Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_읽기 52회 (32~41번)

Total questions: 194

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.
물감
a)
màu vẽ
b)
phù hợp nhất
c)
bay
d)
đi qua, thông qua
e)
đảm nhận vai trò
2.
섞다
a)
trộn lẫn
b)
màu vẽ
c)
phù hợp nhất
d)
bay
e)
đi qua, thông qua
3.
세기
a)
thế kỉ
b)
trộn lẫn
c)
màu vẽ
d)
phù hợp nhất
e)
bay
4.
기법
a)
kỹ thuật
b)
thế kỉ
c)
trộn lẫn
d)
màu vẽ
e)
phù hợp nhất
5.
예를 들어
a)
ví dụ
b)
kỹ thuật
c)
thế kỉ
d)
trộn lẫn
e)
màu vẽ
6.
촘촘히
a)
một cách san sát
b)
ví dụ
c)
kỹ thuật
d)
thế kỉ
e)
trộn lẫn
7.
떨어진 곳
a)
nơi cách xa
b)
một cách san sát
c)
ví dụ
d)
kỹ thuật
e)
thế kỉ
8.
맑다
a)
sáng sủa
b)
nơi cách xa
c)
một cách san sát
d)
ví dụ
e)
kỹ thuật
9.
부드럽다
a)
mềm mại, nhẹ nhàng
b)
sáng sủa
c)
nơi cách xa
d)
một cách san sát
e)
ví dụ
10.
느낌을 주다
a)
cho cảm giác
b)
mềm mại, nhẹ nhàng
c)
sáng sủa
d)
nơi cách xa
e)
một cách san sát
11.
회화
a)
hội họa
b)
cho cảm giác
c)
mềm mại, nhẹ nhàng
d)
sáng sủa
e)
nơi cách xa
12.
대표적이다
a)
mang tính tiêu biểu
b)
hội họa
c)
cho cảm giác
d)
mềm mại, nhẹ nhàng
e)
sáng sủa
13.
자리 잡다
a)
giữ vị trí, đóng vai trò
b)
mang tính tiêu biểu
c)
hội họa
d)
cho cảm giác
e)
mềm mại, nhẹ nhàng
14.
현대
a)
hiện đại
b)
giữ vị trí, đóng vai trò
c)
mang tính tiêu biểu
d)
hội họa
e)
cho cảm giác
15.
즐겨 사용하다
a)
thích sử dụng
b)
hiện đại
c)
giữ vị trí, đóng vai trò
d)
mang tính tiêu biểu
e)
hội họa
16.
외면을 받다
a)
bị lờ đi, bị làm ngơ
b)
thích sử dụng
c)
hiện đại
d)
giữ vị trí, đóng vai trò
e)
mang tính tiêu biểu
17.
효과가 있다
a)
có hiệu quả
b)
bị lờ đi, bị làm ngơ
c)
thích sử dụng
d)
hiện đại
e)
giữ vị trí, đóng vai trò
18.
간격
a)
khoảng cách
b)
có hiệu quả
c)
bị lờ đi, bị làm ngơ
d)
thích sử dụng
e)
hiện đại
19.
생물
a)
sinh vật
b)
khoảng cách
c)
có hiệu quả
d)
bị lờ đi, bị làm ngơ
e)
thích sử dụng
20.
민감하다
a)
nhạy cảm
b)
sinh vật
c)
khoảng cách
d)
có hiệu quả
e)
bị lờ đi, bị làm ngơ
21.
반응하다
a)
phản ứng
b)
nhạy cảm
c)
sinh vật
d)
khoảng cách
e)
có hiệu quả
22.
환경 오염
a)
ô nhiễm môi trường
b)
phản ứng
c)
nhạy cảm
d)
sinh vật
e)
khoảng cách
23.
나타내다
a)
thể hiện
b)
ô nhiễm môi trường
c)
phản ứng
d)
nhạy cảm
e)
sinh vật
24.
지표
a)
tiêu chí
b)
thể hiện
c)
ô nhiễm môi trường
d)
phản ứng
e)
nhạy cảm
25.
역할을 하다
a)
đóng vai trò
b)
tiêu chí
c)
thể hiện
d)
ô nhiễm môi trường
e)
phản ứng
26.
대기 오염
a)
ô nhiễm không khí
b)
đóng vai trò
c)
tiêu chí
d)
thể hiện
e)
ô nhiễm môi trường
27.
생기다
a)
xuất hiện
b)
ô nhiễm không khí
c)
đóng vai trò
d)
tiêu chí
e)
thể hiện
28.
공기가 오염이 되다
a)
không khí bị ô nhiễm
b)
xuất hiện
c)
ô nhiễm không khí
d)
đóng vai trò
e)
tiêu chí
29.
수질 오염
a)
ô nhiễm nước
b)
không khí bị ô nhiễm
c)
xuất hiện
d)
ô nhiễm không khí
e)
đóng vai trò
30.
이처럼
a)
giống như thế
b)
ô nhiễm nước
c)
không khí bị ô nhiễm
d)
xuất hiện
e)
ô nhiễm không khí
31.
측정 장비
a)
trang bị đo lường
b)
giống như thế
c)
ô nhiễm nước
d)
không khí bị ô nhiễm
e)
xuất hiện
32.
여부
a)
có hay không
b)
trang bị đo lường
c)
giống như thế
d)
ô nhiễm nước
e)
không khí bị ô nhiễm
33.
판별하다
a)
phân biệt
b)
có hay không
c)
trang bị đo lường
d)
giống như thế
e)
ô nhiễm nước
34.
발견하다
a)
phát hiện
b)
phân biệt
c)
có hay không
d)
trang bị đo lường
e)
giống như thế
35.
파악하다
a)
nắm bắt
b)
phát hiện
c)
phân biệt
d)
có hay không
e)
trang bị đo lường
36.
크기
a)
độ lớn
b)
nắm bắt
c)
phát hiện
d)
phân biệt
e)
có hay không
37.
환경 변화
a)
sự thay đổi môi trường
b)
độ lớn
c)
nắm bắt
d)
phát hiện
e)
phân biệt
38.
정부
a)
chính phủ
b)
sự thay đổi môi trường
c)
độ lớn
d)
nắm bắt
e)
phát hiện
39.
환자
a)
bệnh nhân
b)
chính phủ
c)
sự thay đổi môi trường
d)
độ lớn
e)
nắm bắt
40.
의약품
a)
dược phẩm
b)
bệnh nhân
c)
chính phủ
d)
sự thay đổi môi trường
e)
độ lớn
41.
처방
a)
đơn thuốc
b)
dược phẩm
c)
bệnh nhân
d)
chính phủ
e)
sự thay đổi môi trường
42.
이력
a)
lý lịch
b)
đơn thuốc
c)
dược phẩm
d)
bệnh nhân
e)
chính phủ
43.
제공하다
a)
cung cấp
b)
lý lịch
c)
đơn thuốc
d)
dược phẩm
e)
bệnh nhân
44.
안전
a)
an toàn
b)
cung cấp
c)
lý lịch
d)
đơn thuốc
e)
dược phẩm
45.
실시하다
a)
thực thi, thực hiện
b)
an toàn
c)
cung cấp
d)
lý lịch
e)
đơn thuốc
46.
제도
a)
chế độ
b)
thực thi, thực hiện
c)
an toàn
d)
cung cấp
e)
lý lịch
47.
의료 기관
a)
cơ quan y tế
b)
chế độ
c)
thực thi, thực hiện
d)
an toàn
e)
cung cấp
48.
처방받다
a)
được kê đơn thuốc
b)
cơ quan y tế
c)
chế độ
d)
thực thi, thực hiện
e)
an toàn
49.
온라인
a)
trực tuyến (online)
b)
được kê đơn thuốc
c)
cơ quan y tế
d)
chế độ
e)
thực thi, thực hiện
50.
점검하다
a)
kiểm tra
b)
trực tuyến (online)
c)
được kê đơn thuốc
d)
cơ quan y tế
e)
chế độ
51.
경우
a)
trường hợp
b)
kiểm tra
c)
trực tuyến (online)
d)
được kê đơn thuốc
e)
cơ quan y tế
52.
부작용
a)
tác dụng phụ
b)
trường hợp
c)
kiểm tra
d)
trực tuyến (online)
e)
được kê đơn thuốc
53.
방지하다
a)
phòng tránh
b)
tác dụng phụ
c)
trường hợp
d)
kiểm tra
e)
trực tuyến (online)
54.
목적
a)
mục đích
b)
phòng tránh
c)
tác dụng phụ
d)
trường hợp
e)
kiểm tra
55.
적절하다
a)
thích hợp
b)
mục đích
c)
phòng tránh
d)
tác dụng phụ
e)
trường hợp
56.
국민
a)
nhân dân, quốc dân
b)
thích hợp
c)
mục đích
d)
phòng tránh
e)
tác dụng phụ
57.
증진
a)
tăng tiến, tăng lên
b)
nhân dân, quốc dân
c)
thích hợp
d)
mục đích
e)
phòng tránh
58.
도움이 되다
a)
giúp ích
b)
tăng tiến, tăng lên
c)
nhân dân, quốc dân
d)
thích hợp
e)
mục đích
59.
기대되다
a)
được mong đợi
b)
giúp ích
c)
tăng tiến, tăng lên
d)
nhân dân, quốc dân
e)
thích hợp
60.
이용하다
a)
sử dụng
b)
được mong đợi
c)
giúp ích
d)
tăng tiến, tăng lên
e)
nhân dân, quốc dân
61.
방문하다
a)
thăm viếng
b)
sử dụng
c)
được mong đợi
d)
giúp ích
e)
tăng tiến, tăng lên
62.
부적절하다
a)
không phù hợp
b)
thăm viếng
c)
sử dụng
d)
được mong đợi
e)
giúp ích
63.
예방하다
a)
dự phòng, phòng chống
b)
không phù hợp
c)
thăm viếng
d)
sử dụng
e)
được mong đợi
64.
시행되다
a)
được thi hành
b)
dự phòng, phòng chống
c)
không phù hợp
d)
thăm viếng
e)
sử dụng
65.
현대인
a)
người hiện đại
b)
được thi hành
c)
dự phòng, phòng chống
d)
không phù hợp
e)
thăm viếng
66.
통계
a)
thống kê
b)
người hiện đại
c)
được thi hành
d)
dự phòng, phòng chống
e)
không phù hợp
67.
실상
a)
thực trạng, thực tế
b)
thống kê
c)
người hiện đại
d)
được thi hành
e)
dự phòng, phòng chống
68.
절대적
a)
mang tính tuyệt đối
b)
thực trạng, thực tế
c)
thống kê
d)
người hiện đại
e)
được thi hành
69.
반영하다
a)
phản ánh
b)
mang tính tuyệt đối
c)
thực trạng, thực tế
d)
thống kê
e)
người hiện đại
70.
예컨대
a)
chẳng hạn như, ví dụ như
b)
phản ánh
c)
mang tính tuyệt đối
d)
thực trạng, thực tế
e)
thống kê
71.
가정하다
a)
giả định
b)
chẳng hạn như, ví dụ như
c)
phản ánh
d)
mang tính tuyệt đối
e)
thực trạng, thực tế
72.
근거하다
a)
căn cứ vào, dựa vào
b)
giả định
c)
chẳng hạn như, ví dụ như
d)
phản ánh
e)
mang tính tuyệt đối
73.
평가하다
a)
đánh giá
b)
căn cứ vào, dựa vào
c)
giả định
d)
chẳng hạn như, ví dụ như
e)
phản ánh
74.
기준
a)
tiêu chuẩn
b)
đánh giá
c)
căn cứ vào, dựa vào
d)
giả định
e)
chẳng hạn như, ví dụ như
75.
물가
a)
vật giá
b)
tiêu chuẩn
c)
đánh giá
d)
căn cứ vào, dựa vào
e)
giả định
76.
큰 폭으로
a)
rất nhiều
b)
vật giá
c)
tiêu chuẩn
d)
đánh giá
e)
căn cứ vào, dựa vào
77.
삼다
a)
lấy làm, dùng làm
b)
rất nhiều
c)
vật giá
d)
tiêu chuẩn
e)
đánh giá
78.
대폭
a)
một cách lớn, nhiều
b)
lấy làm, dùng làm
c)
rất nhiều
d)
vật giá
e)
tiêu chuẩn
79.
하락하다
a)
giảm
b)
một cách lớn, nhiều
c)
lấy làm, dùng làm
d)
rất nhiều
e)
vật giá
80.
수치
a)
chỉ số
b)
giảm
c)
một cách lớn, nhiều
d)
lấy làm, dùng làm
e)
rất nhiều
81.
무의미하다
a)
vô nghĩa
b)
chỉ số
c)
giảm
d)
một cách lớn, nhiều
e)
lấy làm, dùng làm
82.
상승률
a)
tỉ lệ tăng
b)
vô nghĩa
c)
chỉ số
d)
giảm
e)
một cách lớn, nhiều
83.
하락률
a)
tỉ lệ giảm
b)
tỉ lệ tăng
c)
vô nghĩa
d)
chỉ số
e)
giảm
84.
설정
a)
tạo thành, thiết lập
b)
tỉ lệ giảm
c)
tỉ lệ tăng
d)
vô nghĩa
e)
chỉ số
85.
해석되다
a)
được phân tích
b)
tạo thành, thiết lập
c)
tỉ lệ giảm
d)
tỉ lệ tăng
e)
vô nghĩa
86.
철새
a)
chim di cư
b)
được phân tích
c)
tạo thành, thiết lập
d)
tỉ lệ giảm
e)
tỉ lệ tăng
87.
개체
a)
cá thể
b)
chim di cư
c)
được phân tích
d)
tạo thành, thiết lập
e)
tỉ lệ giảm
88.
일정하다
a)
nhất định
b)
cá thể
c)
chim di cư
d)
được phân tích
e)
tạo thành, thiết lập
89.
대형
a)
cỡ lớn
b)
nhất định
c)
cá thể
d)
chim di cư
e)
được phân tích
90.
이동하다
a)
di chuyển
b)
cỡ lớn
c)
nhất định
d)
cá thể
e)
chim di cư
91.
선두
a)
vị trí dẫn đầu, tiên phong
b)
di chuyển
c)
cỡ lớn
d)
nhất định
e)
cá thể
92.
리더
a)
người lãnh đạo (leader)
b)
vị trí dẫn đầu, tiên phong
c)
di chuyển
d)
cỡ lớn
e)
nhất định
93.
이끌다
a)
dẫn dắt
b)
người lãnh đạo (leader)
c)
vị trí dẫn đầu, tiên phong
d)
di chuyển
e)
cỡ lớn
94.
역할을 맡다
a)
đảm nhận vai trò
b)
dẫn dắt
c)
người lãnh đạo (leader)
d)
vị trí dẫn đầu, tiên phong
e)
di chuyển
95.
거치다
a)
đi qua, thông qua
b)
đảm nhận vai trò
c)
dẫn dắt
d)
người lãnh đạo (leader)
e)
vị trí dẫn đầu, tiên phong
96.
비행하다
a)
bay
b)
đi qua, thông qua
c)
đảm nhận vai trò
d)
dẫn dắt
e)
người lãnh đạo (leader)
97.
최적
a)
phù hợp nhất
b)
bay
c)
đi qua, thông qua
d)
đảm nhận vai trò
e)
dẫn dắt
98.

đường bay

(a)  

99.

độ cao

(a)  

100.

có, trang bị

(a)  

101.

nguy cơ

(a)  

102.

phát sinh

(a)  

103.

thần tốc, nhanh chóng

(a)  

104.

năng lực phán đoán

(a)  

105.

ứng phó, giải quyết

(a)  

106.

dư giả về kinh tế

(a)  

107.

cảm thấy sự tẻ nhạt, trống rỗng

(a)  

108.

rơi vào sự tẻ nhạt, trống rỗng

(a)  

109.

thứ đặc biệt

(a)  

110.

nhỏ nhặt, không quan trọng

(a)  

111.

xem nhẹ, coi nhẹ

(a)  

112.

khuynh hướng, chiều hướng

(a)  

113.

cá nhân

(a)  

114.

cản trở, gây trở ngại

(a)  

115.

yếu tố

(a)  

116.

danh dự

(a)  

117.

ghen tị với người khác

(a)  

118.

hành động lệch lạc

(a)  

119.

chứng trầm cảm

(a)  

120.

phát triển

(a)  

121.

bỏ qua, xem nhẹ

(a)  

122.

khởi nguồn, bắt đầu

(a)  

123.

tính nghiêm trọng

(a)  

124.

nhận thức

(a)  

125.

xin lỗi, xin tha thứ

(a)  

126.

không chân thành, không thật lòng

(a)  

127.

một cách đại khái, qua loa

(a)  

128.

lương thiện

(a)  

129.

thực hiện, cư xử

(a)  

130.

nhấn mạnh

(a)  

131.

hành vi

(a)  

132.

trốn tránh trách nhiệm

(a)  

133.

chịu trách nhiệm

(a)  

134.

ác độc

(a)  

135.

đối phương

(a)  

136.

làm cho đau khổ, đau lòng

(a)  

137.

chân thành

(a)  

138.

làm sai

(a)  

139.

tha thứ

(a)  

140.

lặp lại

(a)  

141.

đội nghiên cứu

(a)  

142.

bốc mùi

(a)  

143.

không mùi

(a)  

144.

trạng thái

(a)  

145.

điều kiện

(a)  

146.

nồng độ

(a)  

147.

chủ yếu

(a)  

148.

ngửi mùi

(a)  

149.

phân tử

(a)  

150.

đồng nhất

(a)  

151.

lượng

(a)  

152.

tập trung, nhấn mạnh

(a)  

153.

loại bỏ

(a)  

154.

nghiên cứu

(a)  

155.

được phát triển

(a)  

156.

môi trường nặng mùi

(a)  

157.

làm việc, tác nghiệp

(a)  

158.

giảm khó khăn

(a)  

159.

bài luận (essay)

(a)  

160.

người sành ăn

(a)  

161.

đói khát

(a)  

162.

phát hành

(a)  

163.

dân thường

(a)  

164.

tính thường nhật, tính hàng ngày

(a)  

165.

theo mùa

(a)  

166.

được chứa đựng

(a)  

167.

nơi sản xuất

(a)  

168.

nguyên liệu

(a)  

169.

sản xuất

(a)  

170.

dồn sức, gắng sức

(a)  

171.

vị giác

(a)  

172.

kích thích

(a)  

173.

một bữa ăn

(a)  

174.

được chuẩn bị

(a)  

175.

quá trình

(a)  

176.

đánh thức, làm nhận ra

(a)  

177.

tác giả

(a)  

178.

chứa đựng câu chuyện

(a)  

179.

nhân gian, con người

(a)  

180.

mang tính nhận thức

(a)  

181.

lĩnh vực

(a)  

182.

thời đại máy móc

(a)  

183.

tính nhảy vọt, vượt bậc

(a)  

184.

sung túc, đầy đủ

(a)  

185.

làm xa cách, tách biệt

(a)  

186.

đưa ra kết luận

(a)  

187.

cấp tốc, mau lẹ

(a)  

188.

cơ cấu nền công nghiệp

(a)  

189.

rõ ràng, phân minh

(a)  

190.

lên lớp, học lên cao

(a)  

191.

được dự đoán

(a)  

192.

một cách đương nhiên

(a)  

193.

việc làm

(a)  

194.

sự biến động

(a)