wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn từ vựng tiếng Anh lớp 7

Total questions: 36

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

building dollhouses

a)

xây nhà cho búp bê

b)

sưu tập gấu bông

2.

Yes, I like (a)   very much

3.

riding a horse

a)

sưu tập gấu bông

b)

cưỡi ngựa

c)

xây nhà cho búp bê

4.

collecting teddy bears

a)

xây nhà cho búp bê

b)

cưỡi ngựa

c)

sưu tập gấu bông

5.

collecting coins

a)

sưu tập những đồng xu

b)

sưu tập gấu bông

c)

xây nhà cho búp bê

d)

cưỡi ngựa

6.

gardening

a)

sưu tập đồng xu

b)

làm vườn

c)

cưỡi ngựa

d)

sưu tập gấu bông

7.

making models

a)

làm vườn

b)

sưu tập gấu bông

c)

làm mô hình

d)

cưỡi ngựa

8.

cardboad

a)

sưu tập gấu bông

b)

thuộc về

c)

lợi ích

d)

bìa các tông

9.

insect

a)

làm

b)

đi

c)

con bọ

d)

côn trùng

10.

maturity

a)

sự trưởng thành

b)

lợi ích

11.

Đâu là một trong số những nghĩa của từ "popular"

a)

phổ biến

b)

thú vị

c)

chuẩn bị

d)

ngưỡng mộ

12.

thuốc nhỏ mắt

(a)  

13.

ngăn chặn

a)

disease

b)

prevent

c)

affect

d)

pandemic

14.

responsibility

a)

trách nghiệm

b)

sự chịu trách nghiệm

15.

unusual

a)

khác thường

b)

kì lạ

16.

valuable

a)

quý giá, giá trị

b)

lợi ích

17.

collecting stamps

a)

sưu tập gấu bông

b)

sưu tập đồng xu

c)

sưu tập tem

18.

suncream

a)

cháy nắng

b)

chèo thuyền

c)

đi xe đạp

d)

kem chống nắng

19.

lunchbox

(a)  

20.

boating

(a)  

21.

cycling

(a)  

22.

dim light

a)

ánh sáng mờ

b)

nứt nẻ môi

23.

lip balm

a)

ánh sáng mờ

b)

son dưỡng

24.

chapped lips

a)

mụn

b)

nẻ môi

25.

colourd vegetables

(a)  

26.

red spots

a)

mụn đỏ

b)

da thay đổi

27.

ance

a)

da bị trứng cá

b)

cháy nắng (da)

28.

dịch từ này: skin condition, soft drinks, fit

(a)  

29.

sunburn

(a)  

30.

Tofu

(a)  

31.

dịch từ này: avoid, affect

(a)  

32.

Disease

a)

hắt hơi

b)

xổ mũi

c)

bệnh tật

d)

chữa trị

33.

Serious

a)

bình thường

b)

nghiêm trọng

34.

Take care of (phr v)

(a)  

35.

pop (v)

(a)  

36.

Mainly

(a)