NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets20 từ vựng đầu Ngư nghiệp
Total questions: 19
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Bãi cá trong tiếng Hàn là
a)
영어장
b)
양어장
2.
Các loại cá trong tiếng Hàn là
a)
어루
b)
어류
3.
어부 có nghĩa là gì
a)
Nông dân
b)
Công nhân
c)
Ngư dân
4.
Thuyền đánh cá trong tiếng Hàn là
a)
오선
b)
어선
5.
Chợ cá trong tiếng Hàn là
a)
오시창
b)
어시창
c)
오시장
d)
어시장
6.
Ngành ngư nghiệp
a)
어업
b)
오업
7.
Cảng cá trong tiếng Hàn là
a)
어향
b)
어항
8.
Phiên âm đúng của từ 어획량 - lượng thu hoạch cá
a)
/o - huêk - ryang/
b)
/o - huêk-nhang/
c)
/o - huêng- nhang/
9.
Dòng nước lạnh >< dòng nước ấm
a)
한류 >< 난류
b)
난류 >< 한류
10.
낚싯줄 có nghĩa là gì
a)
Dây câu
b)
Cần câu
c)
Mồi câu
11.
낚싯밥 - có nghĩa là gì
a)
Dây câu
b)
Mồi câu
c)
Cần câu
12.
Đây là gì
a)
낚싯줄
b)
낚싯대
c)
낚싯밥
13.
Sự câu cá trong tiếng Hàn là
a)
낙시
b)
낚시
14.
_____어업 - Đánh bắt gần bờ
a)
근헤
b)
근해
15.
고기잡이 - Có nghĩa là gì
a)
Dụng cụ bắt thịt
b)
Dụng cụ bắt heo
c)
Dụng cụ bắt gà
d)
Dụng cụ bắt cá
16.
_____어물 - Cá khô
a)
간
b)
곤
c)
건
17.
Đây là gì
a)
그물
b)
통발
18.
Đây là gì
a)
그물
b)
통발
19.
Đây là gì
a)
집어등
b)
집오등
Reset
