wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary 1

Total questions: 28

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Môn học nào được học ở trường tiểu học?

a)

Politics

b)

Literature

c)

Chemistry

d)

Psychology

2.

Đâu không phải là môn toán

a)

Mathematics

b)

Algebra

c)

Geometry

d)

Geology

3.

Môn nào liên quan đến răng?

a)

Dentistry

b)

Engineering

c)

Astromy

d)

Economics

4.

Luật hấp dẫn thuộc bộ môn nào?

a)

Physics

b)

Literature

c)

Civic Education

d)

Physical Education

5.

Môn học nào nói về các phẩm chất tốt đẹp của con người?

a)

Ethics

b)

Biology

c)

Geometry

d)

IT

6.

Khoa học tiếng anh là gì?

(a)  

7.

Lịch sử tiếng Anh là gì?

(a)  

8.

Archaeology là gì

a)

Nhân chủng học

b)

Khảo cổ học

c)

Địa chất học

d)

Tâm lý học

9.

Cháu gái tiếng Anh là gì

a)

Niece

b)

Nephew

c)

Cousin

d)

half-sister

10.

Ly hôn tiếng Anh là gì?

(a)  

11.

Dòng giống hoàng tộc

a)

blue blood

b)

blue eyed boy

c)

red blood

d)

black eyed boy

12.

Mẹ đơn thân tiếng Anh là gì?

(a)  

13.

triplet là gì?

(a)  

14.

stepmother là?

(a)  

15.

ly thân là gì

a)

divorce

b)

bitter divorce

c)

messy divorce

16.

pay child support

(a)  

17.

Son-in-law là ?

(a)  

18.

Sole custody là?

a)

Chỉ vợ hoặc chồng có quyền nuôi con

b)

Ly dị

c)

Vợ chồng chia sẻ quyền nuôi con

d)

Quyền nuôi con

19.

dysfunctional family là gì?

(a)  

20.

distant relative là gì?

(a)  

21.

well-built là?

(a)  

22.

ambitious là gì

(a)  

23.

talented là?

a)

tài năng

b)

đầy đặn

c)

tham vọng

d)

trầm tính

24.

generous là gì?

a)

thân thiện

b)

thận trọng

c)

chăm chỉ

d)

hào phóng

25.

tóc xoăn tiếng anh là gì?

(a)  

26.

trẻ trung tiếng Anh là gì?

(a)  

27.

Hài hước tiếng Anh là gì

(a)  

28.

brave là gì?

a)

nhút nhát

b)

đầy đặn

c)

dũng cảm

d)

dễ tính