wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hometown

Total questions: 26

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Khu vực trung tâm, thủ đô

(a)  

2.

Dân cư

(a)  

3.

Giao thông với tốc độ chóng mặt

(a)  

4.

Tốc độ, nhịp độ cao

(a)  

5.

Nhịp sống năng động

(a)  

6.

Xây dựng sự nghiệp

(a)  

7.

Cảm giác cộng đồng

(a)  

8.

Sự hối hã và vội vã của thành phố

(a)  

9.

Lịch trình dày đặc

(a)  

10.

Từ sáng đến tối

(a)  

11.

Người đi bộ

(a)  

12.

Theo đuổi con đường sự nghiệp mơ ước

(a)  

13.

Nhảy ra khỏi vùng an toàn

(a)  

14.

to jump out of comfort zone (verb)

(a)  

15.

pedestrian (noun)

(a)  

16.

one's dream career path (noun)

(a)  

17.

from dawn to dusk (noun)

(a)  

18.

a tight schedule (noun)

(a)  

19.

dynamic lifestyle (noun)

(a)  

20.

to build up their careers (verb)

(a)  

21.

a sense of community (noun)

(a)  

22.

the hustle and bustle of this city (noun)

(a)  

23.

a metropolitan area (noun)

(a)  

24.

at full speed (noun)

(a)  

25.

dweller (noun)

(a)  

26.

the traffic is dizzying (noun)

(a)