Hoàn thành cấm

d)

Cắm

23.

Hoạt động giải trí

a)

Happy activities

b)

Entertaining

c)

Leisure activities

d)

Funny activities

24.

Community

a)

cộng đồng

b)

Phối hợp

c)

Vũ trụ

d)

Kết hợp

25.

Pie chart

a)

Trò chuyện bánh

b)

Bánh ngọt

c)

Bánh

d)

Biểu đồ tròn

26.

Soạn tin

a)

Message

b)

Playing football

c)

Texting

d)

Doing

27.

Website

a)

Trang chủ

b)

Trang mạng

c)

Facebook

d)

YouTube

28.

Broccoli

(a)  

29.

Những Tác hại

a)

Mention

b)

Bride

c)

Harmful effects

d)

Danger

30.

Tưởng tượng

a)

Tool

b)

Brain

c)

Mind

d)

Imagine

31.

Đề cập

a)

perhaps

b)

Describe

c)

Try

d)

Mention

32.

Thuyết phục

a)

Persuade

b)

Obesity

c)

Suggest

d)

Please

33.

Personal Information

a)

Thông tin mật

b)

Cá nhân

c)

Thông tin cá nhân

d)

Thông tin

34.

Update

a)

Hẹn

b)

Rơi

c)

Bay

d)

Cập nhật

35.

Mỏi mắt

a)

Small eyes

b)

Hurt

c)

Eye-tiredness

d)

Eye

36.

Có lẽ

a)

Perhaps

b)

Average

c)

DIY

d)

Trick

37.

Social networking site

a)

Trang mạng

b)

Cộng đồng

c)

Trang mạng xã hội

d)

Xã hội

38.

Duy trì

a)

orchestra

b)

Fact

c)

Engrave

d)

Maintain

39.

Điêu khắc

a)

Trumpet

b)

Fertilizer

c)

Sculpt

d)

Crochet

40.

Hôn thê

a)

Bravery

b)

Bring

c)

Bride

d)

Bridge

41.

Handball

(a)  

42.

Quả chín

a)

fruit ripe

b)

Tomatoes

c)

Fruit

d)

Ripe fruit

43.

Irritated

a)

Lành mạnh

b)

Bị kích thích

c)

Trôi chảy

d)

Sức khoẻ

44.

Mental health

a)

Siêu khoẻ

b)

Sức khoẻ thể chất

c)

Súc khoẻ tinh thần

d)

Sức khoẻ

45.

Áp phích

a)

Art

b)

Post cards

c)

Picture

d)

Poster

46.

Abbreviation

a)

Viết tắt

b)

Di chuyển

c)

Kĩ năng

d)

Phân bón

47.

Physical health

a)

Gợi ý

b)

Sức khoẻ thể chất

c)

Đề cập

d)

Sức sống

48.

Mua sắm qua cửa sổ

a)

Shopping

b)

Windows

c)

Buying things from the window

d)

Window shopping

49.

Dân gian

a)

Folk

b)

Ethnically

c)

Ethnology

d)

People

50.

Dụng cụ

a)

Craft

b)

Tool

c)

Things

d)

Kit

51.

Improve

a)

Bảo vệ

b)

Giúp đỡ

c)

Nâng cấp

d)

Cải thiện

52.

Trung bình

a)

Circumstances

b)

Average

c)

Patty

d)

Pastries