WorksheetsIELTS ADVANCED 2
Total questions: 50
Worksheet time: 13mins
(v) khai thác
(a)
(n) hàng hóa
(a)
(n) dịch bệnh
(a)
(adj) bị hành hạ, khổ sở vì
(a)
(v) nắm bắt cơ hội
(a)
(v) buôn lậu, đưa lậu cái gì vào đâu
(a)
(v) xóa sổ, loại bỏ
(a)
(n) national budget - từ đồng nghĩa
(a)
(v) tránh thâm hụt ngân sách
(a)
(v) xóa vòng luẩn quẩn đói nghèo
(a)
(n) lao động chân tay
(a)
(v) khiến cái gì lỗi thời
(a)
(v) đặt câu hỏi về sự cần thiết của
(a)
(v) gỡ bỏ gánh nặng
(a)
(v) cố gắng, nỗ lực làm gì
(a)
(v) thắp sáng, chiếu sáng/ lý giải, giải thích
(a)
(n) traffic accident - từ đồng nghĩa
(a)
(v) va chạm với
(a)
(v) vượt qua trở ngại
(a)
(adj) phản tác dụng
(a)
(adj) ngược đời (xảy ra trái với kì vọng, mong muốn)
(a)
(n) linh cảm
(a)
(n) lưu lượng giao thông
(a)
(adj) tràn lan, có mặt ở khắp nơi
(a)
(v) thực hiện chính sách
(a)
(v) chú trọng vào
(a)
