wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제4과: 쇼핑 - 어휘

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Quần áo trẻ em

(a)  

2.

Trang phục thường ngày

(a)  

3.

Đồng phục học sinh

(a)  

4.

Rộng (quần áo)

(a)  

5.

Lỗi mốt

(a)  

6.

Hết mốt

(a)  

7.

Màu đậm

(a)  

8.

Màu nhạt

(a)  

9.

Vết bẩn

(a)  

10.

Tay áo

(a)  

11.

Cúc áo

(a)  

12.

Khoá kéo

(a)  

13.

Lỗ thủng

(a)  

14.

Sửa quần áo

(a)  

15.

Trả ngay, trả 1 lần

(a)  

16.

Trả góp

(a)  

17.

Bỏ lỡ cơ hội

(a)  

18.

Tích điểm

(a)  

19.

Đồ dùng sinh hoạt

(a)  

20.

Bảo đảm, đảm bảo

(a)  

21.

Bất mãn

(a)  

22.

Xuất hiện, ra đời

(a)  

23.

Tiêu dùng quá mức

(a)  

24.

Nghiện mua sắm

(a)  

25.

Gây ảnh hưởng

(a)