wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Fun Fun Korean 4 - Bài 3

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là 'hàng lỗi'?

a)

불량품

b)

신제품

c)

반품

d)

잔품

2.

Từ nào không có nghĩa là 'mua'?

a)

판매하다

b)

구입하다

c)

구매하다

d)

사다

3.

Từ nào có nghĩa là 'đánh thức'?

a)

일어나다

b)

깨우다

c)

깨다

d)

깨어나다

4.

'알리다' có nghĩa là gì?

a)

Biết

b)

Cho biết

c)

Không biết

d)

Không cho biết

5.

'얼룩이 있다' nghĩa là gì?

a)

Hết hạn sử dụng

b)

Bị xước

c)

Có vết bẩn

d)

Bị hư hại

6.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

딸기를 너무 싸게 ............... 많이 샀는데 씻다 보니 너무 많이 상했어요.

a)

팔아도

b)

팔리길래

c)

팔아서 그런지

d)

팔길래

7.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

가: 왜 그렇게 빵을 많이 들고 가요?

나: 친구들 배가 고프다고 .................... 좀 많이 샀어요.

a)

하기만 해도

b)

하길래

c)

해도

d)

했더니

8.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

가: 목소리가 왜 그래요? 어디가 아파요?

나: 네, 어제 창문을 열고 참을 ........................... 감기에 걸었나 봐요.

a)

잤더라도

b)

잤나 봐서

c)

잤을 줄 몰라서

d)

잤더니

9.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

가: 전화번호 좀 ....................... 주세요.

나: 0917 987 638 번인데요.

a)

알아

b)

알려

c)

몰라

d)

몰르게

10.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

가: 여보세요? 김 교수님께서 계세요?

나: 죄송한데 김 교수님께서는 외출하셨습니다. 혹시 메시지를 .............................

a)

남기지 마세요.

b)

남기세요.

c)

남겨 드릴까요?

d)

남기시겠어요?