wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 2 - Humans and the environment

Total questions: 86

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.
achieve
a)
đạt được
b)
chất thải
c)
sự khác biệt
d)
thói quen
2.
action
a)
đạt được
b)
hành động
c)
tình hình
d)
khí quyển
3.
activity
a)
khu vực lân cận
b)
hoạt động
c)
tài nguyên thiên nhiên
d)
bảo vệ
4.
adopt
a)
câu lạc bộ
b)
vật chất
c)
nhận nuôi
d)
khuyến khích
5.
advice
a)
lời khuyên
b)
sự khác biệt
c)
khu vực lân cận
d)
có thể
6.
aim
a)
có thể
b)
mục đích
c)
nhiệt độ
d)
khí thải carbon
7.
appliance
a)
sưu tầm
b)
thiết bị
c)
bền vững
d)
giảm
8.
atmosphere
a)
khí quyển
b)
triển lãm
c)
phá vỡ
d)
riêng tư
9.
attend
a)
thân thiện với môi trường
b)
sự nguy hiểm
c)
tham dự
d)
gợi ý
10.
area
a)
khuyến khích
b)
sự ô nhiễm
c)
hành động
d)
diện tích
11.
awareness
a)
chất thải
b)
sản xuất
c)
khí thải carbon
d)
nhận thức
12.
base on
a)
thói quen
b)
sự ô nhiễm
c)
hành động
d)
dựa vào
13.
be able to
a)
mục
b)
ước tính
c)
thiết bị
d)
có thể
14.
be proud of
a)
khí quyển
b)
tự hào về
c)
chất thải
d)
năng lượng
15.
be responsible for
a)
có thể
b)
hành động
c)
nhận thức
d)
chịu trách nhiệm
16.
bottle
a)
khuyến khích
b)
riêng tư
c)
chai
d)
hoạt động
17.
bin
a)
có hại
b)
vật chất
c)
thùng rác
d)
đón
18.
break down
a)
phương pháp
b)
đón
c)
hoạt động
d)
phá vỡ
19.
calculate
a)
tính toán
b)
thân thiện với môi trường
c)
tình hình
d)
thùng rác
20.
carbon footprint
a)
dọn dẹp
b)
khí thải carbon
c)
cắt giảm
d)
ước tính
21.
ceremony
a)
lít
b)
lễ
c)
thói quen
d)
cài đặt
22.
change
a)
hành động
b)
biến đổi
c)
sự khác biệt
d)
phương tiện giao thông công cộng
23.
chemical
a)
sản phẩm
b)
hóa học
c)
triển lãm
d)
chai
24.
clean up
a)
nổ
b)
nhận thức
c)
dọn dẹp
d)
nhận nuôi
25.
club
a)
câu lạc bộ
b)
nổ
c)
thuộc về môi trường
d)
khu vực lân cận
26.
collect
a)
phương tiện giao thông công cộng
b)
sưu tầm
c)
sự nguy hiểm
d)
nhiệt độ
27.
create
a)
cải thiện
b)
tạo ra
c)
đón
d)
thuộc về môi trường
28.
cut down on
a)
điện
b)
cắt giảm
c)
sưu tầm
d)
cách sống
29.
damage
a)
làm hại
b)
cải thiện
c)
giảm
d)
chấn thương
30.
dangerous
a)
sự nguy hiểm
b)
thân thiện với môi trường
c)
toàn cầu
d)
sự khác biệt
31.
device
a)
thiết bị
b)
bền vững
c)
dựa vào
d)
tạo ra
32.
difference
a)
có thể tái sử dụng
b)
sự khác biệt
c)
tình hình
d)
thùng rác
33.
dirty
a)
làm hại
b)
riêng tư
c)
cung cấp
d)
bẩn thỉu
34.
eco-friendly
a)
tắt
b)
có thể tái sử dụng
c)
mục
d)
thân thiện với môi trường
35.
electrical
a)
tình hình
b)
điện
c)
có thể
d)
đạt được
36.
electricity
a)
gợi ý
b)
điện lực
c)
bền vững
d)
sản xuất
37.
emission
a)
chấn thương
b)
phương pháp
c)
chất thải
d)
khí thải
38.
encourage
a)
tổ chức
b)
điện
c)
nhiệt độ
d)
khuyến khích
39.
energy
a)
năng lượng
b)
mục
c)
tài nguyên thiên nhiên
d)
thói quen
40.
environment
a)
môi trường
b)
thiên nhiên
c)
khu vực lân cận
d)
gợi ý
41.
environmental
a)
chỉ huy
b)
cách sống
c)
tái chế
d)
thuộc về môi trường
42.
estimate
a)
chai
b)
nhận nuôi
c)
ước tính
d)
tạo ra
43.
exhibition
a)
nhiệt độ
b)
triển lãm
c)
tổ chức
d)
tạo ra
44.
explosion
a)
năng lượng
b)
nổ
c)
hóa học
d)
cắt giảm
45.
garbage can
a)
vật chất
b)
thùng rác
c)
có thể tái sử dụng
d)
sưu tầm
46.
global
a)
thùng rác
b)
sưu tầm
c)
toàn cầu
d)
thiết bị
47.
habit
a)
hóa học
b)
phương pháp
c)
thói quen
d)
cắt giảm
48.
harm
a)
làm hại
b)
vật chất
c)
thân thiện với môi trường
d)
có thể tái sử dụng
49.
harmful
a)
bảo vệ
b)
có hại
c)
nổ
d)
hoạt động
50.
improve
a)
nhận nuôi
b)
chỉ huy
c)
cải thiện
d)
tình hình
51.
issue
a)
vấn đề
b)
câu lạc bộ
c)
cung cấp
d)
thiên nhiên
52.
item
a)
đạt được
b)
mục
c)
câu lạc bộ
d)
bẩn thỉu
53.
join = take part in
a)
ô nhiễm
b)
điện lực
c)
tình hình
d)
tham gia
54.
lead
a)
khí thải
b)
câu lạc bộ
c)
dựa vào
d)
chỉ huy
55.
lifestyle
a)
dựa vào
b)
cách sống
c)
nhiệt độ
d)
thân thiện với môi trường
56.
litter
a)
lít
b)
phương pháp
c)
có thể tái sử dụng
d)
chịu trách nhiệm
57.
material
a)
toàn cầu
b)
tự hào về
c)
cung cấp
d)
vật chất
58.
method
a)
điện
b)
tính toán
c)
sự khác biệt
d)
phương pháp
59.
natural
a)
thiên nhiên
b)
khí thải
c)
năng lượng
d)
toàn cầu
60.
natural resources
a)
có thể tái sử dụng
b)
hành động
c)
tài nguyên thiên nhiên
d)
cung cấp
61.
neighborhood
a)
khu vực lân cận
b)
mục
c)
sự khác biệt
d)
gợi ý
62.
organic
a)
nguyên
b)
riêng tư
c)
phá vỡ
d)
hữu cơ
63.
organize
a)
cắt giảm
b)
tổ chức
c)
tính toán
d)
đạt được
64.
personal
a)
môi trường
b)
riêng tư
c)
sưu tầm
d)
nổ
65.
pick up
a)
chịu trách nhiệm
b)
hoạt động
c)
đón
d)
sản phẩm
66.
polluted
a)
ô nhiễm
b)
điện
c)
nguyên
d)
cách sống
67.
pollution
a)
câu lạc bộ
b)
sản xuất
c)
sự ô nhiễm
d)
ước tính
68.
produce
a)
thân thiện với môi trường
b)
sản xuất
c)
cách sống
d)
thuộc về môi trường
69.
product
a)
sản phẩm
b)
tính toán
c)
tái chế
d)
dựa vào
70.
protect
a)
sản xuất
b)
đạt được
c)
vấn đề
d)
bảo vệ
71.
provide
a)
năng lượng
b)
có thể nạp lại
c)
cung cấp
d)
cải thiện
72.
public transport
a)
phương tiện giao thông công cộng
b)
thiết bị
c)
sản xuất
d)
khí thải
73.
raise
a)
điện lực
b)
chỉ huy
c)
nuôi
d)
bền vững
74.
raw
a)
chấn thương
b)
nguyên
c)
sự nguy hiểm
d)
khí thải carbon
75.
recycle
a)
tạo ra
b)
nuôi
c)
tái chế
d)
tắt
76.
reduce
a)
giảm
b)
hữu cơ
c)
thiên nhiên
d)
phá vỡ
77.
refillable
a)
triển lãm
b)
môi trường
c)
tái chế
d)
có thể nạp lại
78.
reusable
a)
có thể tái sử dụng
b)
cài đặt
c)
hành động
d)
ước tính
79.
set up
a)
tài nguyên thiên nhiên
b)
cài đặt
c)
dọn dẹp
d)
bẩn thỉu
80.
shade
a)
bóng râm
b)
mục
c)
thùng rác
d)
chịu trách nhiệm
81.
situation
a)
tình hình
b)
nổ
c)
tham gia
d)
khí thải
82.
suggestion
a)
nhận nuôi
b)
lít
c)
bẩn thỉu
d)
gợi ý
83.
sustainable
a)
có thể tái sử dụng
b)
có hại
c)
bền vững
d)
cách sống
84.
temperature
a)
bóng râm
b)
dựa vào
c)
nhiệt độ
d)
có thể tái sử dụng
85.
trash = rubbish = waste
a)
nhận nuôi
b)
chất thải
c)
môi trường
d)
thuộc về môi trường
86.
turn off
a)
vật chất
b)
khí thải
c)
tắt
d)
biến đổi