wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cơ sở VHVN

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Sự đa dạng của môi trường tự nhiên và sự đa dạng của các tộc người trong thành phần dân tộc đã tạo nên đặc điểm gì của văn hóa Việt Nam:

a)

Mỗi vùng văn hóa có 1 bản sắc riêng, có tính thống nhất trong sự đa dạng

b)

Bản sắc chung của văn hóa

c)

Sự tương đồng giữa các vùng văn hóa

d)

Sự khác biệt giữa các vùng văn hóa

2.

Một bữa ăn ( bữa cơm) của người Việt Nam là...

a)

Cơm - rau - thịt - cá

b)

Cơm - thịt - cá

c)

Cơm - rau - thịt

d)

Cơm - rau - cá

3.

Sự tương đồng giữa văn hóa Việt Nam và văn hóa các dân tộc Đông Nam Á được hình thành từ?

a)

Lớp văn hóa bản địa với nền của văn hóa Nam Á và Đông Nam Á

b)

Lớp văn hóa giao lưu với Trung Hoa và khu vực

c)

Lớp văn hóa giao lưu với phương Tây

d)

Sự mở cửa giao lưu với các nền văn hóa trên thế giới

4.

Chiếc áo tân thời xuất hiện ở nước Việt Nam vào giai đoạn nào ?

a)

Từ đầu thế kỉ XIX đến sau năm 1930

b)

Từ đầu thế kỉ XIX đến sau năm 1945

c)

Từ những năm 45 của thế kỉ XX

d)

Từ những năm 30 của thế kỉ XX

5.

Chiếc áo dài tân thời khác gì so với áo dài cổ truyền?

a)

Áo dài tân thời được cải tiến từ áo dài cổ truyền và có nét đẹp hiện đại của phương Tây

b)

Là áo ngũ thân chứ không phải hai thân hay tứ thân

c)

Cả 2 đáp án đều sai

d)

Cả hai đáp án đều đúng

6.

Thói quen nói chuyện "Vòng vo tam quốc", luôn đắn đo cân nhắc kỹ càng khi nói phản ánh đặc điểm gì trong văn hóa giao tiếp của người Việt?

a)

Trọng danh dự

b)

Tế nhị, ý tứ

c)

Trọng tình cảm

d)

Trọng nghi thức

7.

Ăn, mặc, ở, đi lại là những yếu tố thuộc thành tố văn hóa nào?

a)

Văn hóa nhận thức

b)

Văn hóa tổ chức cộng đồng

c)

Văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên

d)

Văn hóa ứng xử với môi trường xã hội

8.

Trong cơ cấu bữa ăn của người Việt Nam bộc lộ rõ dấu ấn gì?

a)

Phong tục

b)

Trang phục

c)

Truyền thống văn hóa nông nghiệp lúa nước

d)

Tín ngưỡng

9.

Đặc điểm trong văn hóa ăn uống của người Việt

a)

Tính tổng hợp

b)

Tính cộng đồng

c)

Tính linh hoạt

d)

Cả a,b,c đều đúng

10.

Việc nhận thức rõ hai quy luật của triết lý âm dương đã mang lại ưu điểm gì trong quan niệm lối sống của người Việt?

a)

Sống hài hòa với thiên nhiên

b)

. Cân bằng âm dương trong cơ thể

c)

Giữ gìn sự hòa thuận, sống không mất lòng ai

d)

Triết lý sống quân bình

11.

Dưới góc độ triết lý âm dương, loại hình văn hóa gốc du mục còn được gọi là?

a)

Văn hóa trọng âm

b)

Văn hóa trọng dương

c)

Cả hai ý kiến trên đều đúng

d)

Cả hai ý kiến trên đều sai

12.

Câu ca dao: "Yêu nhau yêu cả đường đi lối về, ghét nhau ghét cả tông ti họ hàng" phản ánh đặc điểm gì trong văn hóa giao tiếp của người Việt?

a)

Tế nhị, ý tứ, trọng sự hòa thuận

b)

Đắn đo, cân nhắc kỹ càng trước khi nói

c)

Thiếu tính quyết đoán

d)

Luôn lấy tình cảm làm nguyên tắc ứng xử

13.

Câu tục ngữ: " Lấy chồng khó giữa làng hơn lấy chồng sang thiên hạ" phản ánh:

a)

Tâm lý coi trọng hàng xóm láng giềng

b)

Tâm lý coi trọng sự ổn định làng xã, khinh rẻ dân ngụ cư

c)

Tâm lý trọng tình, trọng nghĩa

d)

Tâm lý coi khinh tiền tài, vật chất

14.

"Yêu nhau cau sáu bổ ba, ghét nhau cau sáu bổ ra làm mười" thể hiện một đặc trưng giao tiếp cơ bản của người Việt đó là:

a)

Có thói quen ưa tìm hiểu, quan sát, đánh giá đối tượng giao tiếp

b)

Trọng tình, lấy tình cảm làm nguyên tắc ứng xử

c)

Trọng danh dự, sĩ diện

d)

Thích viếng thăm, hiếu khách

15.

Thói sĩ diện, cơ chế tin đồn là mặt trái sinh ra từ đặc điểm giao tiếp nào của người Việt?

a)

Có thói quen ưa tìm hiểu, quan sát, đánh giá đối tượng giao tiếp

b)

Trọng danh dự, sĩ diện

c)

Thích viếng thăm, hiếu khách

d)

Trọng tình, lấy tình cảm làm nguyên tắc ứng xử

16.

Hệ thống xưng hô của người Việt có đặc điểm chính sau?

a)

Chỉ sử dụng các đại từ nhân xưng

b)

Có số lượng phong phú, có tính lịch sử cao

c)

Chú trọng đến sự tế nhị, ý tứ trong giao tiếp

d)

Có tính thân mật hóa, cộng đồng hóa và tính tôn ti

17.

VĂn hóa mặc của người cổ là?

a)

Người Việt cổ mặc váy, áo ngắn, tóc cắt ngắn

b)

Người Việt cổ xăm mình, để tóc dài

c)

Đàn ông cởi trần, đóng khố

Đàn bà váy ngắn,áo ngắn, tóc búi

d)

Tất cả ý trên đều sai

18.

Ở giai đoạn văn hóa tiền sử, thành tựu lớn nhất của cư dân Nam Á là:

a)

Kỹ thuật luyện kim đồng

b)

Kỹ thuật luyện sắt

c)

Hình thành nghề nông nghiệp lúa nước

d)

Kỹ thuật chế tạo đồ gốm

19.

Người Việt phân biệt thức ăn theo 5 mức âm dương ứng với ngũ hành là

a)

Hàn-Nhiệt-Ôn-Lương-Bình

b)

Hàn-Nhiệt-Ôn-Bình-Lương

c)

Hàn-Ôn-Nhiệt-Bình-Lương

d)

Hàn-Ôn-Bình-Lương-Nhiệt

20.

Nhân tố ảnh hưởng trong việc chọn trang phục của người Việt là

a)

Khí hậu, công việc

b)

Màu sắc

c)

Tài nguyên

d)

Nước

21.

Lối ứng xử năng động và linh hoạt giúp người Việt thích nghi cao với mọi tình huống, nhưng đồng thời cũng mang lại thói xấu là?

a)

Thói đố kỵ cào bằng

b)

Thói dựa dẫm, ỷ lại

c)

Thói tùy tiện

d)

Thói bè phái

22.

Câu tục ngữ: "Không ai giàu ba họ, không ai khó ba đời" phản ánh quy luật nào của triết lý âm dương?

a)

Quy luật về bản chất các thành tố

b)

Quy luật về quan hệ giữa các thành tố

c)

Quy luật nhân quả

d)

Quy luật lượng đổi chất đổi

23.

Thành ngữ: "Trong cái rủi có cái may" phản ánh quy luật nào của triết lý âm dương?

a)

Quy luật phủ định của phủ định

b)

Quy luật về bản chất của các thành tố

c)

Quy luật về quan hệ giữa các thành tố

d)

Quy luật nhân quả

24.

Hình ảnh biểu tượng truyền thống của tính tự trị trong làng xã Việt Nam?

a)

Lũy tre làng

b)

Cây đa

c)

Bến nước

d)

Sân đình

25.

Mối quan hệ dân chủ đặc biệt giữa nhà nước phong kiến với làng xã Việt Nam được thể hiện qua tình trạng?

a)

Cha chung không ai khóc

b)

Phép vua thua lệ làng

c)

Thánh làng nào làng ấy thờ

d)

Đóng cửa bảo nhau khi có sai phạm

26.

Người Việt đặc biệt coi trọng giao tiếp và rất thích giao tiếp. Đặc điểm này thể hiện trong thói quen?

a)

Thích thăm viếng, hiếu khách

b)

Ưa tìm hiểu, quan sát, đánh giá đối tượng giao tiếp

c)

Tế nhị, ý tứ trong giao tiếp

d)

Xem trọng nghi thức giao tiếp

27.

"Phép vua thua lệ làng" là sản phẩm của:

a)

Tính bảo thủ

b)

Tinh thần tập thể

c)

Chủ nghĩa cục bộ địa phương

d)

Tính tự quản

28.

"Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn" là sản phẩm của?

a)

Tính bảo thủ

b)

Tinh thần tập thể

c)

Chủ nghĩa cục bộ địa phương

d)

Tính tự quản

29.

Câu tục ngữ: "Đói cho sạch, rách cho thơm" phản ánh đặc điểm gì trong văn hóa giao tiếp của người Việt?

a)

Hiếu khách

b)

Trọng danh dự

c)

Thích tìm hiểu, quan sát đối tượng giao tiếp

d)

Tế nhị, ý tư trong giao tiếp

30.

Thói quen đắn đo cân nhắc kỹ trước khi nói khiến cho người Việt có nhược điểm?

a)

Thụ động

b)

Khôn lỏi

c)

Thiếu quyết đoán

d)

Dựa dẫm, ỷ lại

31.

Điều kiện địa lý Việt Nam được coi là 3 hằng số cơ bản?

a)

Xứ nóng, sông nước, đa dạng vùng miền

b)

Xứ nóng, rừng núi nhiều, bờ biển dài

c)

Xứ nóng, sông nước, ngã ba giao lưu

d)

Xứ nóng, mưa nhiều, sát Trung Hoa

32.

Cách nói "Chớ đi ngày bảy, chớ về ngày ba; Ba nổi bảy chìm chín lênh đênh" thể hiện tư duy nào của người Việt?

a)

Tư duy lưỡng phân, lưỡng hợp

b)

Tư duy số chẵn

c)

Tư duy số lẻ

d)

Tư duy sống quân bình

33.

Hai tính trội của văn hóa Việt Nam truyền thống?

a)

Nhiệt và gió mùa

b)

Nhiệt và ẩm

c)

Động, thực vật phong phú và đa dạng

d)

Sông nước và thực vật

34.

Lịch thuần dương phát sinh từ vùng văn hóa nào?

a)

Trung Quốc

b)

Ai Cập

c)

Ấn Độ

d)

La Mã

35.

Lịch thuần âm phát sinh từ vùng văn hóa nào?

a)

Lưỡng Hà

b)

Ai Cập

c)

Ấn Độ

d)

Trung Hoa

36.

Người Việt có thói quen hỏi tên, tuổi, gia đình và các điều riêng tư khác khi giao tiếp. Thói quen này xuất phát từ một đặc trưng giao tiếp cơ bản của người Việt là?

a)

Thói quen ưa tìm hiểu, quan sát, đánh giá đối tượng giao tiếp

b)

Thích viếng thăm, hiếu khách

c)

Trọng tình, lấy tình cảm làm nguyên tắc ứng xử

d)

Trọng danh dự, sĩ diện

37.

Kĩ thuật trồng bông dệt vải từ phương nam du nhập sang Trung hoa vào thế kỉ nào ?

a)

thế kỉ X

b)

thế kỉ XI

c)

thế kỉ XII

d)

thế kỉ XIII

38.

Loại hình văn hóa gốc nông nghiệp có chứa các đặc trưng

a)

Linh hoạt và tư duy tổng hợp

b)

Trọng sức mạnh và tư duy tổng hợp

c)

Trọng nam và tư duy tổng hợp

d)

Linh hoạt và đề cao cá nhân

39.

Hình thức tín ngưỡng phổ biến và tiêu biểu nhất của người Việt (gần như trở thành một thứ tôn giáo? Là

a)

Tín ngưỡng Phồn thực

b)

Tín ngưỡng thờ Mẫu

c)

Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên

d)

Tục thờ Tứ bất tử

40.

Chế độ mẫu hệ đã làm "nguyên lý Mẹ" ăn sâu vào trong tâm lý và tính cách của người Việt, thể hiện độc đáo trong đời sống tâm linh qua?

a)

Tín ngường phồn thực

b)

Tín ngưỡng thờ Mẫu

c)

Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên

d)

Tục thờ Tứ bất tử

41.

Những thói quen, những nếp sống có ý nghĩa tốt đẹp của một cộng đồng dân tộc đã ăn sâu vào đời sống xã hội, được đa số mọi người thừa nhận và làm theo gọi là?

a)

Tín ngưỡng

b)

Tôn giáo

c)

Phong tục

d)

Tập quán