wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 1

Total questions: 22

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Đồng hồ

(a)  

2.

휴지

4 lines
3.

Tàu hỏa

(a)  

4.

Quả nho

4 lines
5.

Con thỏ

4 lines
6.

편지

4 lines
7.

Bàn chân

4 lines
8.

일본

4 lines
9.

Việt Nam

4 lines
10.

필리핀

4 lines
11.

Ấn Độ

4 lines
12.

독일

4 lines
13.

Pháp

4 lines
14.

학생

4 lines
15.

회사원

4 lines
16.

Công chức

4 lines
17.

Lái xe

4 lines
18.

Dược sĩ

4 lines
19.

관광 안내원

4 lines
20.

Hoa có phải là bác sĩ không?

4 lines
21.

Hoa là nhân viên ngân hàng.

4 lines
22.

Người này là người Việt Nam.

4 lines